(Top Banner Ad)
pressure transducer
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Vật lý

pressure transducer

UK: /ˈpreʃə trænsˈdjuːsə/ • US: /ˈpreʃər trænsˈduːsər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuyển đổi áp suất đầu dò áp suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that converts pressure into an electrical signal.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure transducer provides accurate readings of the gas pressure in the tank."

    "Bộ chuyển đổi áp suất cung cấp các kết quả đọc chính xác về áp suất khí trong bình."

  • "A pressure transducer is used to monitor the blood pressure of patients during surgery."

    "Bộ chuyển đổi áp suất được sử dụng để theo dõi huyết áp của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật."

  • "The data from the pressure transducer is sent to the control system for analysis."

    "Dữ liệu từ bộ chuyển đổi áp suất được gửi đến hệ thống điều khiển để phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp suất, áp lực (lực tác động lên một diện tích)
Verb press nhấn, ép (tạo áp lực lên một vật)
Verb transduce biến đổi, chuyển đổi (một dạng năng lượng hoặc tín hiệu sang dạng khác)
Noun transduction sự biến đổi, sự chuyển đổi (quá trình biến đổi năng lượng/tín hiệu)
Noun transducer bộ chuyển đổi, bộ biến đổi (thiết bị chuyển đổi năng lượng/tín hiệu)

Synonyms

Related Words

strain gauge (điện trở kế)load cell (cảm biến lực)

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
English (mid 14c)
pressure
Latin (roots)
trans- + ducere
English (late 19c-early 20c)
transducer
English (compound)
pressure transducer

Nguồn gốc 'Pressure'

Từ 'pressure' (áp suất, áp lực) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pressura' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự ép, sự nén'. Động từ gốc là 'premere', có nghĩa là 'ép' hoặc 'nhấn'. Khái niệm này ban đầu mô tả sức ép vật lý, sau này được dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh.

Nguồn gốc 'Transducer'

Từ 'transducer' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ tiền tố Latin 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua, chuyển đổi') và động từ 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt, chuyển động'). Do đó, 'transducer' có nghĩa là một thiết bị 'chuyển đổi' năng lượng từ dạng này sang dạng khác. Khi ghép với 'pressure', nó trở thành 'bộ chuyển đổi áp suất' – một thiết bị đặc biệt dùng để đo và biến đổi áp suất thành tín hiệu điện hoặc dạng khác.

Usage Note

Pressure transducer là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp để đo áp suất. Nó khác với các loại cảm biến áp suất khác ở độ chính xác và khả năng chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện một cách hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng truyền dữ liệu áp suất một cách dễ dàng.

Prepositions

in for with

* in: sử dụng khi nói về áp suất được đo trong một môi trường hoặc hệ thống nào đó (ví dụ: pressure transducer in a hydraulic system). * for: sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của transducer (ví dụ: pressure transducer for measuring water pressure). * with: sử dụng khi nói về việc sử dụng transducer với một thiết bị hoặc hệ thống khác (ví dụ: pressure transducer with a digital display).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure transducer
  • digital digital pressure transducer
    (bộ chuyển đổi áp suất kỹ thuật số)
  • analog analog pressure transducer
    (bộ chuyển đổi áp suất analog)
  • high-precision high-precision pressure transducer
    (bộ chuyển đổi áp suất độ chính xác cao)
Verb + pressure transducer
  • install install a pressure transducer
    (lắp đặt một bộ chuyển đổi áp suất)
  • calibrate calibrate a pressure transducer
    (hiệu chỉnh một bộ chuyển đổi áp suất)
  • monitor using monitor pressure using a pressure transducer
    (giám sát áp suất bằng cách sử dụng bộ chuyển đổi áp suất)
Pressure transducer + Verb/Noun
  • measures The pressure transducer measures the force.
    (Bộ chuyển đổi áp suất đo lực.)
  • outputs The pressure transducer outputs an electrical signal.
    (Bộ chuyển đổi áp suất xuất ra tín hiệu điện.)

Idioms

  • pressure transducer output

    đầu ra của bộ chuyển đổi áp suất (tín hiệu hoặc dữ liệu mà thiết bị tạo ra)

    "We need to check the pressure transducer output for any anomalies."

    (Chúng ta cần kiểm tra đầu ra của bộ chuyển đổi áp suất để tìm bất kỳ sự bất thường nào.)

  • pressure transducer reading

    chỉ số/đọc của bộ chuyển đổi áp suất (giá trị áp suất mà thiết bị đo được)

    "The engineer noted the pressure transducer reading was stable."

    (Kỹ sư ghi nhận chỉ số của bộ chuyển đổi áp suất ổn định.)

  • pressure transducer calibration

    hiệu chuẩn bộ chuyển đổi áp suất (quá trình điều chỉnh thiết bị để đảm bảo độ chính xác)

    "Regular pressure transducer calibration is crucial for reliable data."

    (Việc hiệu chuẩn bộ chuyển đổi áp suất thường xuyên là rất quan trọng để có dữ liệu đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure transducer

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện.

"The pressure transducer provides accurate readings of the gas pressure in the tank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure transducer".

Trái tim của tự động hóa và an toàn

Bộ chuyển đổi áp suất là một thành phần cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ sản xuất ô tô, hàng không vũ trụ, y tế, đến hóa chất và năng lượng. Nó giúp giám sát và kiểm soát áp suất trong các hệ thống, đảm bảo an toàn vận hành, ngăn ngừa sự cố và tối ưu hóa hiệu suất. Sự phát triển của các thiết bị này đã đóng góp to lớn vào cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, cho phép tự động hóa và thông minh hóa quy trình.

Mắt và tai của thế giới IoT

Trong kỷ nguyên của Internet of Things (IoT) và các hệ thống thông minh, bộ chuyển đổi áp suất đóng vai trò như 'mắt' và 'tai' kỹ thuật số, thu thập dữ liệu áp suất theo thời gian thực từ môi trường và thiết bị. Dữ liệu này được sử dụng để xây dựng các hệ thống giám sát thông minh trong nhà ở, thành phố thông minh, nông nghiệp chính xác và chăm sóc sức khỏe, giúp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và nâng cao chất lượng cuộc sống.