(Top Banner Ad)
prerequisite
B2
noun B2 Giáo dục, Khoa học, Kinh doanh

prerequisite

UK: /ˌpriːˈrek.wɪ.zɪt/ • US: /ˌpriːˈrek.wə.zɪt/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện tiên quyết điều kiện cần tiên quyết bước chuẩn bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is necessary before you can do something else.

Vietnamese Meaning

Điều kiện tiên quyết, điều kiện cần thiết trước khi làm điều gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passing the entrance exam is a prerequisite for enrolling in the university."

    "Vượt qua kỳ thi đầu vào là điều kiện tiên quyết để nhập học vào trường đại học."

  • "Knowledge of French is a prerequisite for this job."

    "Kiến thức về tiếng Pháp là một điều kiện tiên quyết cho công việc này."

  • "Successful completion of Biology 101 is a prerequisite for Biology 201."

    "Hoàn thành thành công môn Sinh học 101 là một điều kiện tiên quyết cho môn Sinh học 201."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prerequisite Điều kiện tiên quyết, yêu cầu bắt buộc
Adjective prerequisite Mang tính tiên quyết, cần có trước
Verb require Yêu cầu, đòi hỏi
Noun requirement Sự yêu cầu, điều kiện bắt buộc
Adjective required Bắt buộc, cần thiết
Noun requisite Điều kiện cần thiết (thường trang trọng hơn prerequisite)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
requirere
Late Latin
praerequisitus
English
prerequisite

Nguồn gốc 'trước khi yêu cầu'

Từ 'prerequisite' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'prae-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'trước đây', và 'requirere' có nghĩa là 'yêu cầu' hoặc 'đòi hỏi'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'điều đã được yêu cầu trước đó'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của từ: một điều kiện cần phải có trước khi một việc khác có thể xảy ra.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật (ví dụ: khóa học tiên quyết) hoặc khi nói về các điều kiện cần thiết để đạt được một mục tiêu nào đó. Khác với 'requirement', 'prerequisite' nhấn mạnh thứ gì đó phải được hoàn thành *trước* một việc khác. 'Requirement' thì chung chung hơn, chỉ đơn thuần là một thứ cần thiết.

Prepositions

for

Đi với 'for' để chỉ ra điều gì là điều kiện tiên quyết *cho* cái gì. Ví dụ: 'A strong foundation in mathematics is a prerequisite for success in engineering.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prerequisite
  • meet to meet the prerequisites
    (đáp ứng các điều kiện tiên quyết)
  • fulfill to fulfill the prerequisites
    (hoàn thành các điều kiện tiên quyết)
  • satisfy to satisfy the prerequisites
    (thỏa mãn các điều kiện tiên quyết)
  • have to have the prerequisites
    (có các điều kiện tiên quyết)
prerequisite + Noun
  • course a prerequisite course
    (một môn học tiên quyết)
  • skill a prerequisite skill
    (một kỹ năng tiên quyết)
  • condition a prerequisite condition
    (một điều kiện tiên quyết)
  • knowledge prerequisite knowledge
    (kiến thức tiên quyết)

Idioms

  • a prerequisite for success

    một điều kiện tiên quyết để thành công

    "Hard work is often considered a prerequisite for success."

    (Chăm chỉ làm việc thường được coi là một điều kiện tiên quyết để thành công.)

  • meet the prerequisites

    đáp ứng các điều kiện tiên quyết

    "Applicants must meet all the prerequisites before enrolling in the program."

    (Các ứng viên phải đáp ứng tất cả các điều kiện tiên quyết trước khi đăng ký chương trình.)

  • have the necessary prerequisites

    có đủ các điều kiện tiên quyết cần thiết

    "Do you have the necessary prerequisites to apply for this scholarship?"

    (Bạn có đủ các điều kiện tiên quyết cần thiết để nộp đơn xin học bổng này không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prerequisite

noun
Lật mặt

Điều kiện tiên quyết, điều kiện cần thiết trước khi làm điều gì đó khác.

"Passing the entrance exam is a prerequisite for enrolling in the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a strong math background is a prerequisite for this course is widely understood.
Việc có một nền tảng toán học vững chắc là điều kiện tiên quyết cho khóa học này được hiểu rộng rãi.
Phủ định
Whether prior experience is a prerequisite hasn't been clearly stated.
Liệu kinh nghiệm trước đây có phải là điều kiện tiên quyết hay không vẫn chưa được nêu rõ.
Nghi vấn
Whether having completed Algebra I is a prerequisite for the class concerns many students.
Việc hoàn thành Đại số I có phải là điều kiện tiên quyết cho lớp học hay không khiến nhiều học sinh lo lắng.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Passing the entrance exam is a prerequisite for admission to this university.
Vượt qua kỳ thi tuyển sinh là điều kiện tiên quyết để được nhận vào trường đại học này.
Phủ định
Having a high GPA is not the only prerequisite for success in life.
Có điểm trung bình cao không phải là điều kiện tiên quyết duy nhất để thành công trong cuộc sống.
Nghi vấn
Is prior experience a prerequisite for this job?
Kinh nghiệm trước đây có phải là điều kiện tiên quyết cho công việc này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a strong understanding of algebra is a prerequisite for this advanced calculus course.
Có một sự hiểu biết vững chắc về đại số là một điều kiện tiên quyết cho khóa học giải tích nâng cao này.
Phủ định
Which course is not a prerequisite for the Master's program?
Khóa học nào không phải là điều kiện tiên quyết cho chương trình Thạc sĩ?
Nghi vấn
What prerequisite do I need to take this course?
Tôi cần điều kiện tiên quyết gì để tham gia khóa học này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a strong background in mathematics is a prerequisite for this advanced course.
Có kiến thức nền tảng vững chắc về toán học là điều kiện tiên quyết cho khóa học nâng cao này.
Phủ định
Is a high school diploma not a prerequisite for this job?
Có phải bằng tốt nghiệp trung học phổ thông không phải là điều kiện tiên quyết cho công việc này sao?
Nghi vấn
Is previous experience a prerequisite for this position?
Kinh nghiệm trước đây có phải là điều kiện tiên quyết cho vị trí này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been fulfilling the prerequisite courses for medical school for four years.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã hoàn thành các khóa học tiên quyết cho trường y trong bốn năm.
Phủ định
He won't have been believing that passing the entrance exam was a prerequisite for getting hired if he doesn't start preparing now.
Anh ấy sẽ không tin rằng việc vượt qua kỳ thi đầu vào là một điều kiện tiên quyết để được thuê nếu anh ấy không bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ.
Nghi vấn
Will they have been checking if you have the prerequisite skills before assigning you to the project?
Liệu họ có kiểm tra xem bạn có các kỹ năng tiên quyết trước khi giao bạn vào dự án không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This course will be a prerequisite for the advanced level.
Khóa học này sẽ là điều kiện tiên quyết cho cấp độ nâng cao.
Phủ định
That degree won't be a prerequisite for the job in the future.
Bằng cấp đó sẽ không phải là điều kiện tiên quyết cho công việc trong tương lai.
Nghi vấn
Will having a driver's license be a prerequisite for renting the car?
Liệu có bằng lái xe có phải là điều kiện tiên quyết để thuê xe không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's prerequisite for this course is a strong foundation in mathematics.
Điều kiện tiên quyết của trường đại học cho khóa học này là một nền tảng vững chắc về toán học.
Phủ định
The student's prerequisite knowledge wasn't sufficient, so they couldn't enroll in the advanced class.
Kiến thức tiên quyết của sinh viên không đủ, vì vậy họ không thể đăng ký vào lớp nâng cao.
Nghi vấn
Is the company's prerequisite experience truly necessary for this entry-level position?
Kinh nghiệm tiên quyết của công ty có thực sự cần thiết cho vị trí mới vào này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known that calculus was a prerequisite for this course.
Tôi ước tôi đã biết rằng giải tích là một môn tiên quyết cho khóa học này.
Phủ định
If only the prerequisite wasn't so difficult, more students would enroll.
Giá mà môn tiên quyết không quá khó, nhiều sinh viên sẽ đăng ký hơn.
Nghi vấn
I wish I could understand if having a driver's license is a prerequisite for this job?
Tôi ước tôi có thể hiểu liệu có bằng lái xe có phải là một điều kiện tiên quyết cho công việc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prerequisite".

Hệ thống giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học, các khóa học thường có 'prerequisite' riêng. Điều này có nghĩa là sinh viên phải hoàn thành một số môn học cơ bản hoặc có kiến thức nhất định trước khi được phép đăng ký các môn học nâng cao hơn. Mục đích là để đảm bảo sinh viên có nền tảng vững chắc để tiếp thu kiến thức mới.

Kỹ năng cần thiết cho công việc

Trong thị trường lao động, các nhà tuyển dụng thường liệt kê 'prerequisites' cho một vị trí công việc. Đây là những kỹ năng, kinh nghiệm hoặc bằng cấp tối thiểu mà một ứng viên phải có để được xem xét. Ví dụ, thành thạo một ngôn ngữ lập trình cụ thể có thể là prerequisite cho một vị trí kỹ sư phần mềm.