(Top Banner Ad)
prehistory
B2
danh từ B2 Lịch sử, Khảo cổ học

prehistory

UK: /ˌpriːˈhɪstəri/ • US: /ˌpriːˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiền sử giai đoạn tiền sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of human history before the invention of writing.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ lịch sử nhân loại trước khi có chữ viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Much of what we know about prehistory comes from archaeological discoveries."

    "Phần lớn những gì chúng ta biết về thời tiền sử đến từ những khám phá khảo cổ học."

  • "The museum has a large collection of artifacts from prehistory."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật từ thời tiền sử."

  • "Understanding prehistory helps us understand the development of human civilization."

    "Hiểu biết về thời tiền sử giúp chúng ta hiểu sự phát triển của nền văn minh nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prehistoric thuộc về thời tiền sử; rất cổ xưa
Noun prehistorian nhà tiền sử học
Noun history lịch sử (giai đoạn có chữ viết)
Noun historian nhà sử học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
estoire
English (14th C)
history
English (19th C)
prehistory

Nguồn gốc của 'Prehistory'

Thuật ngữ 'prehistory' (tiền sử) được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'pre-' từ tiếng Latin (nghĩa là 'trước') và từ 'history' (lịch sử). Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia' (nghĩa là 'tìm hiểu', 'kiến thức thu được từ điều tra'). Thuật ngữ 'prehistory' lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 19, khoảng năm 1851 bởi nhà khảo cổ học Daniel Wilson, để chỉ giai đoạn trước khi con người biết viết và ghi chép lịch sử, dựa trên các bằng chứng khảo cổ học.

Usage Note

Từ 'prehistory' đề cập đến một giai đoạn thời gian rất dài, bao gồm tất cả các sự kiện xảy ra trước khi con người phát minh ra chữ viết và bắt đầu lưu giữ các ghi chép lịch sử. Nó khác với 'history', vốn bắt đầu khi có các tài liệu bằng văn bản. 'Prehistory' thường được nghiên cứu thông qua khảo cổ học, nhân chủng học và các ngành khoa học khác.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in prehistory', nghĩa là 'trong thời tiền sử'. Ví dụ: 'Human life in prehistory was very different from today.' Khi dùng 'of prehistory', nghĩa là 'thuộc về thời tiền sử'. Ví dụ: 'Artifacts of prehistory can be found in many museums.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prehistory
  • human human prehistory
    (thời tiền sử của loài người)
  • early early prehistory
    (thời tiền sử sơ kỳ)
  • late late prehistory
    (thời tiền sử hậu kỳ)
  • European European prehistory
    (thời tiền sử châu Âu)
Verb + prehistory
  • study study prehistory
    (nghiên cứu thời tiền sử)
  • explore explore prehistory
    (khám phá thời tiền sử)
Prehistory + Noun/Phrase
  • of the prehistory of a region
    (thời tiền sử của một khu vực)
Noun + of + prehistory
  • period the period of prehistory
    (giai đoạn tiền sử)

Idioms

  • back to prehistory / revert to prehistory

    trở về thời kỳ tiền sử (ý nói quay về trạng thái lạc hậu, nguyên thủy, thiếu văn minh)

    "If we lose all our advanced technology, society might revert to prehistory."

    (Nếu chúng ta mất hết công nghệ tiên tiến, xã hội có thể quay trở về thời tiền sử.)

  • from the mists of prehistory

    từ thuở xa xưa, từ thời tiền sử mơ hồ (ý nói rất cổ đại và không rõ ràng)

    "Many ancient myths and legends emerged from the mists of prehistory."

    (Nhiều thần thoại và truyền thuyết cổ đại đã xuất hiện từ thuở xa xưa, mơ hồ của thời tiền sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prehistory

danh từ
Lật mặt

Thời kỳ lịch sử nhân loại trước khi có chữ viết.

"Much of what we know about prehistory comes from archaeological discoveries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prehistory, which ended with the invention of writing, is a fascinating period of human development.
Thời tiền sử, kết thúc với sự phát minh ra chữ viết, là một giai đoạn phát triển hấp dẫn của loài người.
Phủ định
The artifacts, which prehistoric humans created, were not always made of stone.
Các hiện vật, mà con người thời tiền sử tạo ra, không phải lúc nào cũng được làm từ đá.
Nghi vấn
Is prehistory, when humans developed basic tools, the most important era for understanding our origins?
Có phải thời tiền sử, khi con người phát triển các công cụ cơ bản, là kỷ nguyên quan trọng nhất để hiểu về nguồn gốc của chúng ta không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying prehistory is essential for understanding human origins.
Nghiên cứu thời tiền sử là điều cần thiết để hiểu về nguồn gốc loài người.
Phủ định
I don't mind researching prehistoric cultures for my anthropology class.
Tôi không ngại nghiên cứu các nền văn hóa tiền sử cho lớp nhân chủng học của mình.
Nghi vấn
Is teaching prehistory part of your curriculum?
Dạy về thời tiền sử có phải là một phần trong chương trình học của bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, prehistory is truly fascinating!
Ồ, thời tiền sử thật sự rất hấp dẫn!
Phủ định
Alas, prehistory doesn't have written records.
Tiếc thay, thời tiền sử không có ghi chép bằng văn bản.
Nghi vấn
Hey, is prehistoric art still visible today?
Này, nghệ thuật thời tiền sử vẫn còn nhìn thấy được ngày nay sao?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They studied prehistory, and it fascinated them.
Họ đã nghiên cứu về thời tiền sử, và nó đã làm họ mê mẩn.
Phủ định
None of us knew much about prehistory until we took the class.
Không ai trong chúng ta biết nhiều về thời tiền sử cho đến khi chúng ta tham gia lớp học.
Nghi vấn
Was it during prehistory that early humans developed tools?
Có phải trong thời tiền sử mà người nguyên thủy đã phát triển công cụ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prehistoric period was longer than recorded history.
Thời kỳ tiền sử dài hơn lịch sử được ghi lại.
Phủ định
The study of prehistory is not as simple as studying modern history.
Nghiên cứu về tiền sử không đơn giản như nghiên cứu lịch sử hiện đại.
Nghi vấn
Is prehistoric art the most fascinating aspect of early human culture?
Nghệ thuật tiền sử có phải là khía cạnh hấp dẫn nhất của văn hóa loài người sơ khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prehistory".

Hiểu biết về nguồn gốc loài người

Khái niệm 'tiền sử' là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc loài người và sự phát triển của các nền văn minh trước khi có chữ viết. Nó bao gồm các thời kỳ đồ đá cũ (Paleolithic), đồ đá mới (Neolithic), và thời đại đồ đồng, đồ sắt, tiết lộ cách tổ tiên chúng ta sống sót, tạo ra công cụ và tổ chức xã hội. Nó cho thấy hành trình dài và phức tạp của nhân loại trước khi bước vào kỷ nguyên lịch sử được ghi chép.

Vai trò của Khảo cổ học

Khảo cổ học là ngành khoa học chính nghiên cứu thời tiền sử. Thông qua việc khai quật và phân tích các di tích vật chất như công cụ, đồ gốm, nơi ở, hài cốt và nghệ thuật hang động, các nhà khảo cổ đã ghép nối lại bức tranh về cuộc sống của loài người tiền sử. Các phát hiện khảo cổ đã thay đổi hoàn toàn quan điểm của chúng ta về quá khứ xa xưa của loài người, ví dụ như khám phá về người Neanderthal hay các nền văn hóa đồ đá cự thạch (megalithic).