(Top Banner Ad)
aura
B2
noun B2 Siêu hình học, Tâm lý học, Nghệ thuật

aura

UK: /ˈɔːrə/ • US: /ˈɔːrə/

Nghĩa tiếng Việt

hào quang khí chất bầu không khí vẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distinctive atmosphere or quality that seems to surround and be generated by a person, thing, or place.

Vietnamese Meaning

Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc biệt dường như bao quanh và được tạo ra bởi một người, vật hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer has an aura of mystery about her."

    "Nữ ca sĩ ấy có một vẻ huyền bí bao quanh."

  • "The restaurant has a romantic aura."

    "Nhà hàng có một bầu không khí lãng mạn."

  • "Some people believe that animals have auras."

    "Một số người tin rằng động vật có hào quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auric Thuộc về hoặc giống như hào quang.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu hình học, Tâm lý học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
αὔρα (aúra)
Latin
aura
English
aura

Từ Làn Gió Hy Lạp đến Hào Quang Bí Ẩn

Từ 'aura' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aúra', có nghĩa là 'cơn gió nhẹ' hoặc 'hơi thở'. Ban đầu, nó mô tả một thứ gì đó nhẹ nhàng và vô hình. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'bầu không khí' hay 'khí chất' đặc biệt, vô hình bao quanh một người hoặc một vật, giống như một làn gió riêng của họ.

Hào Quang trong Tâm linh và Y học

Vào thế kỷ 19, từ 'aura' được dùng trong y học để mô tả cảm giác báo trước một cơn động kinh. Sau này, nó trở nên phổ biến trong các trào lưu tâm linh và New Age, dùng để chỉ một trường năng lượng có màu sắc được cho là bao quanh cơ thể con người, phản ánh cảm xúc và sức khỏe của họ.

Usage Note

Từ 'aura' thường được dùng để mô tả một cảm giác, ấn tượng hoặc một phẩm chất vô hình, khó nắm bắt toát ra từ một đối tượng hoặc một người nào đó. Nó mang tính chủ quan và có thể khác nhau tùy thuộc vào người cảm nhận. So với 'atmosphere', 'aura' mang tính cá nhân và đặc trưng hơn.

Prepositions

of around

'- aura of': sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của aura. Ví dụ: 'an aura of mystery' (một bầu không khí bí ẩn). '- aura around': nhấn mạnh sự bao quanh, vây quanh của aura. Ví dụ: 'an aura around a saint' (hào quang quanh một vị thánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aura
  • powerful aura
    (khí chất mạnh mẽ, thần thái quyền lực)
  • mysterious aura
    (vẻ bí ẩn, phong thái huyền bí)
  • positive aura
    (năng lượng tích cực, khí chất lạc quan)
  • calm aura
    (phong thái điềm tĩnh)
Verb + aura
  • have an aura of...
    (có một vẻ/khí chất...)
  • give off an aura of...
    (tỏa ra một vẻ/khí chất...)
  • project an aura of...
    (thể hiện ra một thần thái...)
  • create an aura of...
    (tạo ra một không khí/cảm giác...)
aura of + Noun
  • aura of confidence
    (thần thái tự tin)
  • aura of authority
    (vẻ uy quyền)
  • aura of success
    (khí chất của người thành công)
  • aura of sadness
    (vẻ u sầu, buồn bã)

Idioms

  • an aura of invincibility

    Khí chất bất khả chiến bại; cảm giác không thể bị đánh bại.

    "After winning ten games in a row, the team had an aura of invincibility."

    (Sau khi thắng mười trận liên tiếp, đội bóng toát ra khí chất bất khả chiến bại.)

  • give off a certain aura

    Tỏa ra một khí chất hoặc cảm giác đặc biệt nào đó.

    "He gives off a certain aura of wisdom that makes people listen to him."

    (Anh ấy toát ra một khí chất thông thái đặc biệt khiến mọi người phải lắng nghe.)

  • read someone's aura

    Đọc hào quang của ai đó (thường trong bối cảnh tâm linh để hiểu tính cách hoặc cảm xúc).

    "The psychic claimed she could read someone's aura to know their true feelings."

    (Nhà ngoại cảm cho rằng bà có thể đọc hào quang của một người để biết cảm xúc thật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aura

noun
Lật mặt

Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc biệt dường như bao quanh và được tạo ra bởi một người, vật hoặc địa điểm.

"The singer has an aura of mystery about her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room had a strange aura yesterday.
Căn phòng có một hào quang kỳ lạ ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't have a happy aura around her after the bad news.
Cô ấy không có một hào quang vui vẻ xung quanh mình sau tin xấu.
Nghi vấn
Did the place have a positive aura when you visited it?
Nơi đó có hào quang tích cực khi bạn đến thăm nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aura".

Hào Quang trong Văn hóa 'New Age'

Trong các phong trào tâm linh và 'New Age' ở phương Tây, 'aura' được tin là một trường năng lượng có màu sắc bao quanh cơ thể. Mỗi màu sắc được cho là tương ứng với các cảm xúc, tính cách hoặc tình trạng sức khỏe khác nhau. Người ta tin rằng các nhà ngoại cảm có thể 'nhìn thấy' được hào quang.

Khí Chất và Sức Hút Cá Nhân

Trong giao tiếp hàng ngày, 'aura' thường được dùng để mô tả sức hút cá nhân (charisma) hoặc khí chất của một người. Ví dụ, một nhà lãnh đạo có thể có 'aura of authority' (vẻ uy quyền) hay một ngôi sao có 'aura of glamour' (vẻ quyến rũ). Đây là một phẩm chất vô hình khiến họ trở nên có sức ảnh hưởng và cuốn hút.