(Top Banner Ad)
here and now
B2
Trạng ngữ, Cụm danh từ B2 Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

here and now

UK: /ˌhɪər ənd ˈnaʊ/ • US: /ˌhɪər ənd ˈnaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ngay bây giờ hiện tại lúc này tại thời điểm này
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At this present moment; in the immediate present.

Vietnamese Meaning

Ngay lúc này; trong hiện tại tức thì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to deal with the problems here and now, not tomorrow."

    "Chúng ta cần giải quyết các vấn đề ở đây và ngay bây giờ, không phải ngày mai."

  • "Forget about the past and the future, just focus on the here and now."

    "Hãy quên đi quá khứ và tương lai, chỉ tập trung vào hiện tại."

  • "Living in the here and now can reduce stress and anxiety."

    "Sống trong hiện tại có thể giảm căng thẳng và lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb here ở đây, tại đây
Adverb now bây giờ, ngay lúc này
Adverb hereafter sau này, từ nay về sau (liên quan đến 'here')
Adverb nowadays ngày nay, thời buổi này (liên quan đến 'now')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kē-
Proto-Germanic
*hēra
Old English
hēr
Modern English
here
Proto-Indo-European
*nu
Proto-Germanic
*nu
Old English
Modern English
now
Proto-Indo-European
*h₂ent-
Proto-Germanic
*and
Old English
and
Modern English
and

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

"Here and now" là một cụm từ ghép trực tiếp từ ba từ tiếng Anh cổ: "here" (ở đây), "and" (và), và "now" (bây giờ). Nguồn gốc của các từ này đều từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, trải qua tiếng Đức nguyên thủy rồi đến tiếng Anh cổ. Cụm từ này không có một câu chuyện phức tạp về sự thay đổi hình thái qua thời gian mà là một sự kết hợp tự nhiên để nhấn mạnh sự tồn tại trong khoảnh khắc hiện tại và địa điểm này. Nó thường được dùng để truyền tải sự khẩn cấp, sự tập trung vào thực tại, hoặc tầm quan trọng của việc sống cho giây phút hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập trung vào hiện tại thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chánh niệm (mindfulness), thiền định và các phương pháp tự lực khác để khuyến khích sự tập trung vào trải nghiệm hiện tại. So với các từ đồng nghĩa như 'presently' hay 'currently', 'here and now' mang sắc thái nhấn mạnh và có tính biểu cảm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + here and now
  • focus focus on the here and now
    (tập trung vào hiện tại, vào những gì đang diễn ra)
  • live live in the here and now
    (sống trọn vẹn trong hiện tại, không nghĩ về quá khứ hay tương lai)
  • deal with deal with the here and now
    (giải quyết những vấn đề, tình huống hiện tại)
  • address address the here and now
    (xử lý, giải quyết tình hình ngay tại thời điểm này)
Noun/Concept + here and now
  • importance of the importance of the here and now
    (tầm quan trọng của hiện tại)
  • challenge of the challenge of the here and now
    (thách thức của hiện tại, những vấn đề cần giải quyết ngay)

Idioms

  • live in the here and now

    Sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại, tận hưởng và tập trung vào những gì đang diễn ra mà không lo lắng về quá khứ hay tương lai.

    "It's important to learn to live in the here and now, instead of always worrying about tomorrow."

    (Điều quan trọng là học cách sống trong hiện tại, thay vì cứ mãi lo lắng về ngày mai.)

  • focus on the here and now

    Tập trung hoàn toàn vào tình hình, nhiệm vụ hoặc trải nghiệm ở thời điểm hiện tại.

    "Let's focus on the here and now and solve this problem first."

    (Hãy tập trung vào hiện tại và giải quyết vấn đề này trước đã.)

  • seize the here and now

    Nắm bắt và tận dụng tối đa khoảnh khắc hiện tại; tương tự như 'carpe diem' (nắm bắt ngày hôm nay).

    "Don't postpone your dreams; seize the here and now and start working towards them."

    (Đừng trì hoãn ước mơ của bạn; hãy nắm bắt khoảnh khắc hiện tại và bắt đầu thực hiện chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

here and now

Trạng ngữ, Cụm danh từ
Lật mặt

Ngay lúc này; trong hiện tại tức thì.

"We need to deal with the problems here and now, not tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This here and now is all we have; we must make the most of it.
Hiện tại ở đây và ngay bây giờ là tất cả những gì chúng ta có; chúng ta phải tận dụng tối đa nó.
Phủ định
That here and now was not something they could easily forget.
Cái hiện tại ở đó và ngay lúc đó không phải là điều họ có thể dễ dàng quên được.
Nghi vấn
Is this here and now what you truly desire?
Có phải hiện tại ở đây và ngay bây giờ là những gì bạn thực sự mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "here and now".

Chủ nghĩa Hiện sinh và Thiền định (Mindfulness)

Cụm từ "here and now" là trọng tâm của nhiều triết lý và thực hành tinh thần. Trong chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism), nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân trải nghiệm và định hình ý nghĩa cuộc sống trong thực tại. Trong các thực hành thiền định (mindfulness), "here and now" là nguyên tắc cơ bản, khuyến khích con người tập trung vào giây phút hiện tại, nhận thức rõ ràng về suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác cơ thể mà không phán xét, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự bình an nội tại. Khái niệm này đã trở nên rất phổ biến ở phương Tây trong những thập kỷ gần đây.

Khái niệm "Carpe Diem"

"Here and now" cũng gắn liền với câu ngạn ngữ Latin "Carpe Diem", có nghĩa là "nắm bắt ngày hôm nay" hoặc "tận hưởng khoảnh khắc hiện tại". Đây là một triết lý sống cổ điển của phương Tây khuyến khích con người tận dụng tối đa thời gian và cơ hội trong hiện tại thay vì trì hoãn hoặc lo lắng về tương lai. Nó thúc đẩy ý tưởng về việc sống trọn vẹn, trân trọng từng khoảnh khắc vì cuộc sống là vô thường.