dominant role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A position or function in which someone or something has the most power or influence.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc chức năng mà ở đó ai đó hoặc cái gì đó có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plays a dominant role in the global market."
"Công ty đóng một vai trò chủ đạo trên thị trường toàn cầu."
-
"She assumed a dominant role in the negotiations."
"Cô ấy đảm nhận một vai trò chủ đạo trong các cuộc đàm phán."
-
"Technology has a dominant role in modern life."
"Công nghệ đóng một vai trò thống trị trong cuộc sống hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dominant | chiếm ưu thế, có ảnh hưởng lớn, chủ đạo |
| Noun | dominance | sự thống trị, địa vị chủ đạo, quyền kiểm soát |
| Verb | dominate | thống trị, chi phối, chiếm ưu thế |
| Adverb | predominantly | chủ yếu, phần lớn, chiếm đa số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vai trò quan trọng, có tính quyết định hoặc kiểm soát trong một tình huống, tổ chức hoặc hệ thống nào đó. Khác với 'important role' chỉ sự quan trọng, 'dominant role' nhấn mạnh đến quyền lực và khả năng chi phối.
Prepositions
‘In’ thường được dùng khi nói về một lĩnh vực hoặc phạm vi rộng lớn hơn (e.g., ‘a dominant role in society’). ‘Within’ được dùng khi nói về một ngữ cảnh hẹp hơn, cụ thể hơn (e.g., ‘a dominant role within the team’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a dominant role (đóng vai trò chủ đạo, có ảnh hưởng lớn)
-
assume assume a dominant role (đảm nhận vai trò chủ đạo, bắt đầu nắm giữ vị trí chi phối)
-
take on take on a dominant role (đảm nhận vai trò chủ đạo)
-
establish establish a dominant role (thiết lập vai trò chủ đạo)
-
maintain maintain a dominant role (duy trì vai trò chủ đạo)
-
assert assert a dominant role (khẳng định vai trò chủ đạo)
-
increasingly play an increasingly dominant role (ngày càng đóng vai trò chủ đạo)
-
largely play a largely dominant role (đóng vai trò chủ đạo phần lớn)
-
consistently consistently play a dominant role (luôn đóng vai trò chủ đạo một cách nhất quán)
Idioms
-
play a dominant role (in something)
đóng vai trò chủ đạo, có ảnh hưởng lớn (trong cái gì đó)
"The United States continues to play a dominant role in global politics."
(Hoa Kỳ tiếp tục đóng vai trò chủ đạo trong chính trị toàn cầu.)
-
assume a dominant role
đảm nhận vai trò chủ đạo, bắt đầu nắm giữ vị trí chi phối
"After years of experience, she was ready to assume a dominant role in the project management."
(Sau nhiều năm kinh nghiệm, cô ấy đã sẵn sàng đảm nhận vai trò chủ đạo trong việc quản lý dự án.)
-
assert a dominant role
khẳng định vai trò chủ đạo, thể hiện quyền lực hoặc ảnh hưởng một cách mạnh mẽ
"The new CEO quickly asserted a dominant role in shaping the company's future strategy."
(Giám đốc điều hành mới đã nhanh chóng khẳng định vai trò chủ đạo trong việc định hình chiến lược tương lai của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dominant role
Danh từMột vị trí hoặc chức năng mà ở đó ai đó hoặc cái gì đó có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất.
"The company plays a dominant role in the global market."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having a dominant role in the project ensured its success. |
Việc đóng một vai trò chủ đạo trong dự án đã đảm bảo thành công của nó. |
| Phủ định | I avoid giving anyone a dominant role because it can stifle creativity. |
Tôi tránh giao cho ai vai trò chủ đạo vì nó có thể kìm hãm sự sáng tạo. |
| Nghi vấn | Is assuming a dominant role always necessary for effective leadership? |
Có phải luôn cần thiết phải đảm nhận vai trò chủ đạo để lãnh đạo hiệu quả không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She plays a dominant role in the company's strategic decisions. |
Cô ấy đóng một vai trò chủ đạo trong các quyết định chiến lược của công ty. |
| Phủ định | He does not play a dominant role in the project's execution. |
Anh ấy không đóng vai trò chủ đạo trong việc thực hiện dự án. |
| Nghi vấn | Does the government play a dominant role in regulating the market? |
Chính phủ có đóng vai trò chủ đạo trong việc điều tiết thị trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominant role".
