(Top Banner Ad)
present student
Giáo dục

present student

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presence Sự hiện diện, sự có mặt
Adverb presently Hiện tại, ngay bây giờ
Noun student Học sinh, sinh viên
Verb study Học, nghiên cứu
Noun study Sự học, sự nghiên cứu
Adjective studious Siêng năng, ham học hỏi

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pre- (before), *es- (to be), *steud- (to push, strike)
Latin
prae- (before), esse (to be), studere (to be eager, to study)
Latin
praesens (being before, at hand), studens (studying, eager)
Old French
present (at hand), estudiant (studying)
Middle English
present (being here), student (one who studies)
Modern English
present student

Nguồn gốc của 'present student'

Từ 'present' (hiện tại, có mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesens', mang ý nghĩa 'đang có mặt, đang diễn ra'. Từ 'student' (học sinh/sinh viên) cũng có gốc Latin từ 'studere', có nghĩa là 'ham học, nghiên cứu'. Khi kết hợp lại, 'present student' dùng để chỉ một người đang theo học tại một tổ chức giáo dục vào thời điểm hiện tại, nhấn mạnh trạng thái đang có mặt và đang thực hiện việc học của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + present student
  • many many present students
    (nhiều học sinh/sinh viên hiện tại)
  • all all present students
    (tất cả học sinh/sinh viên hiện tại)
  • enrolled enrolled present students
    (học sinh/sinh viên đang theo học (đã ghi danh))
Verb + present student
  • support support present students
    (hỗ trợ học sinh/sinh viên hiện tại)
  • teach teach present students
    (giảng dạy học sinh/sinh viên hiện tại)
  • address address present students' concerns
    (giải quyết những lo ngại của học sinh/sinh viên hiện tại)
Noun + present student
  • needs of the needs of present students
    (nhu cầu của học sinh/sinh viên hiện tại)
  • feedback from feedback from present students
    (phản hồi từ học sinh/sinh viên hiện tại)

Idioms

  • the present student body

    toàn thể học sinh/sinh viên hiện tại (của một trường/tổ chức)

    "The university board met with representatives from the present student body to discuss campus policies."

    (Ban giám hiệu trường đã gặp gỡ đại diện từ toàn thể sinh viên hiện tại để thảo luận về các chính sách của trường.)

  • present student population

    số lượng học sinh/sinh viên hiện tại

    "The present student population at our college has increased by 10% this year."

    (Số lượng sinh viên hiện tại tại trường cao đẳng của chúng tôi đã tăng 10% trong năm nay.)

  • current/present student status

    tình trạng học sinh/sinh viên hiện tại

    "You need to verify your present student status to receive the educational discount."

    (Bạn cần xác minh tình trạng sinh viên hiện tại của mình để nhận được ưu đãi giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present student

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present student".

Tầm quan trọng của việc 'có mặt' trong giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, việc học sinh/sinh viên 'có mặt' (present) tại các buổi học, bài giảng là rất quan trọng. Nó không chỉ thể hiện sự cam kết mà còn ảnh hưởng đến điểm danh, đánh giá và kết quả học tập. Một 'present student' được kỳ vọng sẽ tích cực tham gia vào môi trường học thuật và thường được hưởng các quyền lợi liên quan đến việc đang theo học.

Phân biệt 'Sinh viên hiện tại' và các đối tượng khác

Khái niệm 'present student' thường dùng để chỉ những người đang chính thức theo học tại một tổ chức giáo dục. Tình trạng này mang lại nhiều quyền lợi và ưu đãi đặc biệt như giảm giá phương tiện công cộng, quyền truy cập thư viện, dịch vụ tư vấn, hoặc cơ hội tham gia các hoạt động dành riêng cho sinh viên đang học, phân biệt với cựu sinh viên (alumni) hay sinh viên tiềm năng (prospective students).