(Top Banner Ad)
preparatory
B2
adjective B2 Giáo dục, Tổng quát

preparatory

UK: /prɪˈpærətəri/ • US: /prɪˈpærəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính chuẩn bị dự bị chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to prepare someone or something for an event or undertaking.

Vietnamese Meaning

Có tính chất chuẩn bị, dùng để chuẩn bị cho ai đó hoặc cái gì đó cho một sự kiện hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students are taking preparatory courses for university."

    "Các sinh viên đang tham gia các khóa học chuẩn bị cho đại học."

  • "Preparatory work had already begun."

    "Công tác chuẩn bị đã bắt đầu."

  • "They took a preparatory year of French before going to study in Paris."

    "Họ đã học một năm tiếng Pháp chuẩn bị trước khi đi du học ở Paris."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
Adjective prepared đã chuẩn bị, sẵn sàng
Adjective unprepared chưa chuẩn bị, không sẵn sàng
Adverb preparatively một cách chuẩn bị (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparare
Old French
preparer
English
prepare
English
preparatory

Nguồn gốc của 'preparatory'

Từ 'preparatory' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'praeparare', mang ý nghĩa 'chuẩn bị trước'. Từ này được cấu thành từ tiền tố 'prae-' (trước) và động từ 'parare' (làm cho sẵn sàng). Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'preparer' rồi tiến hóa thành động từ 'prepare' trong tiếng Anh hiện đại. Hậu tố '-atory' được thêm vào để biến động từ thành tính từ, diễn tả ý nghĩa 'liên quan đến việc chuẩn bị' hoặc 'dùng để chuẩn bị'.

Usage Note

Từ 'preparatory' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, khóa học, hoặc bước đi được thực hiện nhằm mục đích làm cho ai đó sẵn sàng cho một điều gì đó quan trọng hơn. Nó nhấn mạnh vào quá trình chuẩn bị hơn là kết quả cuối cùng. So sánh với 'preparative', 'preparatory' thường trang trọng và được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp. Nó mang ý nghĩa về việc cung cấp kiến thức, kỹ năng hoặc các điều kiện cần thiết để thành công trong một nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

to for

Sử dụng 'preparatory to' để chỉ cái gì đó xảy ra trước và để chuẩn bị cho một cái gì đó khác (ví dụ: 'preparatory to the meeting'). Sử dụng 'preparatory for' để chỉ mục đích chuẩn bị cho cái gì (ví dụ: 'preparatory for the exam').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preparatory
  • preparatory preparatory school
    (trường dự bị (thường là trường tư thục chuẩn bị cho học sinh vào các trường đại học))
  • preparatory preparatory work
    (công việc chuẩn bị)
  • preparatory preparatory stage
    (giai đoạn chuẩn bị)
  • preparatory preparatory course
    (khóa học dự bị)
  • preparatory preparatory measures
    (các biện pháp chuẩn bị)
  • preparatory preparatory steps
    (các bước chuẩn bị)
  • preparatory preparatory meeting
    (cuộc họp chuẩn bị)
preparatory to + Noun/Gerund
  • preparatory to preparatory to the exam
    (để chuẩn bị cho kỳ thi)
  • preparatory to preparatory to entering university
    (để chuẩn bị vào đại học)

Idioms

  • preparatory to something

    nhằm chuẩn bị cho điều gì đó; trước khi điều gì đó xảy ra

    "The committee held several meetings preparatory to drafting the new policy."

    (Ủy ban đã tổ chức nhiều cuộc họp nhằm chuẩn bị cho việc soạn thảo chính sách mới.)

  • preparatory school

    trường dự bị (thường là trường tư thục chuẩn bị cho học sinh vào các trường đại học danh tiếng)

    "She attended a preparatory school before going to a prestigious university."

    (Cô ấy đã học tại một trường dự bị trước khi vào một trường đại học danh tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preparatory

adjective
Lật mặt

Có tính chất chuẩn bị, dùng để chuẩn bị cho ai đó hoặc cái gì đó cho một sự kiện hoặc công việc.

"The students are taking preparatory courses for university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be preparatory in your actions.
Hãy có tính chuẩn bị trong hành động của bạn.
Phủ định
Do not be preparatory in your attitude.
Đừng tỏ ra có tính chất chuẩn bị trong thái độ của bạn.
Nghi vấn
Do be preparatory for the exam!
Hãy chuẩn bị cho kỳ thi đi!

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are given preparatory lectures before the main course begins.
Các sinh viên được nghe giảng các bài giảng chuẩn bị trước khi khóa học chính bắt đầu.
Phủ định
The soil was not considered preparatory for planting delicate flowers.
Đất không được coi là phù hợp (mang tính chuẩn bị) để trồng các loài hoa mỏng manh.
Nghi vấn
Were preparatory steps taken to ensure a smooth transition?
Các bước chuẩn bị đã được thực hiện để đảm bảo một quá trình chuyển đổi suôn sẻ phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The training was preparatory for the final exam.
Buổi huấn luyện mang tính chất chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
The meeting wasn't preparatory; it was a general discussion.
Cuộc họp không mang tính chuẩn bị; nó là một cuộc thảo luận chung.
Nghi vấn
Was the class preparatory to the advanced course?
Lớp học có mang tính chuẩn bị cho khóa học nâng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preparatory".

Hệ thống trường dự bị (Prep Schools) ở phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, 'preparatory school' (thường được gọi tắt là 'prep school') là một loại hình trường tư thục danh tiếng. Mục đích chính của các trường này là trang bị kiến thức và kỹ năng toàn diện cho học sinh, giúp họ chuẩn bị tốt nhất để được nhận vào các trường đại học hoặc cao đẳng hàng đầu. Chương trình học tại đây thường rất chuyên sâu và có tính cạnh tranh cao.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Khái niệm 'preparatory' phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây: tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng. Việc lập kế hoạch chi tiết và chuẩn bị trước mọi sự kiện được coi là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Điều này thể hiện rõ trong mọi khía cạnh, từ việc chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng, dự án công việc, cho đến những sự kiện cá nhân như đám cưới hay chuyến đi du lịch.