(Top Banner Ad)
presence of mind
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi học

presence of mind

UK: /ˈprezəns əv ˈmaɪnd/ • US: /ˈprezəns əv ˈmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

sự bình tĩnh sự sáng suốt tỉnh táo khả năng ứng biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to remain calm and think clearly, especially in a difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Khả năng giữ bình tĩnh và suy nghĩ sáng suốt, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her presence of mind in the emergency saved the day."

    "Sự bình tĩnh và sáng suốt của cô ấy trong tình huống khẩn cấp đã cứu vãn tình thế."

  • "The pilot showed great presence of mind when the engine failed."

    "Viên phi công đã thể hiện sự bình tĩnh đáng kinh ngạc khi động cơ gặp sự cố."

  • "In a crisis, presence of mind is essential."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, sự bình tĩnh là rất cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present có mặt, hiện tại
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful chú tâm, tỉnh táo, có ý thức
Noun mindfulness sự chú tâm, trạng thái tỉnh thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentia
Old French
presence
Middle English
presence
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Middle English
mind
English
presence of mind

Nguồn gốc cụm từ 'presence of mind'

Cụm từ 'presence of mind' được hình thành từ hai từ 'presence' (sự hiện diện) và 'mind' (tâm trí). 'Presence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentia' nghĩa là 'sự có mặt', còn 'mind' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gemynd' nghĩa là 'ký ức, trí tuệ'. Khi kết hợp, cụm từ này không chỉ đơn thuần là 'tâm trí hiện diện' mà mang ý nghĩa sâu sắc hơn: khả năng giữ được sự tỉnh táo, bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng, nhanh nhạy trong những tình huống khó khăn, bất ngờ hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh việc không bị hoảng loạn mà vẫn có thể đưa ra quyết định sáng suốt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả dưới áp lực. Nó khác với 'courage' (sự dũng cảm), vốn tập trung vào việc vượt qua nỗi sợ hãi, trong khi 'presence of mind' tập trung vào việc duy trì khả năng nhận thức và lý luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + presence of mind
  • great great presence of mind
    (sự bình tĩnh/tỉnh táo tuyệt vời)
  • remarkable remarkable presence of mind
    (sự bình tĩnh/tỉnh táo đáng nể)
  • admirable admirable presence of mind
    (sự bình tĩnh/tỉnh táo đáng ngưỡng mộ)
  • calm calm presence of mind
    (sự bình tĩnh tự chủ)
  • quick quick presence of mind
    (sự nhanh trí, sự ứng biến nhanh nhạy)
Verb + presence of mind
  • show show presence of mind
    (thể hiện sự bình tĩnh/tỉnh táo)
  • display display presence of mind
    (phô bày sự bình tĩnh/tỉnh táo)
  • have have the presence of mind to do sth
    (có đủ sự bình tĩnh/tỉnh táo để làm gì)
  • keep keep one's presence of mind
    (giữ được sự bình tĩnh/tỉnh táo)
  • lose lose one's presence of mind
    (mất đi sự bình tĩnh/tỉnh táo)

Idioms

  • to have the presence of mind to do something

    Có đủ sự bình tĩnh, tỉnh táo để làm gì đó (thường là trong tình huống khó khăn)

    "She had the presence of mind to call for help immediately after the accident."

    (Cô ấy đủ bình tĩnh để gọi trợ giúp ngay lập tức sau vụ tai nạn.)

  • to lose one's presence of mind

    Mất bình tĩnh, mất khả năng suy nghĩ rõ ràng

    "When the fire alarm went off, he completely lost his presence of mind."

    (Khi chuông báo cháy reo, anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh.)

  • with great presence of mind

    Với sự bình tĩnh, sáng suốt và nhanh trí tuyệt vời

    "With great presence of mind, she pulled the child out of the path of the oncoming car."

    (Với sự nhanh trí tuyệt vời, cô ấy đã kéo đứa trẻ ra khỏi đường chiếc xe đang lao tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presence of mind

noun
Lật mặt

Khả năng giữ bình tĩnh và suy nghĩ sáng suốt, đặc biệt là trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

"Her presence of mind in the emergency saved the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her presence of mind during the fire saved everyone.
Wow, sự bình tĩnh của cô ấy trong đám cháy đã cứu mọi người.
Phủ định
Alas, without presence of mind, he panicked and made the situation worse.
Ôi, thiếu sự bình tĩnh, anh ấy hoảng loạn và làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
My goodness, did his presence of mind really allow him to disarm the attacker?
Trời ơi, sự bình tĩnh của anh ấy có thực sự cho phép anh ấy tước vũ khí của kẻ tấn công không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a dangerous situation arises, presence of mind helps you react effectively.
Nếu một tình huống nguy hiểm xảy ra, sự bình tĩnh giúp bạn phản ứng hiệu quả.
Phủ định
If you lack presence of mind in an emergency, you don't react quickly.
Nếu bạn thiếu sự bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp, bạn không phản ứng nhanh chóng.
Nghi vấn
If someone panics, does presence of mind disappear?
Nếu ai đó hoảng loạn, sự bình tĩnh có biến mất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presence of mind".

Vai trò trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'presence of mind' thường được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi đối mặt với áp lực. Nó gắn liền với các khái niệm như 'composure under pressure' (sự điềm tĩnh dưới áp lực), 'quick thinking' (tư duy nhanh nhạy) và 'resilience' (khả năng phục hồi). Những người thể hiện được sự bình tĩnh và tỉnh táo thường được ca ngợi là anh hùng hoặc người lãnh đạo tài ba, vì họ có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và hành động hiệu quả khi người khác hoảng loạn. Điều này cũng được đánh giá cao trong quân sự, thể thao và các ngành nghề yêu cầu giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Giá trị trong giáo dục và phát triển cá nhân

Trong giáo dục và phát triển cá nhân, việc rèn luyện 'presence of mind' được khuyến khích thông qua các bài tập tư duy phản biện, giải quyết vấn đề dưới áp lực, và thực hành chánh niệm (mindfulness). Khả năng duy trì sự bình tĩnh và tập trung giúp cá nhân học hỏi hiệu quả hơn, đưa ra quyết định tốt hơn và đối phó với căng thẳng một cách lành mạnh. Nhiều chương trình lãnh đạo và huấn luyện kỹ năng sống cũng tập trung vào việc phát triển phẩm chất này, coi đó là chìa khóa để thành công trong công việc và cuộc sống.