(Top Banner Ad)
pressure canning
B2
Noun B2 Food Preservation/Cooking

pressure canning

UK: /ˈprɛʃə ˈkænɪŋ/ • US: /ˈprɛʃər ˈkænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đóng hộp áp suất bảo quản thực phẩm bằng phương pháp đóng hộp áp suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of preserving foods in airtight containers using a pressure canner, which heats the food to a high temperature to kill harmful microorganisms.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bảo quản thực phẩm trong các hộp kín khí sử dụng nồi áp suất, giúp làm nóng thực phẩm đến nhiệt độ cao để tiêu diệt các vi sinh vật có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pressure canning is the only safe method for preserving green beans at home."

    "Bảo quản đậu xanh bằng phương pháp đóng hộp áp suất là phương pháp an toàn duy nhất tại nhà."

  • "She learned about pressure canning from her grandmother."

    "Cô ấy đã học về phương pháp đóng hộp áp suất từ bà của mình."

  • "Proper pressure canning techniques are crucial for food safety."

    "Kỹ thuật đóng hộp áp suất đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure canner Nồi áp suất chuyên dụng để đóng hộp thực phẩm.
Verb to pressure can Đóng hộp thực phẩm bằng phương pháp áp suất.
Adjective pressure-canned Được đóng hộp bằng áp suất (chỉ thực phẩm đã qua xử lý).

Synonyms

pressure cooking (nấu áp suất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Preservation/Cooking

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
Old French
pression
Middle English
pressure
Old English
canne
English
pressure canning

Nguồn gốc từ ghép

'Pressure canning' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp 'pressure' (áp suất) và 'canning' (việc đóng hộp). 'Pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pressura', nghĩa là hành động ép hoặc đè, thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. 'Canning' xuất phát từ 'can' (cái lon, hộp), mà bản thân từ 'can' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'canne' (một loại bình đựng). Việc ghép hai từ này lại tạo thành tên gọi của một phương pháp bảo quản thực phẩm quan trọng, sử dụng áp suất cao để đảm bảo an toàn và kéo dài thời gian bảo quản.

Usage Note

Pressure canning is essential for preserving low-acid foods like meats, poultry, seafood, and most vegetables. It differs from water bath canning, which is suitable only for high-acid foods. Incorrect pressure canning can lead to botulism, a serious illness.

Prepositions

for with

"Pressure canning for": indicating the purpose (e.g., pressure canning for vegetables). "Pressure canning with": indicating the tool used (e.g., pressure canning with a pressure canner).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pressure canning
  • practice practice pressure canning
    (thực hành đóng hộp bằng áp suất)
  • learn learn pressure canning
    (học cách đóng hộp bằng áp suất)
  • master master pressure canning
    (thành thạo kỹ thuật đóng hộp bằng áp suất)
Adjective + pressure canning
  • safe safe pressure canning
    (đóng hộp bằng áp suất an toàn)
  • proper proper pressure canning
    (đóng hộp bằng áp suất đúng cách)
  • beginner beginner pressure canning
    (đóng hộp bằng áp suất cho người mới bắt đầu)
Noun + pressure canning
  • equipment equipment for pressure canning
    (thiết bị để đóng hộp bằng áp suất)
  • guide guide to pressure canning
    (hướng dẫn đóng hộp bằng áp suất)
  • basics basics of pressure canning
    (những điều cơ bản về đóng hộp bằng áp suất)

Idioms

  • the ins and outs of pressure canning

    Những chi tiết và khía cạnh phức tạp của việc đóng hộp bằng áp suất

    "She spent years learning the ins and outs of pressure canning to preserve her garden harvest safely."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để tìm hiểu mọi ngóc ngách của việc đóng hộp bằng áp suất để bảo quản an toàn vụ thu hoạch từ vườn của mình.)

  • get into pressure canning

    Bắt đầu học hoặc thực hành đóng hộp bằng áp suất

    "Many people get into pressure canning to become more self-sufficient with their food supply."

    (Nhiều người bắt đầu đóng hộp bằng áp suất để tự chủ hơn trong nguồn cung cấp thực phẩm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure canning

Noun
Lật mặt

Một phương pháp bảo quản thực phẩm trong các hộp kín khí sử dụng nồi áp suất, giúp làm nóng thực phẩm đến nhiệt độ cao để tiêu diệt các vi sinh vật có hại.

"Pressure canning is the only safe method for preserving green beans at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure canning".

Bảo quản thực phẩm an toàn

Đóng hộp bằng áp suất là phương pháp thiết yếu để bảo quản an toàn các loại thực phẩm ít axit như rau củ, thịt và súp. Phương pháp này giúp tiêu diệt vi khuẩn Clostridium botulinum, tác nhân gây ngộ độc thịt nghiêm trọng, mà phương pháp đóng hộp bằng nước sôi thông thường không thể làm được. Nó đặc biệt quan trọng đối với những người tự cung tự cấp hoặc sống ở nông thôn, giúp kéo dài tuổi thọ của thực phẩm thu hoạch được và đảm bảo an toàn thực phẩm.

Truyền thống tự cung tự cấp và làm vườn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, đóng hộp bằng áp suất gắn liền với truyền thống làm vườn tại nhà và tự cung tự cấp. Các gia đình thường sử dụng phương pháp này để bảo quản vụ mùa bội thu, giảm lãng phí thực phẩm và đảm bảo nguồn thực phẩm dự trữ quanh năm. Đây là một kỹ năng gia đình quan trọng, thường được truyền lại qua các thế hệ, thể hiện tinh thần tiết kiệm và chủ động trong việc cung cấp lương thực.