water bath canning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of preserving food in jars by immersing them in boiling water for a specific amount of time to kill harmful microorganisms and create a vacuum seal.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp bảo quản thực phẩm trong lọ bằng cách ngâm chúng trong nước sôi trong một khoảng thời gian cụ thể để tiêu diệt các vi sinh vật có hại và tạo ra một lớp niêm phong chân không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water bath canning is a simple method for preserving fruits at home."
"Bảo quản bằng phương pháp ngâm nước sôi là một phương pháp đơn giản để bảo quản trái cây tại nhà."
-
"She uses water bath canning to preserve her garden tomatoes every summer."
"Cô ấy sử dụng phương pháp ngâm nước sôi để bảo quản cà chua trong vườn của mình mỗi mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp này phù hợp cho các loại thực phẩm có tính axit cao như trái cây, mứt, thạch, dưa chua và cà chua. Không thích hợp cho thực phẩm có tính axit thấp như thịt, rau củ (trừ cà chua), và các sản phẩm từ sữa do nguy cơ ngộ độc botulism.
Prepositions
‘In water bath canning’ chỉ vị trí, quá trình thực hiện. ‘For a specific time’ chỉ khoảng thời gian cần thiết cho quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple water bath canning (phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi đơn giản)
-
home home water bath canning (phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi tại nhà)
-
traditional traditional water bath canning (phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi truyền thống)
-
use use water bath canning (sử dụng phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi)
-
perform perform water bath canning (thực hiện phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi)
-
learn learn water bath canning (học phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'water bath canning'.
"Not applicable"
(Không áp dụng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water bath canning
NounMột phương pháp bảo quản thực phẩm trong lọ bằng cách ngâm chúng trong nước sôi trong một khoảng thời gian cụ thể để tiêu diệt các vi sinh vật có hại và tạo ra một lớp niêm phong chân không.
"Water bath canning is a simple method for preserving fruits at home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water bath canning".
