(Top Banner Ad)
situational awareness
C1
noun C1 Quản lý, Tâm lý học, Quân sự, Hàng không

situational awareness

UK: /ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl əˈwɛərnəs/ • US: /ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl əˈwɛərnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức tình huống khả năng nhận biết tình hình ý thức về tình huống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perception of environmental elements with respect to time or space, the comprehension of their meaning, and the projection of their status in the near future.

Vietnamese Meaning

Nhận thức tình huống là sự nhận biết các yếu tố môi trường liên quan đến thời gian hoặc không gian, sự hiểu biết ý nghĩa của chúng và dự đoán trạng thái của chúng trong tương lai gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pilots must maintain situational awareness at all times to ensure the safety of the flight."

    "Phi công phải duy trì nhận thức tình huống mọi lúc để đảm bảo an toàn cho chuyến bay."

  • "The driver's lack of situational awareness led to the accident."

    "Việc thiếu nhận thức tình huống của người lái xe đã dẫn đến tai nạn."

  • "Improving situational awareness is crucial for emergency responders."

    "Nâng cao nhận thức tình huống là rất quan trọng đối với những người ứng phó khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun situation Tình huống, hoàn cảnh
Adjective situational Thuộc về tình huống, theo tình huống
Adjective aware Ý thức, nhận biết
Noun awareness Sự nhận thức, ý thức
Adjective unaware Không nhận thức được, không biết

Synonyms

situational understanding (hiểu biết tình huống)environmental awareness (nhận thức môi trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học, Quân sự, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
situation
English
situation
English
situational
Old English
gewær
English
aware
English
awareness
English
situational awareness

Nguồn gốc khái niệm hiện đại

Cụm từ 'situational awareness' (nhận thức tình huống) không có một lịch sử dài trong ngôn ngữ như những từ đơn lẻ. Nó là một sự kết hợp tương đối hiện đại của tính từ 'situational' (thuộc về tình huống) và danh từ 'awareness' (sự nhận thức). Khái niệm này trở nên nổi bật và được định nghĩa rõ ràng hơn trong các lĩnh vực yêu cầu sự chú ý cao và ra quyết định nhanh chóng như quân sự, hàng không, và y tế, đặc biệt là từ giữa thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh khả năng hiểu rõ môi trường xung quanh và các yếu tố thay đổi để đưa ra phản ứng phù hợp.

Usage Note

Situational awareness vượt xa việc chỉ đơn thuần nhận thức về những gì đang xảy ra. Nó bao gồm việc hiểu ý nghĩa của những thông tin đó và sử dụng nó để dự đoán những sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Nó nhấn mạnh khả năng xử lý thông tin và đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên thông tin có sẵn. Khác với 'awareness' đơn thuần, 'situational awareness' mang tính chủ động và dự đoán hơn.

Prepositions

of in

'Awareness of' thường đi kèm với sự vật, sự việc cụ thể được nhận thức. Ví dụ: 'awareness of danger'. 'Awareness in' thường liên quan đến một lĩnh vực hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'awareness in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + situational awareness
  • good good situational awareness
    (nhận thức tình huống tốt)
  • poor poor situational awareness
    (nhận thức tình huống kém)
  • enhanced enhanced situational awareness
    (nhận thức tình huống nâng cao)
  • critical critical situational awareness
    (nhận thức tình huống cực kỳ quan trọng)
  • real-time real-time situational awareness
    (nhận thức tình huống theo thời gian thực)
  • shared shared situational awareness
    (nhận thức tình huống chung/chia sẻ)
Verb + situational awareness
  • maintain maintain situational awareness
    (duy trì nhận thức tình huống)
  • improve improve situational awareness
    (cải thiện nhận thức tình huống)
  • develop develop situational awareness
    (phát triển nhận thức tình huống)
  • enhance enhance situational awareness
    (nâng cao nhận thức tình huống)
  • lack lack situational awareness
    (thiếu nhận thức tình huống)
  • lose lose situational awareness
    (mất nhận thức tình huống)

Idioms

  • maintain situational awareness

    duy trì nhận thức tình huống (luôn tỉnh táo và hiểu rõ môi trường xung quanh để phản ứng kịp thời)

    "Pilots must always maintain situational awareness during a flight to ensure passenger safety."

    (Các phi công phải luôn duy trì nhận thức tình huống trong suốt chuyến bay để đảm bảo an toàn cho hành khách.)

  • lose situational awareness

    mất nhận thức tình huống (không còn hiểu rõ hoặc bị phân tâm khỏi môi trường xung quanh, dẫn đến rủi ro)

    "When a first responder loses situational awareness in a chaotic scene, it can be extremely dangerous."

    (Khi một người ứng phó khẩn cấp mất nhận thức tình huống trong một khung cảnh hỗn loạn, điều đó có thể cực kỳ nguy hiểm.)

  • enhance situational awareness

    nâng cao nhận thức tình huống (cải thiện khả năng quan sát, hiểu và dự đoán các yếu tố trong môi trường)

    "New sensor technology can significantly enhance situational awareness for autonomous vehicles."

    (Công nghệ cảm biến mới có thể nâng cao đáng kể nhận thức tình huống cho các phương tiện tự lái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

situational awareness

noun
Lật mặt

Nhận thức tình huống là sự nhận biết các yếu tố môi trường liên quan đến thời gian hoặc không gian, sự hiểu biết ý nghĩa của chúng và dự đoán trạng thái của chúng trong tương lai gần.

"Pilots must maintain situational awareness at all times to ensure the safety of the flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "situational awareness".

Kỹ năng thiết yếu trong môi trường rủi ro cao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành nghề có rủi ro cao như hàng không, quân sự, y tế và ứng phó khẩn cấp, 'nhận thức tình huống' được coi là một kỹ năng sống còn. Đó là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, ngăn ngừa tai nạn và đưa ra các quyết định hiệu quả dưới áp lực. Việc đào tạo và đánh giá kỹ năng này rất được chú trọng, thậm chí còn có các khóa học chuyên biệt để phát triển khả năng này.

Nhận thức tình huống trong đời sống hàng ngày

Mặc dù là thuật ngữ chuyên ngành, khái niệm 'nhận thức tình huống' cũng phản ánh một kỹ năng mềm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, thường được gọi là 'street smarts' (khôn ngoan đường phố) hay 'social awareness' (nhận thức xã hội). Khả năng quan sát, lắng nghe và hiểu được môi trường xã hội, các tín hiệu phi ngôn ngữ, hay các mối nguy tiềm ẩn giúp cá nhân tránh được rủi ro, giao tiếp hiệu quả hơn và thích nghi tốt hơn với thế giới xung quanh.