aura
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distinctive atmosphere or quality that seems to surround and be generated by a person, thing, or place.
Vietnamese Meaning
Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc biệt dường như bao quanh và được tạo ra bởi một người, vật hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The singer has an aura of mystery about her."
"Nữ ca sĩ ấy có một vẻ huyền bí bao quanh."
-
"The restaurant has a romantic aura."
"Nhà hàng có một bầu không khí lãng mạn."
-
"Some people believe that animals have auras."
"Một số người tin rằng động vật có hào quang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | auric | Thuộc về hoặc giống như hào quang. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aura' thường được dùng để mô tả một cảm giác, ấn tượng hoặc một phẩm chất vô hình, khó nắm bắt toát ra từ một đối tượng hoặc một người nào đó. Nó mang tính chủ quan và có thể khác nhau tùy thuộc vào người cảm nhận. So với 'atmosphere', 'aura' mang tính cá nhân và đặc trưng hơn.
Prepositions
'- aura of': sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của aura. Ví dụ: 'an aura of mystery' (một bầu không khí bí ẩn). '- aura around': nhấn mạnh sự bao quanh, vây quanh của aura. Ví dụ: 'an aura around a saint' (hào quang quanh một vị thánh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful aura (khí chất mạnh mẽ, thần thái quyền lực)
-
mysterious aura (vẻ bí ẩn, phong thái huyền bí)
-
positive aura (năng lượng tích cực, khí chất lạc quan)
-
calm aura (phong thái điềm tĩnh)
-
have an aura of... (có một vẻ/khí chất...)
-
give off an aura of... (tỏa ra một vẻ/khí chất...)
-
project an aura of... (thể hiện ra một thần thái...)
-
create an aura of... (tạo ra một không khí/cảm giác...)
-
aura of confidence (thần thái tự tin)
-
aura of authority (vẻ uy quyền)
-
aura of success (khí chất của người thành công)
-
aura of sadness (vẻ u sầu, buồn bã)
Idioms
-
an aura of invincibility
Khí chất bất khả chiến bại; cảm giác không thể bị đánh bại.
"After winning ten games in a row, the team had an aura of invincibility."
(Sau khi thắng mười trận liên tiếp, đội bóng toát ra khí chất bất khả chiến bại.)
-
give off a certain aura
Tỏa ra một khí chất hoặc cảm giác đặc biệt nào đó.
"He gives off a certain aura of wisdom that makes people listen to him."
(Anh ấy toát ra một khí chất thông thái đặc biệt khiến mọi người phải lắng nghe.)
-
read someone's aura
Đọc hào quang của ai đó (thường trong bối cảnh tâm linh để hiểu tính cách hoặc cảm xúc).
"The psychic claimed she could read someone's aura to know their true feelings."
(Nhà ngoại cảm cho rằng bà có thể đọc hào quang của một người để biết cảm xúc thật của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aura
nounMột bầu không khí hoặc phẩm chất đặc biệt dường như bao quanh và được tạo ra bởi một người, vật hoặc địa điểm.
"The singer has an aura of mystery about her."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The room had a strange aura yesterday. |
Căn phòng có một hào quang kỳ lạ ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't have a happy aura around her after the bad news. |
Cô ấy không có một hào quang vui vẻ xung quanh mình sau tin xấu. |
| Nghi vấn | Did the place have a positive aura when you visited it? |
Nơi đó có hào quang tích cực khi bạn đến thăm nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aura".
