(Top Banner Ad)
presentation software
B1
noun B1 Công nghệ thông tin

presentation software

UK: /ˌprezenˈteɪʃən ˈsɒftweə/ • US: /ˌprezənˈteɪʃən ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm trình chiếu phần mềm thuyết trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Computer programs used to create slideshows of information, typically for presentations.

Vietnamese Meaning

Phần mềm máy tính được sử dụng để tạo các trình chiếu thông tin, thường dùng cho các buổi thuyết trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microsoft PowerPoint is a popular example of presentation software."

    "Microsoft PowerPoint là một ví dụ phổ biến về phần mềm trình chiếu."

  • "Many businesses use presentation software to create compelling sales pitches."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng phần mềm trình chiếu để tạo ra các bài chào hàng hấp dẫn."

  • "Google Slides is a free, web-based alternative to traditional presentation software."

    "Google Slides là một lựa chọn thay thế miễn phí, dựa trên web cho phần mềm trình chiếu truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presentation bài thuyết trình, buổi giới thiệu
Verb present trình bày, giới thiệu
Noun presenter người thuyết trình, người giới thiệu
Adjective presentable có thể trình bày được, tươm tất
Adverb presentably một cách tươm tất, dễ nhìn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesentare
Old French
presenter
English
present
English
presentation
Old English
sōfte
Old English
waru
English
software
English
presentation software

Sự ra đời của công cụ trình bày

Thuật ngữ 'presentation software' là một cụm từ ghép hiện đại. Từ 'presentation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesentare' (đặt trước, thể hiện) và tiếng Pháp cổ 'presenter' (trình bày, đề nghị), sau đó du nhập vào tiếng Anh để chỉ hành động giới thiệu hoặc trưng bày. 'Software' (phần mềm) là một từ mới hơn, được ghép từ 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa), xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để chỉ các chương trình máy tính. Khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến, nhu cầu tạo ra các bài thuyết trình chuyên nghiệp đã dẫn đến sự ra đời của 'presentation software' như PowerPoint, giúp mọi người dễ dàng tạo và trình bày ý tưởng một cách trực quan.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một loại phần mềm cụ thể, khác với các loại phần mềm khác như phần mềm xử lý văn bản hay phần mềm bảng tính. Nó tập trung vào việc tạo ra các slide trực quan để hỗ trợ người thuyết trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + presentation software
  • use use presentation software
    (sử dụng phần mềm trình chiếu)
  • create create a presentation with presentation software
    (tạo một bài thuyết trình bằng phần mềm trình chiếu)
  • master master presentation software
    (làm chủ phần mềm trình chiếu)
  • design design slides using presentation software
    (thiết kế slide bằng phần mềm trình chiếu)
Adjective + presentation software
  • powerful powerful presentation software
    (phần mềm trình chiếu mạnh mẽ)
  • user-friendly user-friendly presentation software
    (phần mềm trình chiếu thân thiện với người dùng)
  • effective effective presentation software
    (phần mềm trình chiếu hiệu quả)
  • advanced advanced presentation software
    (phần mềm trình chiếu nâng cao)
Noun + presentation software
  • features features of presentation software
    (các tính năng của phần mềm trình chiếu)
  • alternative alternative presentation software
    (phần mềm trình chiếu thay thế)

Idioms

  • deliver a presentation using presentation software

    Thực hiện một bài thuyết trình sử dụng phần mềm trình chiếu

    "She will deliver her quarterly report using the new presentation software."

    (Cô ấy sẽ trình bày báo cáo hàng quý của mình bằng phần mềm trình chiếu mới.)

  • create compelling slides with presentation software

    Tạo các slide hấp dẫn bằng phần mềm trình chiếu

    "Learning to create compelling slides with presentation software is a valuable skill."

    (Học cách tạo các slide hấp dẫn bằng phần mềm trình chiếu là một kỹ năng có giá trị.)

  • master presentation software for effective communication

    Làm chủ phần mềm trình chiếu để giao tiếp hiệu quả

    "To truly engage an audience, one must master presentation software for effective communication."

    (Để thực sự thu hút khán giả, người ta phải làm chủ phần mềm trình chiếu để giao tiếp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presentation software

noun
Lật mặt

Phần mềm máy tính được sử dụng để tạo các trình chiếu thông tin, thường dùng cho các buổi thuyết trình.

"Microsoft PowerPoint is a popular example of presentation software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentation software".

Văn hóa PowerPoint và 'Chết vì PowerPoint'

Sự ra đời và phổ biến của phần mềm trình chiếu, đặc biệt là PowerPoint, đã tạo nên một 'văn hóa PowerPoint' trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh và giáo dục. Nó đã thay đổi cách mọi người trình bày thông tin, chuyển từ văn bản dài sang các slide có gạch đầu dòng và hình ảnh. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc thiết kế slide kém cũng dẫn đến thuật ngữ 'Death by PowerPoint' (chết vì PowerPoint), ám chỉ các bài thuyết trình dài dòng, nhàm chán với quá nhiều chữ hoặc hình ảnh không liên quan, khiến khán giả mất tập trung và buồn ngủ.

Công cụ thiết yếu trong giao tiếp hiện đại

Ngày nay, phần mềm trình chiếu là một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực, từ giảng dạy, kinh doanh, hội nghị cho đến các buổi thuyết trình cá nhân. Nó cho phép người nói trình bày ý tưởng một cách có cấu trúc, trực quan và hấp dẫn hơn, giúp truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả đến người nghe. Khả năng tích hợp đa phương tiện (hình ảnh, video, âm thanh) là một yếu tố then chốt làm nên giá trị của nó, biến các buổi thuyết trình trở nên sinh động và cuốn hút hơn.