(Top Banner Ad)
preliminary version
B2
adjective B2 General

preliminary version

UK: /prɪˈlɪmɪnəri ˈvɜːʃən/ • US: /prɪˈlɪmɪneri ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

bản sơ bộ phiên bản thử nghiệm bản nháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming before and usually forming a necessary prelude to something else.

Vietnamese Meaning

Bước đầu, sơ bộ, có tính chất chuẩn bị, mở đầu cho một cái gì đó quan trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are just preliminary findings; more research will be conducted."

    "Đây chỉ là những phát hiện sơ bộ; sẽ có thêm nhiều nghiên cứu được thực hiện."

  • "The preliminary version of the report will be available next week."

    "Bản sơ bộ của báo cáo sẽ có vào tuần tới."

  • "We are working on a preliminary version of the application to show investors."

    "Chúng tôi đang làm việc trên một phiên bản thử nghiệm của ứng dụng để trình bày cho các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective preliminary sơ bộ, ban đầu, chuẩn bị
Noun preliminary phần mở đầu, bước chuẩn bị (ít dùng, thường dùng số nhiều)
Noun (plural) preliminaries các bước chuẩn bị, các yếu tố ban đầu
Noun version phiên bản, bản thảo, bản chuyển thể
Verb to version tạo phiên bản, kiểm soát phiên bản (chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm)
Verb to revise sửa đổi, xem lại, duyệt lại
Noun revision sự sửa đổi, bản sửa đổi, bản duyệt lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae
Latin
limen
Latin
praeliminaris
English
preliminary
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc của 'Preliminary Version'

Cụm từ 'preliminary version' (phiên bản sơ bộ) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'preliminary' đến từ 'prae' (nghĩa là 'trước') và 'limen' (nghĩa là 'ngưỡng cửa'), gợi hình ảnh về một bước khởi đầu, trước khi chính thức bước vào. Còn từ 'version' xuất phát từ 'vertere' (nghĩa là 'xoay, chuyển đổi'), ám chỉ một hình thức hay một bản chuyển thể của cái gì đó. Khi ghép lại, chúng ta có một 'phiên bản trước ngưỡng cửa', tức là một bản thảo ban đầu, chưa hoàn chỉnh và còn có thể thay đổi.

Usage Note

Từ 'preliminary' thường được dùng để chỉ một giai đoạn ban đầu của một quá trình hoặc một phiên bản thử nghiệm trước khi phiên bản cuối cùng được hoàn thiện. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và có thể thay đổi của cái gì đó.

Prepositions

to for

'preliminary to' dùng để chỉ một cái gì đó là bước chuẩn bị cho cái gì đó khác. 'preliminary for' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + preliminary version
  • submit submit a preliminary version
    (nộp một phiên bản sơ bộ)
  • review review a preliminary version
    (xem xét/đánh giá một phiên bản sơ bộ)
  • prepare prepare a preliminary version
    (chuẩn bị một phiên bản sơ bộ)
  • circulate circulate a preliminary version
    (lưu hành/phát hành một phiên bản sơ bộ)
  • present present a preliminary version
    (trình bày một phiên bản sơ bộ)
Adjective + preliminary version
  • early an early preliminary version
    (một phiên bản sơ bộ ban đầu)
  • rough a rough preliminary version
    (một phiên bản sơ bộ thô)
  • incomplete an incomplete preliminary version
    (một phiên bản sơ bộ chưa hoàn chỉnh)
  • updated an updated preliminary version
    (một phiên bản sơ bộ đã được cập nhật)

Idioms

  • This is just a preliminary version.

    Đây chỉ là một phiên bản sơ bộ thôi.

    "Please note that this is just a preliminary version; further changes are expected."

    (Xin lưu ý rằng đây chỉ là một phiên bản sơ bộ; các thay đổi tiếp theo được dự kiến.)

  • submit a preliminary version for feedback

    nộp/gửi một phiên bản sơ bộ để lấy phản hồi

    "We need to submit a preliminary version of the report for feedback by Friday."

    (Chúng ta cần nộp một phiên bản sơ bộ của báo cáo để lấy phản hồi trước thứ Sáu.)

  • still in a preliminary version

    vẫn còn ở dạng phiên bản sơ bộ

    "The software is still in a preliminary version, so some features might not work perfectly."

    (Phần mềm vẫn còn ở dạng phiên bản sơ bộ, nên một số tính năng có thể chưa hoạt động hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preliminary version

adjective
Lật mặt

Bước đầu, sơ bộ, có tính chất chuẩn bị, mở đầu cho một cái gì đó quan trọng hơn.

"These are just preliminary findings; more research will be conducted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this is the preliminary version of the software; it looks promising!
Ồ, đây là phiên bản sơ bộ của phần mềm; nó trông đầy hứa hẹn!
Phủ định
Oops, this isn't the final release; it's just a preliminary version.
Ôi, đây không phải là bản phát hành cuối cùng; nó chỉ là một phiên bản sơ bộ.
Nghi vấn
Hey, is this the preliminary version, or is it the final one?
Này, đây là phiên bản sơ bộ hay là bản cuối cùng vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team submitted a preliminary version of the report last week.
Nhóm đã nộp một bản nháp của báo cáo vào tuần trước.
Phủ định
They have not released the preliminary version to the public yet.
Họ vẫn chưa phát hành bản nháp cho công chúng.
Nghi vấn
Did she review the preliminary version of the document?
Cô ấy đã xem qua bản nháp của tài liệu chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be presenting the preliminary findings at the conference next week.
Nhóm sẽ trình bày những phát hiện sơ bộ tại hội nghị vào tuần tới.
Phủ định
They won't be releasing the preliminary version of the software until all the major bugs are fixed.
Họ sẽ không phát hành phiên bản sơ bộ của phần mềm cho đến khi tất cả các lỗi lớn được sửa.
Nghi vấn
Will they be using the preliminary data for their final report?
Họ có sử dụng dữ liệu sơ bộ cho báo cáo cuối cùng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary version".

Văn hóa bản thảo và phản hồi

Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, khái niệm 'phiên bản sơ bộ' (preliminary version) là rất phổ biến và quan trọng. Nó thể hiện một quá trình làm việc lặp đi lặp lại (iterative process) thay vì cố gắng tạo ra một sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu. Việc trình bày một bản sơ bộ được khuyến khích để nhận phản hồi sớm, giúp cải thiện chất lượng công việc thông qua sự đóng góp của nhiều người.

Giá trị của sự chưa hoàn hảo ban đầu

Việc chấp nhận và trình bày một 'phiên bản sơ bộ' giúp giảm áp lực phải hoàn hảo ngay lập tức. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực sáng tạo, nghiên cứu và phát triển phần mềm, nơi thử nghiệm và điều chỉnh liên tục là chìa khóa thành công. Nó cũng khuyến khích sự minh bạch và hợp tác, vì mọi người đều hiểu rằng bản thảo đầu tiên chỉ là điểm khởi đầu.