(Top Banner Ad)
presentism
C1
noun C1 Sử học, Triết học

presentism

UK: /ˈprezənˌtɪzəm/ • US: /ˈprezənˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hiện tại tư duy hiện đại áp đặt lên quá khứ lối tư duy vị hiện tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of present-day ideas and perspectives to interpretations of the past.

Vietnamese Meaning

Sự áp dụng các ý tưởng và quan điểm của hiện tại vào việc giải thích quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian was accused of presentism for judging past actions by modern standards."

    "Nhà sử học bị buộc tội mắc lỗi presentism vì đã đánh giá các hành động trong quá khứ bằng các tiêu chuẩn hiện đại."

  • "Presentism can distort our understanding of historical events."

    "Chủ nghĩa hiện tại có thể bóp méo sự hiểu biết của chúng ta về các sự kiện lịch sử."

  • "Avoiding presentism is crucial for objective historical analysis."

    "Tránh chủ nghĩa hiện tại là rất quan trọng để phân tích lịch sử khách quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presentist Người theo chủ nghĩa hiện tại; người nhìn nhận quá khứ qua lăng kính hiện tại.
Adjective presentist Thuộc chủ nghĩa hiện tại; có xu hướng nhìn nhận quá khứ qua lăng kính hiện tại.
Noun present Hiện tại; món quà.
Adjective present Hiện diện; có mặt; hiện tại.
Verb present Trình bày; giới thiệu; trao tặng.

Synonyms

anachronism (sự lỗi thời, sự lạc hậu)

Antonyms

Related Words

temporal bias (thiên kiến thời gian)historical context (bối cảnh lịch sử)

Subject Area

Sử học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesens
English
present
Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English
presentism

Nguồn gốc của 'presentism'

Từ 'presentism' được ghép từ 'present' (hiện tại) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). Nó mô tả khuynh hướng nhìn nhận và đánh giá quá khứ bằng những chuẩn mực, giá trị, hoặc kiến thức của hiện tại, thay vì cố gắng hiểu quá khứ trong bối cảnh lịch sử của chính nó. Khái niệm này thường được dùng trong các nghiên cứu lịch sử để cảnh báo về việc áp đặt suy nghĩ hiện đại lên các sự kiện và nhân vật trong quá khứ.

Usage Note

Presentism thường mang ý nghĩa phê phán, chỉ trích việc đánh giá các hành động và quyết định trong quá khứ dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức và giá trị của hiện tại, thay vì bối cảnh lịch sử của chúng. Nó có thể dẫn đến những hiểu lầm và đánh giá sai lệch về quá khứ. Khác với 'historicism' (chủ nghĩa lịch sử), vốn nhấn mạnh việc hiểu các sự kiện trong bối cảnh lịch sử của chúng.

Prepositions

in to about

- 'Presentism in history' đề cập đến hiện tượng presentism trong lĩnh vực sử học.
- 'Presentism to interpretation' ám chỉ việc áp dụng presentism vào quá trình giải thích.
- 'Presentism about the past' nói về việc có quan điểm presentist về quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + presentism
  • avoid avoid presentism
    (tránh chủ nghĩa hiện tại)
  • combat combat presentism
    (chống lại chủ nghĩa hiện tại)
  • criticize criticize presentism
    (phê phán chủ nghĩa hiện tại)
  • fall into fall into presentism
    (mắc phải/rơi vào chủ nghĩa hiện tại)
  • succumb to succumb to presentism
    (khuất phục trước/mắc phải chủ nghĩa hiện tại)
Noun + of + presentism
  • danger danger of presentism
    (nguy cơ của chủ nghĩa hiện tại)
  • trap trap of presentism
    (cạm bẫy của chủ nghĩa hiện tại)
  • pitfalls pitfalls of presentism
    (những cạm bẫy của chủ nghĩa hiện tại)
Adjective + presentism
  • historical historical presentism
    (chủ nghĩa hiện tại trong lịch sử)
  • unconscious unconscious presentism
    (chủ nghĩa hiện tại vô thức)
  • blatant blatant presentism
    (chủ nghĩa hiện tại rõ ràng/trắng trợn)

Idioms

  • fall into the trap of presentism

    mắc vào cạm bẫy của chủ nghĩa hiện tại

    "Historians must be careful not to fall into the trap of presentism when interpreting past events."

    (Các nhà sử học phải cẩn thận để không mắc vào cạm bẫy của chủ nghĩa hiện tại khi giải thích các sự kiện trong quá khứ.)

  • avoid the pitfalls of presentism

    tránh những cạm bẫy của chủ nghĩa hiện tại

    "To truly understand ancient cultures, we must strive to avoid the pitfalls of presentism."

    (Để thực sự hiểu các nền văn hóa cổ đại, chúng ta phải cố gắng tránh những cạm bẫy của chủ nghĩa hiện tại.)

  • a presentist perspective

    một góc nhìn theo chủ nghĩa hiện tại

    "Viewing historical figures through a purely presentist perspective can distort our understanding of their motivations."

    (Nhìn các nhân vật lịch sử qua một góc nhìn hoàn toàn theo chủ nghĩa hiện tại có thể làm sai lệch sự hiểu biết của chúng ta về động cơ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

presentism

noun
Lật mặt

Sự áp dụng các ý tưởng và quan điểm của hiện tại vào việc giải thích quá khứ.

"The historian was accused of presentism for judging past actions by modern standards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "presentism".

Chủ nghĩa hiện tại trong nghiên cứu lịch sử

Trong học thuật, đặc biệt là lịch sử, 'presentism' là một thuật ngữ quan trọng để chỉ trích việc áp đặt các giá trị, đạo đức, hoặc quan điểm của thời hiện đại lên quá khứ. Nó cảnh báo về sự thiếu công bằng khi đánh giá người xưa bằng tiêu chuẩn của ngày nay, thay vì cố gắng thấu hiểu bối cảnh và tư duy của họ.

Thách thức của sự thấu cảm lịch sử

Khái niệm 'presentism' nhấn mạnh tầm quan trọng của 'historical empathy' (sự thấu cảm lịch sử) – khả năng nhìn nhận và hiểu các sự kiện, nhân vật trong quá khứ từ góc độ của chính thời đại đó. Việc vượt qua chủ nghĩa hiện tại là một thách thức lớn, đòi hỏi sự khách quan và nghiên cứu sâu sắc để tránh biến quá khứ thành một phiên bản đơn giản hóa của hiện tại.