prefecture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An administrative district in certain countries.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị hành chính cấp tỉnh hoặc khu vực hành chính ở một số quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kyoto is a prefecture in Japan."
"Kyoto là một tỉnh của Nhật Bản."
-
"The mayor is responsible for the entire prefecture."
"Thị trưởng chịu trách nhiệm cho toàn bộ tỉnh."
-
"Each prefecture has its own governor."
"Mỗi tỉnh có một thống đốc riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prefect | Quan cai trị, người đứng đầu một cơ quan hoặc vùng hành chính (ví dụ: quan chức cảnh sát trưởng, hiệu trưởng trường học) |
| Adjective | prefectural | Thuộc về hoặc liên quan đến một tỉnh, quận, hoặc khu hành chính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prefecture' thường được dùng để chỉ các đơn vị hành chính cấp cao ở một số quốc gia, đặc biệt là Nhật Bản và Pháp. Nó tương đương với 'tỉnh' ở Việt Nam, nhưng có thể có sự khác biệt về cấu trúc và quyền hạn.
Prepositions
in: 'in a prefecture' - chỉ vị trí địa lý trong một tỉnh/khu vực hành chính. of: 'the prefecture of...' - chỉ rõ tên của tỉnh/khu vực hành chính đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Tokyo Tokyo Prefecture (Tỉnh Tokyo (một đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản))
-
local local prefecture (Tỉnh/quận địa phương)
-
administrative administrative prefecture (Tỉnh/quận hành chính)
-
French French prefecture (Khu vực hành chính của Pháp (tương đương cấp tỉnh/huyện))
-
govern govern a prefecture (Cai quản một tỉnh/quận)
-
visit visit a prefecture (Thăm một tỉnh/quận)
-
establish establish a prefecture (Thành lập một tỉnh/quận)
Idioms
-
prefectural capital
Thủ phủ của tỉnh/quận
"Kyoto is the prefectural capital of Kyoto Prefecture."
(Kyoto là thủ phủ của tỉnh Kyoto.)
-
prefectural government
Chính quyền tỉnh/quận
"The prefectural government announced new measures to combat pollution."
(Chính quyền tỉnh đã công bố các biện pháp mới để chống ô nhiễm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prefecture
nounMột đơn vị hành chính cấp tỉnh hoặc khu vực hành chính ở một số quốc gia.
"Kyoto is a prefecture in Japan."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, the prefectural government will have been investing in renewable energy for a decade. |
Vào cuối năm tới, chính quyền cấp tỉnh sẽ đã đầu tư vào năng lượng tái tạo được một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been living in this prefecture for more than five years by the time the new bridge is completed. |
Họ sẽ chưa sống ở tỉnh này quá năm năm vào thời điểm cây cầu mới được hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will the company have been operating in the prefecture for 20 years by the time the new regulations come into effect? |
Liệu công ty có đang hoạt động ở tỉnh này được 20 năm vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefecture".
