preliminary version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coming before and usually forming a necessary prelude to something else.
Vietnamese Meaning
Bước đầu, sơ bộ, có tính chất chuẩn bị, mở đầu cho một cái gì đó quan trọng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These are just preliminary findings; more research will be conducted."
"Đây chỉ là những phát hiện sơ bộ; sẽ có thêm nhiều nghiên cứu được thực hiện."
-
"The preliminary version of the report will be available next week."
"Bản sơ bộ của báo cáo sẽ có vào tuần tới."
-
"We are working on a preliminary version of the application to show investors."
"Chúng tôi đang làm việc trên một phiên bản thử nghiệm của ứng dụng để trình bày cho các nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | preliminary | sơ bộ, ban đầu, chuẩn bị |
| Noun | preliminary | phần mở đầu, bước chuẩn bị (ít dùng, thường dùng số nhiều) |
| Noun (plural) | preliminaries | các bước chuẩn bị, các yếu tố ban đầu |
| Noun | version | phiên bản, bản thảo, bản chuyển thể |
| Verb | to version | tạo phiên bản, kiểm soát phiên bản (chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ, phần mềm) |
| Verb | to revise | sửa đổi, xem lại, duyệt lại |
| Noun | revision | sự sửa đổi, bản sửa đổi, bản duyệt lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'preliminary' thường được dùng để chỉ một giai đoạn ban đầu của một quá trình hoặc một phiên bản thử nghiệm trước khi phiên bản cuối cùng được hoàn thiện. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và có thể thay đổi của cái gì đó.
Prepositions
'preliminary to' dùng để chỉ một cái gì đó là bước chuẩn bị cho cái gì đó khác. 'preliminary for' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit a preliminary version (nộp một phiên bản sơ bộ)
-
review review a preliminary version (xem xét/đánh giá một phiên bản sơ bộ)
-
prepare prepare a preliminary version (chuẩn bị một phiên bản sơ bộ)
-
circulate circulate a preliminary version (lưu hành/phát hành một phiên bản sơ bộ)
-
present present a preliminary version (trình bày một phiên bản sơ bộ)
-
early an early preliminary version (một phiên bản sơ bộ ban đầu)
-
rough a rough preliminary version (một phiên bản sơ bộ thô)
-
incomplete an incomplete preliminary version (một phiên bản sơ bộ chưa hoàn chỉnh)
-
updated an updated preliminary version (một phiên bản sơ bộ đã được cập nhật)
Idioms
-
This is just a preliminary version.
Đây chỉ là một phiên bản sơ bộ thôi.
"Please note that this is just a preliminary version; further changes are expected."
(Xin lưu ý rằng đây chỉ là một phiên bản sơ bộ; các thay đổi tiếp theo được dự kiến.)
-
submit a preliminary version for feedback
nộp/gửi một phiên bản sơ bộ để lấy phản hồi
"We need to submit a preliminary version of the report for feedback by Friday."
(Chúng ta cần nộp một phiên bản sơ bộ của báo cáo để lấy phản hồi trước thứ Sáu.)
-
still in a preliminary version
vẫn còn ở dạng phiên bản sơ bộ
"The software is still in a preliminary version, so some features might not work perfectly."
(Phần mềm vẫn còn ở dạng phiên bản sơ bộ, nên một số tính năng có thể chưa hoạt động hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preliminary version
adjectiveBước đầu, sơ bộ, có tính chất chuẩn bị, mở đầu cho một cái gì đó quan trọng hơn.
"These are just preliminary findings; more research will be conducted."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this is the preliminary version of the software; it looks promising! |
Ồ, đây là phiên bản sơ bộ của phần mềm; nó trông đầy hứa hẹn! |
| Phủ định | Oops, this isn't the final release; it's just a preliminary version. |
Ôi, đây không phải là bản phát hành cuối cùng; nó chỉ là một phiên bản sơ bộ. |
| Nghi vấn | Hey, is this the preliminary version, or is it the final one? |
Này, đây là phiên bản sơ bộ hay là bản cuối cùng vậy? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team submitted a preliminary version of the report last week. |
Nhóm đã nộp một bản nháp của báo cáo vào tuần trước. |
| Phủ định | They have not released the preliminary version to the public yet. |
Họ vẫn chưa phát hành bản nháp cho công chúng. |
| Nghi vấn | Did she review the preliminary version of the document? |
Cô ấy đã xem qua bản nháp của tài liệu chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be presenting the preliminary findings at the conference next week. |
Nhóm sẽ trình bày những phát hiện sơ bộ tại hội nghị vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be releasing the preliminary version of the software until all the major bugs are fixed. |
Họ sẽ không phát hành phiên bản sơ bộ của phần mềm cho đến khi tất cả các lỗi lớn được sửa. |
| Nghi vấn | Will they be using the preliminary data for their final report? |
Họ có sử dụng dữ liệu sơ bộ cho báo cáo cuối cùng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preliminary version".
