opening night
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first performance of a play, opera, or other show open to the public.
Vietnamese Meaning
Đêm công diễn đầu tiên của một vở kịch, vở opera hoặc buổi biểu diễn khác mở cửa cho công chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opening night of the musical was a huge success."
"Đêm khai mạc của vở nhạc kịch đã rất thành công."
-
"The cast was nervous before the opening night."
"Các diễn viên đã lo lắng trước đêm khai mạc."
-
"Tickets for the opening night are usually the most expensive."
"Vé cho đêm khai mạc thường đắt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa quan trọng và đặc biệt, đánh dấu sự ra mắt chính thức của một tác phẩm nghệ thuật. Đêm khai mạc thường có sự tham gia của giới phê bình, những người nổi tiếng và những người quan trọng khác, tạo nên một bầu không khí hồi hộp và mong đợi.
Prepositions
"opening night of": Đêm khai mạc của (một sự kiện cụ thể). Ví dụ: "The opening night of the new play was a success."
"opening night for": Đêm khai mạc dành cho (mục đích gì đó). Ví dụ: "They held a special opening night for charity."
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand opening night (đêm khai mạc hoành tráng)
-
exciting exciting opening night (đêm khai mạc đầy phấn khích)
-
successful successful opening night (đêm khai mạc thành công)
-
disastrous disastrous opening night (đêm khai mạc thảm họa)
-
attend attend the opening night (tham dự đêm khai mạc)
-
host host the opening night (tổ chức đêm khai mạc)
-
prepare for prepare for the opening night (chuẩn bị cho đêm khai mạc)
-
review review the opening night (đánh giá đêm khai mạc)
-
play opening night of a play (đêm khai mạc một vở kịch)
-
film opening night of a film (đêm chiếu ra mắt một bộ phim)
-
exhibition opening night of an exhibition (đêm khai mạc một triển lãm)
-
on on opening night (vào đêm khai mạc)
-
for for opening night (cho đêm khai mạc)
Idioms
-
on opening night
vào đêm khai mạc (một sự kiện)
"The actors were very nervous on opening night."
(Các diễn viên rất lo lắng vào đêm khai mạc.)
-
the buzz around opening night
sự bàn tán/háo hức xung quanh đêm khai mạc
"There was a huge buzz around opening night of the new Broadway show."
(Có một sự bàn tán xôn xao rất lớn xung quanh đêm khai mạc vở kịch Broadway mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opening night
Danh từĐêm công diễn đầu tiên của một vở kịch, vở opera hoặc buổi biểu diễn khác mở cửa cho công chúng.
"The opening night of the musical was a huge success."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the actors were nervous, they forgot their lines on opening night. |
Bởi vì các diễn viên đã lo lắng, họ đã quên lời thoại của mình vào đêm công diễn. |
| Phủ định | Although the reviews were bad, the theater wasn't empty on opening night. |
Mặc dù các bài đánh giá không tốt, nhà hát đã không trống rỗng vào đêm công diễn. |
| Nghi vấn | If the play is a success, will you celebrate after the opening night? |
Nếu vở kịch thành công, bạn sẽ ăn mừng sau đêm công diễn chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should attend the opening night of the new play. |
Chúng ta nên tham dự đêm khai trương của vở kịch mới. |
| Phủ định | They might not be able to make it to the opening night due to prior commitments. |
Họ có thể không thể đến đêm khai trương vì những cam kết trước đó. |
| Nghi vấn | Could you reserve tickets for the opening night? |
Bạn có thể đặt vé cho đêm khai trương không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The audience was eagerly awaiting the opening night. |
Khán giả đang háo hức chờ đợi đêm khai mạc. |
| Phủ định | The director wasn't sleeping well, worrying about the opening night. |
Đạo diễn đã không ngủ ngon, lo lắng về đêm khai mạc. |
| Nghi vấn | Were the critics already writing their reviews before the opening night was even over? |
Các nhà phê bình đã viết bài đánh giá của họ trước khi đêm khai mạc kết thúc sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening night".
