(Top Banner Ad)
prefecture
B2
noun B2 Địa lý, Chính trị

prefecture

UK: /ˈpriːfektʃər/ • US: /ˈpriːfektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh khu vực hành chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An administrative district in certain countries.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị hành chính cấp tỉnh hoặc khu vực hành chính ở một số quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kyoto is a prefecture in Japan."

    "Kyoto là một tỉnh của Nhật Bản."

  • "The mayor is responsible for the entire prefecture."

    "Thị trưởng chịu trách nhiệm cho toàn bộ tỉnh."

  • "Each prefecture has its own governor."

    "Mỗi tỉnh có một thống đốc riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prefect Quan cai trị, người đứng đầu một cơ quan hoặc vùng hành chính (ví dụ: quan chức cảnh sát trưởng, hiệu trưởng trường học)
Adjective prefectural Thuộc về hoặc liên quan đến một tỉnh, quận, hoặc khu hành chính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praefectura
Old French
prefecture
English
prefecture

Nguồn Gốc Từ La Tinh

Từ 'prefecture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praefectura', dùng để chỉ một chức vụ hoặc vùng lãnh thổ do một 'praefectus' (quan cai quản) quản lý. 'Praefectus' lại đến từ 'praeficere', có nghĩa là 'đặt ở phía trước' hoặc 'đặt vào vị trí lãnh đạo'. Vì vậy, một 'prefecture' ban đầu ám chỉ một khu vực mà một người được 'đặt ra để lãnh đạo' cai quản.

Usage Note

Từ 'prefecture' thường được dùng để chỉ các đơn vị hành chính cấp cao ở một số quốc gia, đặc biệt là Nhật Bản và Pháp. Nó tương đương với 'tỉnh' ở Việt Nam, nhưng có thể có sự khác biệt về cấu trúc và quyền hạn.

Prepositions

in of

in: 'in a prefecture' - chỉ vị trí địa lý trong một tỉnh/khu vực hành chính. of: 'the prefecture of...' - chỉ rõ tên của tỉnh/khu vực hành chính đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prefecture
  • Tokyo Tokyo Prefecture
    (Tỉnh Tokyo (một đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản))
  • local local prefecture
    (Tỉnh/quận địa phương)
  • administrative administrative prefecture
    (Tỉnh/quận hành chính)
  • French French prefecture
    (Khu vực hành chính của Pháp (tương đương cấp tỉnh/huyện))
Verb + prefecture
  • govern govern a prefecture
    (Cai quản một tỉnh/quận)
  • visit visit a prefecture
    (Thăm một tỉnh/quận)
  • establish establish a prefecture
    (Thành lập một tỉnh/quận)

Idioms

  • prefectural capital

    Thủ phủ của tỉnh/quận

    "Kyoto is the prefectural capital of Kyoto Prefecture."

    (Kyoto là thủ phủ của tỉnh Kyoto.)

  • prefectural government

    Chính quyền tỉnh/quận

    "The prefectural government announced new measures to combat pollution."

    (Chính quyền tỉnh đã công bố các biện pháp mới để chống ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prefecture

noun
Lật mặt

Một đơn vị hành chính cấp tỉnh hoặc khu vực hành chính ở một số quốc gia.

"Kyoto is a prefecture in Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the prefectural government will have been investing in renewable energy for a decade.
Vào cuối năm tới, chính quyền cấp tỉnh sẽ đã đầu tư vào năng lượng tái tạo được một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been living in this prefecture for more than five years by the time the new bridge is completed.
Họ sẽ chưa sống ở tỉnh này quá năm năm vào thời điểm cây cầu mới được hoàn thành.
Nghi vấn
Will the company have been operating in the prefecture for 20 years by the time the new regulations come into effect?
Liệu công ty có đang hoạt động ở tỉnh này được 20 năm vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prefecture".

Hệ Thống Hành Chính Tại Nhật Bản

Ở Nhật Bản, từ 'prefecture' (tiếng Nhật là 'ken', 'to', 'fu' hoặc 'do') tương đương với 'tỉnh' hoặc 'đô thị' trong tiếng Việt, là đơn vị hành chính cấp cao nhất dưới cấp quốc gia. Nhật Bản có 47 tỉnh/đô thị, mỗi tỉnh có chính quyền và thống đốc riêng, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và phát triển khu vực.

Vai Trò Trong Lịch Sử La Mã Cổ Đại

Trong Đế chế La Mã cổ đại, 'prefectura' là một khu vực hành chính hoặc một chức vụ được quản lý bởi một 'praefectus' (quan cai trị hoặc tổng trấn). Điều này cho thấy 'prefecture' có một lịch sử lâu đời như một đơn vị hành chính gắn liền với quyền lực và sự giám sát của một người đứng đầu, đặt nền móng cho ý nghĩa hiện đại của từ này.