(Top Banner Ad)
cool-headedness
C1
Noun C1 Tâm lý học, Kỹ năng mềm

cool-headedness

UK: /ˈkuːlˈhɛdɪdnəs/ • US: /ˈkuːlˈhɛdɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự điềm tĩnh khả năng giữ bình tĩnh tinh thần thép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of remaining calm and rational, especially in a crisis.

Vietnamese Meaning

Sự điềm tĩnh, khả năng giữ bình tĩnh và lý trí, đặc biệt trong tình huống khủng hoảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His cool-headedness in the face of danger saved many lives."

    "Sự điềm tĩnh của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm đã cứu sống nhiều người."

  • "The CEO's cool-headedness during the financial crisis reassured investors."

    "Sự điềm tĩnh của CEO trong cuộc khủng hoảng tài chính đã trấn an các nhà đầu tư."

  • "Cool-headedness is a valuable asset in emergency situations."

    "Sự điềm tĩnh là một tài sản quý giá trong các tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cool-headedness sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh khi đối mặt với khó khăn
Adjective cool-headed điềm tĩnh, có cái đầu lạnh
Adverb cool-headedly một cách điềm tĩnh
Noun coolness sự mát mẻ, sự điềm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōluz / *haubidą
Old English
cōl / hēafod
Middle English
col-heded
Modern English
cool-headedness

Ẩn dụ về nhiệt độ

Từ này xuất phát từ ý tưởng rằng cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ hay hoảng loạn làm 'nóng' tâm trí. Một người 'cool-headed' là người giữ được bộ não ở trạng thái 'mát mẻ', không bị thiêu đốt bởi sự bốc đồng, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến khả năng kiểm soát cảm xúc và suy nghĩ rõ ràng dưới áp lực. Nó khác với 'composure' ở chỗ 'cool-headedness' tập trung vào khả năng suy nghĩ logic và đưa ra quyết định tốt, trong khi 'composure' chỉ đơn giản là giữ vẻ bình tĩnh bên ngoài. 'Equanimity' liên quan đến sự bình tĩnh nội tâm và chấp nhận sự thay đổi, rộng hơn so với 'cool-headedness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cool-headedness
  • display display cool-headedness
    (thể hiện sự điềm tĩnh)
  • maintain maintain one's cool-headedness
    (giữ vững sự điềm tĩnh của bản thân)
  • require require extreme cool-headedness
    (đòi hỏi sự điềm tĩnh cực độ)
Adjective + cool-headedness
  • remarkable remarkable cool-headedness
    (sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc)
  • professional professional cool-headedness
    (sự điềm tĩnh chuyên nghiệp)

Idioms

  • Keep a cool head

    Giữ một cái đầu lạnh, giữ bình tĩnh

    "In an emergency, it is vital to keep a cool head."

    (Trong tình huống khẩn cấp, việc giữ được một cái đầu lạnh là vô cùng quan trọng.)

  • Cool as a cucumber

    Bình chân như vại, cực kỳ bình tĩnh

    "Even when the engine failed, the pilot showed great cool-headedness and stayed as cool as a cucumber."

    (Ngay cả khi động cơ hỏng, phi công vẫn thể hiện sự điềm tĩnh tuyệt vời và vẫn bình chân như vại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cool-headedness

Noun
Lật mặt

Sự điềm tĩnh, khả năng giữ bình tĩnh và lý trí, đặc biệt trong tình huống khủng hoảng.

"His cool-headedness in the face of danger saved many lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cool-headedness".

Lý tưởng Stoicism (Khắc kỷ)

Trong triết học phương Tây, 'cool-headedness' liên quan mật thiết đến chủ nghĩa Khắc kỷ. Đây được coi là một đức tính thượng đẳng, giúp con người tách biệt lý trí khỏi những cảm xúc hỗn loạn để đạt được sự an nhiên (ataraxia).

Văn hóa 'Stiff Upper Lip' của người Anh

Sự điềm tĩnh là một đặc điểm văn hóa truyền thống của Anh, nơi việc bộc lộ cảm xúc quá mức trước công chúng thường bị coi là thiếu tự chủ. Sự 'cool-headedness' được tôn trọng đặc biệt trong quân đội và ngoại giao.