(Top Banner Ad)
slide show software
B1
noun B1 Công nghệ thông tin

slide show software

UK: /ˈslaɪd ʃəʊ ˈsɒftweə(r)/ • US: /ˈslaɪd ʃoʊ ˈsɔftˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm trình chiếu phần mềm tạo slide ứng dụng thuyết trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software that allows users to create and display a series of slides, typically containing text and images, in a sequential order.

Vietnamese Meaning

Phần mềm cho phép người dùng tạo và hiển thị một loạt các slide, thường chứa văn bản và hình ảnh, theo một trình tự nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses use slide show software to present their ideas to clients."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng phần mềm trình chiếu để trình bày ý tưởng của họ cho khách hàng."

  • "I used slide show software to create a presentation for my class."

    "Tôi đã sử dụng phần mềm trình chiếu để tạo một bài thuyết trình cho lớp học của mình."

  • "The company's marketing team relies on slide show software to deliver compelling sales pitches."

    "Đội ngũ marketing của công ty dựa vào phần mềm trình chiếu để đưa ra các bài chào hàng hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slide Trang chiếu, ảnh trượt
Verb slide Trượt, lướt
Noun show Buổi trình diễn, chương trình
Verb show Trình chiếu, cho xem
Noun software Phần mềm
Noun presentation Bài thuyết trình, bài trình bày
Verb present Thuyết trình, trình bày
Noun projector Máy chiếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
slide (verb)
English
show (verb)
English
slide show
English
software
English
slide show software

Nguồn gốc 'Slide Show'

'Slide show' ban đầu dùng để chỉ việc trình chiếu các tấm ảnh dương bản (slide) qua máy chiếu vật lý. Mỗi tấm slide chứa một hình ảnh hoặc văn bản, được thay đổi tuần tự để tạo thành một bài thuyết trình. Khi máy tính phát triển, khái niệm này được chuyển hóa thành dạng kỹ thuật số.

Sự ra đời của 'Software'

Thuật ngữ 'software' (phần mềm) được kỹ sư máy tính John W. Tukey đặt ra vào năm 1958 để phân biệt với 'hardware' (phần cứng). Phần mềm là tập hợp các chương trình, dữ liệu và thủ tục hướng dẫn máy tính thực hiện các tác vụ cụ thể, trong đó có việc tạo và trình chiếu các 'slide show' kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình như Microsoft PowerPoint, Google Slides, Keynote (của Apple), và các phần mềm tương tự. Nó nhấn mạnh khả năng trình bày thông tin trực quan thông qua các slide.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slide show software
  • use use slide show software
    (sử dụng phần mềm trình chiếu)
  • create create a slide show using software
    (tạo một bài trình chiếu bằng phần mềm)
  • design design presentations with slide show software
    (thiết kế bài thuyết trình bằng phần mềm trình chiếu)
  • master master slide show software
    (thành thạo phần mềm trình chiếu)
Adjective + slide show software
  • powerful powerful slide show software
    (phần mềm trình chiếu mạnh mẽ)
  • intuitive intuitive slide show software
    (phần mềm trình chiếu trực quan)
  • free free slide show software
    (phần mềm trình chiếu miễn phí)
  • user-friendly user-friendly slide show software
    (phần mềm trình chiếu thân thiện với người dùng)
Noun + of slide show software
  • features features of slide show software
    (các tính năng của phần mềm trình chiếu)
  • benefits benefits of slide show software
    (lợi ích của phần mềm trình chiếu)

Idioms

  • put together a presentation using slide show software

    Tạo một bài thuyết trình hoàn chỉnh bằng phần mềm trình chiếu

    "I need to put together a presentation using slide show software for tomorrow's meeting."

    (Tôi cần tạo một bài thuyết trình bằng phần mềm trình chiếu cho cuộc họp ngày mai.)

  • deliver a presentation with slide show software

    Thuyết trình có sử dụng phần mềm trình chiếu để hỗ trợ

    "She delivered a compelling presentation with slide show software that captivated the audience."

    (Cô ấy đã thuyết trình một bài rất thuyết phục với phần mềm trình chiếu, thu hút khán giả.)

  • learn how to use slide show software

    Học cách sử dụng phần mềm trình chiếu

    "Many students need to learn how to use slide show software for their academic projects."

    (Nhiều sinh viên cần học cách sử dụng phần mềm trình chiếu cho các dự án học tập của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slide show software

noun
Lật mặt

Phần mềm cho phép người dùng tạo và hiển thị một loạt các slide, thường chứa văn bản và hình ảnh, theo một trình tự nhất định.

"Many businesses use slide show software to present their ideas to clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because slide show software is essential for presentations, many companies invest heavily in it.
Bởi vì phần mềm trình chiếu slide là rất cần thiết cho các bài thuyết trình, nhiều công ty đầu tư mạnh vào nó.
Phủ định
Unless you have slide show software, creating engaging visual presentations will be difficult.
Trừ khi bạn có phần mềm trình chiếu slide, việc tạo các bài thuyết trình trực quan hấp dẫn sẽ rất khó khăn.
Nghi vấn
Since slide show software can enhance presentations, is it a worthwhile investment for our team?
Vì phần mềm trình chiếu slide có thể nâng cao chất lượng thuyết trình, liệu nó có phải là một khoản đầu tư xứng đáng cho đội của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slide show software".

Cái chết bởi PowerPoint

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và học thuật, có một thuật ngữ châm biếm là 'Death by PowerPoint' (chết bởi PowerPoint). Thuật ngữ này ám chỉ những buổi thuyết trình kém hiệu quả, nhàm chán, có quá nhiều chữ, hình ảnh không liên quan hoặc người thuyết trình chỉ đọc slide, khiến khán giả mất hứng thú và buồn ngủ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế slide thông minh và kỹ năng thuyết trình.

Công cụ giao tiếp toàn cầu

Phần mềm trình chiếu đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong giao tiếp hiện đại, từ các bài giảng ở trường học, hội thảo khoa học, báo cáo kinh doanh cho đến các bài phát biểu trước công chúng. Nó cho phép người trình bày truyền đạt thông tin một cách trực quan, có cấu trúc và hấp dẫn hơn, vượt qua rào cản ngôn ngữ với các hình ảnh và biểu đồ.