(Top Banner Ad)
dominant role
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

dominant role

UK: /ˈdɒmɪnənt rəʊl/ • US: /ˈdɑːmɪnənt roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò chủ đạo vai trò thống trị vai trò quan trọng hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or function in which someone or something has the most power or influence.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc chức năng mà ở đó ai đó hoặc cái gì đó có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plays a dominant role in the global market."

    "Công ty đóng một vai trò chủ đạo trên thị trường toàn cầu."

  • "She assumed a dominant role in the negotiations."

    "Cô ấy đảm nhận một vai trò chủ đạo trong các cuộc đàm phán."

  • "Technology has a dominant role in modern life."

    "Công nghệ đóng một vai trò thống trị trong cuộc sống hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dominant chiếm ưu thế, có ảnh hưởng lớn, chủ đạo
Noun dominance sự thống trị, địa vị chủ đạo, quyền kiểm soát
Verb dominate thống trị, chi phối, chiếm ưu thế
Adverb predominantly chủ yếu, phần lớn, chiếm đa số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominari
Old French
dominant
English
dominant
Latin
rotula
Old French
rolle
English
role

Nguồn gốc của 'Dominant'

Từ 'dominant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dominari', có nghĩa là 'cai trị' hoặc 'làm chủ'. Gốc từ này cũng liên quan đến 'dominus' (chủ nhân, lãnh chúa), cho thấy ý nghĩa ban đầu về quyền lực và sự kiểm soát. Khi một cái gì đó 'dominant', nó có sức mạnh vượt trội và ảnh hưởng lớn.

Nguồn gốc của 'Role'

Từ 'role' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rolle', ban đầu có nghĩa là 'cuộn giấy' hoặc 'cuộn bản thảo'. Điều này liên quan đến các cuộn giấy mà diễn viên ngày xưa dùng để đọc kịch bản, từ đó phát triển ý nghĩa 'vai diễn' hay 'phần việc' mà một người thể hiện trong một vở kịch hoặc trong cuộc sống.

Sự kết hợp của 'Dominant Role'

Cụm từ 'dominant role' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. 'Dominant' mang ý nghĩa thống trị, làm chủ, còn 'role' gợi lên hình ảnh vai diễn trong một vở kịch hay chức năng trong một hệ thống. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về vị trí chi phối hoặc ảnh hưởng lớn trong một tình huống, tổ chức hay lĩnh vực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vai trò quan trọng, có tính quyết định hoặc kiểm soát trong một tình huống, tổ chức hoặc hệ thống nào đó. Khác với 'important role' chỉ sự quan trọng, 'dominant role' nhấn mạnh đến quyền lực và khả năng chi phối.

Prepositions

in within

‘In’ thường được dùng khi nói về một lĩnh vực hoặc phạm vi rộng lớn hơn (e.g., ‘a dominant role in society’). ‘Within’ được dùng khi nói về một ngữ cảnh hẹp hơn, cụ thể hơn (e.g., ‘a dominant role within the team’).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dominant role
  • play play a dominant role
    (đóng vai trò chủ đạo, có ảnh hưởng lớn)
  • assume assume a dominant role
    (đảm nhận vai trò chủ đạo, bắt đầu nắm giữ vị trí chi phối)
  • take on take on a dominant role
    (đảm nhận vai trò chủ đạo)
  • establish establish a dominant role
    (thiết lập vai trò chủ đạo)
  • maintain maintain a dominant role
    (duy trì vai trò chủ đạo)
  • assert assert a dominant role
    (khẳng định vai trò chủ đạo)
Trạng từ bổ nghĩa cho hành động 'đóng vai trò chủ đạo'
  • increasingly play an increasingly dominant role
    (ngày càng đóng vai trò chủ đạo)
  • largely play a largely dominant role
    (đóng vai trò chủ đạo phần lớn)
  • consistently consistently play a dominant role
    (luôn đóng vai trò chủ đạo một cách nhất quán)

Idioms

  • play a dominant role (in something)

    đóng vai trò chủ đạo, có ảnh hưởng lớn (trong cái gì đó)

    "The United States continues to play a dominant role in global politics."

    (Hoa Kỳ tiếp tục đóng vai trò chủ đạo trong chính trị toàn cầu.)

  • assume a dominant role

    đảm nhận vai trò chủ đạo, bắt đầu nắm giữ vị trí chi phối

    "After years of experience, she was ready to assume a dominant role in the project management."

    (Sau nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy đã sẵn sàng đảm nhận vai trò chủ đạo trong việc quản lý dự án.)

  • assert a dominant role

    khẳng định vai trò chủ đạo, thể hiện quyền lực hoặc ảnh hưởng một cách mạnh mẽ

    "The new CEO quickly asserted a dominant role in shaping the company's future strategy."

    (Giám đốc điều hành mới đã nhanh chóng khẳng định vai trò chủ đạo trong việc định hình chiến lược tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominant role

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc chức năng mà ở đó ai đó hoặc cái gì đó có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất.

"The company plays a dominant role in the global market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a dominant role in the project ensured its success.
Việc đóng một vai trò chủ đạo trong dự án đã đảm bảo thành công của nó.
Phủ định
I avoid giving anyone a dominant role because it can stifle creativity.
Tôi tránh giao cho ai vai trò chủ đạo vì nó có thể kìm hãm sự sáng tạo.
Nghi vấn
Is assuming a dominant role always necessary for effective leadership?
Có phải luôn cần thiết phải đảm nhận vai trò chủ đạo để lãnh đạo hiệu quả không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plays a dominant role in the company's strategic decisions.
Cô ấy đóng một vai trò chủ đạo trong các quyết định chiến lược của công ty.
Phủ định
He does not play a dominant role in the project's execution.
Anh ấy không đóng vai trò chủ đạo trong việc thực hiện dự án.
Nghi vấn
Does the government play a dominant role in regulating the market?
Chính phủ có đóng vai trò chủ đạo trong việc điều tiết thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant role".

Vai trò chủ đạo trong xã hội và tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'vai trò chủ đạo' thường gắn liền với quyền lực, sự lãnh đạo và khả năng ảnh hưởng đến người khác hoặc định hình các quyết định quan trọng. Vai trò này có thể được thể hiện trong chính trị (như một quốc gia), kinh doanh (như một tập đoàn), hoặc thậm chí trong các cấu trúc gia đình truyền thống. Tuy nhiên, quan điểm về sự chấp nhận hay thách thức đối với các vai trò chủ đạo có thể khác nhau tùy theo văn hóa và bối cảnh xã hội.

Vai trò giới và sự chi phối

Cụm từ 'dominant role' cũng thường được thảo luận trong bối cảnh các vai trò giới tính. Trong lịch sử, một số xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác đã gán ghép vai trò chủ đạo cho nam giới trong lĩnh vực công cộng, trong khi phụ nữ thường được kỳ vọng đảm nhiệm vai trò hỗ trợ hoặc 'phụ thuộc' hơn. Ngày nay, có nhiều phong trào xã hội nhằm thách thức những định kiến này, ủng hộ sự bình đẳng và đa dạng trong vai trò lãnh đạo cũng như trong mọi khía cạnh của cuộc sống.