(Top Banner Ad)
microorganisms
B2
Danh từ B2 Sinh học, Vi sinh vật học

microorganisms

UK: /ˌmaɪkrəʊˈɔːɡənɪzəmz/ • US: /ˌmaɪkroʊˈɔːrɡənɪzəmz/

Nghĩa tiếng Việt

vi sinh vật vi trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Microorganisms are microscopic living things, such as bacteria, fungi, and viruses.

Vietnamese Meaning

Vi sinh vật là những sinh vật sống có kích thước hiển vi, chẳng hạn như vi khuẩn, nấm và virus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microorganisms play a crucial role in the decomposition of organic matter."

    "Vi sinh vật đóng một vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy chất hữu cơ."

  • "The study focused on the effects of different antibiotics on microorganisms."

    "Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các loại kháng sinh khác nhau lên vi sinh vật."

  • "Some microorganisms are beneficial, while others are harmful."

    "Một số vi sinh vật có lợi, trong khi những loại khác lại có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun microbe vi khuẩn, vi sinh vật (thường dùng để chỉ sinh vật đơn bào gây bệnh)
Adjective microscopic siêu nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi
Adverb microscopically bằng kính hiển vi, ở cấp độ siêu nhỏ
Noun microbiology vi sinh vật học (ngành khoa học nghiên cứu vi sinh vật)
Noun microbiologist nhà vi sinh vật học
Noun organism sinh vật (bất kỳ vật sống nào)
Adjective organic hữu cơ, liên quan đến sinh vật sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
Greek
organon
Neo-Latin
micr-organismus
English
microorganism

Nguồn gốc từ 'Nhỏ bé' và 'Vật sống'

Từ 'microorganisms' là một từ ghép, kết hợp từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Micro-' xuất phát từ 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ bé'. Phần 'organism' bắt nguồn từ 'organon' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận', sau này được dùng để chỉ một 'vật sống'. Ghép lại, từ này mô tả chính xác những 'vật sống rất nhỏ' mà mắt thường không nhìn thấy được.

Usage Note

Từ 'microorganism' thường được sử dụng để chỉ một sinh vật đơn lẻ, trong khi 'microorganisms' là dạng số nhiều, chỉ một tập hợp các sinh vật hiển vi. Nó nhấn mạnh đến kích thước nhỏ bé của các sinh vật này và sự cần thiết của kính hiển vi để quan sát chúng. Cần phân biệt với 'macroorganisms' (vi sinh vật lớn) là các sinh vật có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Prepositions

in on of

'in' được sử dụng để chỉ môi trường sống của vi sinh vật (ví dụ: microorganisms in soil). 'on' chỉ vị trí trên bề mặt (ví dụ: microorganisms on the skin). 'of' dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính (ví dụ: a study of microorganisms).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microorganisms
  • harmful harmful microorganisms
    (vi sinh vật có hại)
  • beneficial beneficial microorganisms
    (vi sinh vật có lợi)
  • pathogenic pathogenic microorganisms
    (vi sinh vật gây bệnh)
  • diverse diverse microorganisms
    (các loài vi sinh vật đa dạng)
  • tiny tiny microorganisms
    (những vi sinh vật cực nhỏ)
  • gut gut microorganisms
    (vi sinh vật đường ruột)
Verb + microorganisms
  • detect detect microorganisms
    (phát hiện vi sinh vật)
  • kill kill microorganisms
    (tiêu diệt vi sinh vật)
  • study study microorganisms
    (nghiên cứu vi sinh vật)
  • utilize utilize microorganisms
    (sử dụng vi sinh vật)
  • harbor harbor microorganisms
    (chứa, mang vi sinh vật (trong cơ thể))
Microorganisms + Verb
  • thrive Microorganisms thrive
    (Vi sinh vật phát triển mạnh)
  • cause Microorganisms cause diseases
    (Vi sinh vật gây bệnh)
  • produce Microorganisms produce enzymes
    (Vi sinh vật sản xuất enzyme)
Noun + of + microorganisms
  • population population of microorganisms
    (quần thể vi sinh vật)
  • world world of microorganisms
    (thế giới vi sinh vật)

Idioms

  • The invisible world of microorganisms

    Thế giới vô hình của các vi sinh vật

    "Scientists are constantly discovering new species in the invisible world of microorganisms."

    (Các nhà khoa học liên tục khám phá các loài mới trong thế giới vô hình của các vi sinh vật.)

  • Beneficial microorganisms

    Vi sinh vật có lợi

    "Many probiotic foods contain beneficial microorganisms that aid digestion."

    (Nhiều thực phẩm probiotic chứa các vi sinh vật có lợi giúp tiêu hóa.)

  • Pathogenic microorganisms

    Vi sinh vật gây bệnh

    "Hygiene is crucial to prevent the spread of pathogenic microorganisms."

    (Vệ sinh là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các vi sinh vật gây bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microorganisms

Danh từ
Lật mặt

Vi sinh vật là những sinh vật sống có kích thước hiển vi, chẳng hạn như vi khuẩn, nấm và virus.

"Microorganisms play a crucial role in the decomposition of organic matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying microorganisms is essential for understanding infectious diseases.
Nghiên cứu vi sinh vật là điều cần thiết để hiểu các bệnh truyền nhiễm.
Phủ định
Avoiding contact with all microorganisms isn't practical in everyday life.
Tránh tiếp xúc với tất cả các vi sinh vật là không thực tế trong cuộc sống hàng ngày.
Nghi vấn
Is researching microorganisms crucial for developing new antibiotics?
Nghiên cứu vi sinh vật có quan trọng đối với việc phát triển thuốc kháng sinh mới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had understood the role of microorganisms in the ecosystem earlier, they could have prevented significant environmental damage.
Nếu các nhà khoa học hiểu vai trò của vi sinh vật trong hệ sinh thái sớm hơn, họ đã có thể ngăn chặn được những thiệt hại môi trường đáng kể.
Phủ định
If the lab had not cultivated those specific microorganisms, the experimental results would not have been so conclusive.
Nếu phòng thí nghiệm không nuôi cấy những vi sinh vật cụ thể đó, kết quả thí nghiệm đã không thể kết luận được như vậy.
Nghi vấn
Could we have developed a new antibiotic if we had studied those rare microorganisms more thoroughly?
Liệu chúng ta có thể đã phát triển một loại kháng sinh mới nếu chúng ta nghiên cứu kỹ lưỡng hơn những vi sinh vật quý hiếm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microorganisms".

Vi sinh vật và Ẩm thực, Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, vi sinh vật đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra nhiều loại thực phẩm lên men quen thuộc như sữa chua (yogurt), bánh mì (bread), phô mai (cheese) và đồ uống như bia (beer) hay rượu vang (wine). Ngoài ra, sự hiểu biết về vai trò của vi sinh vật trong đường ruột (hệ vi sinh vật đường ruột) đã cách mạng hóa quan niệm về sức khỏe, từ đó hình thành các sản phẩm như men vi sinh (probiotics) giúp cải thiện tiêu hóa và miễn dịch.

Thuyết Mầm bệnh và Vệ sinh Công cộng

Trước thế kỷ 19, người ta ít hiểu biết về vai trò của vi sinh vật trong bệnh tật. Tuy nhiên, các công trình của Louis Pasteur và Robert Koch đã dẫn đến 'Thuyết Mầm bệnh' (Germ Theory), chứng minh rằng vi sinh vật gây ra nhiều bệnh truyền nhiễm. Phát hiện này đã thay đổi hoàn toàn y học và các tiêu chuẩn vệ sinh công cộng, cứu sống hàng triệu người và định hình các quy tắc vệ sinh cá nhân và cộng đồng hiện đại.