(Top Banner Ad)
water bath canning
B1
Noun B1 Ẩm thực, Bảo quản thực phẩm

water bath canning

UK: /ˈwɔːtə bɑːθ ˈkænɪŋ/ • US: /ˈwɔːtər bæθ ˈkænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp bảo quản bằng cách ngâm nước sôi đóng hộp bằng phương pháp ngâm nước sôi bảo quản thực phẩm bằng cách chưng cách thủy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of preserving food in jars by immersing them in boiling water for a specific amount of time to kill harmful microorganisms and create a vacuum seal.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bảo quản thực phẩm trong lọ bằng cách ngâm chúng trong nước sôi trong một khoảng thời gian cụ thể để tiêu diệt các vi sinh vật có hại và tạo ra một lớp niêm phong chân không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water bath canning is a simple method for preserving fruits at home."

    "Bảo quản bằng phương pháp ngâm nước sôi là một phương pháp đơn giản để bảo quản trái cây tại nhà."

  • "She uses water bath canning to preserve her garden tomatoes every summer."

    "Cô ấy sử dụng phương pháp ngâm nước sôi để bảo quản cà chua trong vườn của mình mỗi mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canning sự đóng hộp, quá trình bảo quản thực phẩm trong hộp kín
Verb can đóng hộp, bảo quản thực phẩm trong hộp kín

Synonyms

hot water canning (bảo quản bằng nước nóng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Bảo quản thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
water bath canning

Nguồn gốc của 'Water Bath Canning'

Phương pháp 'water bath canning' (bảo quản bằng cách ngâm trong nước sôi) xuất hiện như một cách để bảo quản thực phẩm tại nhà, đặc biệt là các loại trái cây, rau củ và mứt. Nó cho phép các gia đình tự cung cấp thực phẩm trong suốt mùa đông, một truyền thống quan trọng trong văn hóa phương Tây. Ban đầu, nó được phát triển như một giải pháp thay thế cho các phương pháp bảo quản tốn kém và phức tạp hơn.

Usage Note

Phương pháp này phù hợp cho các loại thực phẩm có tính axit cao như trái cây, mứt, thạch, dưa chua và cà chua. Không thích hợp cho thực phẩm có tính axit thấp như thịt, rau củ (trừ cà chua), và các sản phẩm từ sữa do nguy cơ ngộ độc botulism.

Prepositions

in for

‘In water bath canning’ chỉ vị trí, quá trình thực hiện. ‘For a specific time’ chỉ khoảng thời gian cần thiết cho quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water bath canning
  • simple simple water bath canning
    (phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi đơn giản)
  • home home water bath canning
    (phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi tại nhà)
  • traditional traditional water bath canning
    (phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi truyền thống)
Verb + water bath canning
  • use use water bath canning
    (sử dụng phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi)
  • perform perform water bath canning
    (thực hiện phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi)
  • learn learn water bath canning
    (học phương pháp bảo quản bằng ngâm nước sôi)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ 'water bath canning'.

    "Not applicable"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water bath canning

Noun
Lật mặt

Một phương pháp bảo quản thực phẩm trong lọ bằng cách ngâm chúng trong nước sôi trong một khoảng thời gian cụ thể để tiêu diệt các vi sinh vật có hại và tạo ra một lớp niêm phong chân không.

"Water bath canning is a simple method for preserving fruits at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water bath canning".

Bảo Quản Thực Phẩm Tại Nhà

Water bath canning là một phần quan trọng của văn hóa bảo quản thực phẩm tại nhà, đặc biệt phổ biến ở các vùng nông thôn và trong các gia đình có truyền thống tự cung tự cấp. Nó giúp giảm lãng phí thực phẩm và tạo ra nguồn cung cấp thực phẩm ổn định quanh năm.

Kết Nối Gia Đình

Water bath canning thường là một hoạt động gia đình, nơi các thế hệ cùng nhau tham gia vào quá trình chuẩn bị và bảo quản thực phẩm. Nó tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ và truyền lại các kỹ năng truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác.