pressure transducer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that converts pressure into an electrical signal.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pressure transducer provides accurate readings of the gas pressure in the tank."
"Bộ chuyển đổi áp suất cung cấp các kết quả đọc chính xác về áp suất khí trong bình."
-
"A pressure transducer is used to monitor the blood pressure of patients during surgery."
"Bộ chuyển đổi áp suất được sử dụng để theo dõi huyết áp của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật."
-
"The data from the pressure transducer is sent to the control system for analysis."
"Dữ liệu từ bộ chuyển đổi áp suất được gửi đến hệ thống điều khiển để phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pressure | áp suất, áp lực (lực tác động lên một diện tích) |
| Verb | press | nhấn, ép (tạo áp lực lên một vật) |
| Verb | transduce | biến đổi, chuyển đổi (một dạng năng lượng hoặc tín hiệu sang dạng khác) |
| Noun | transduction | sự biến đổi, sự chuyển đổi (quá trình biến đổi năng lượng/tín hiệu) |
| Noun | transducer | bộ chuyển đổi, bộ biến đổi (thiết bị chuyển đổi năng lượng/tín hiệu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pressure transducer là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp để đo áp suất. Nó khác với các loại cảm biến áp suất khác ở độ chính xác và khả năng chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện một cách hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng truyền dữ liệu áp suất một cách dễ dàng.
Prepositions
* in: sử dụng khi nói về áp suất được đo trong một môi trường hoặc hệ thống nào đó (ví dụ: pressure transducer in a hydraulic system). * for: sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của transducer (ví dụ: pressure transducer for measuring water pressure). * with: sử dụng khi nói về việc sử dụng transducer với một thiết bị hoặc hệ thống khác (ví dụ: pressure transducer with a digital display).
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital pressure transducer (bộ chuyển đổi áp suất kỹ thuật số)
-
analog analog pressure transducer (bộ chuyển đổi áp suất analog)
-
high-precision high-precision pressure transducer (bộ chuyển đổi áp suất độ chính xác cao)
-
install install a pressure transducer (lắp đặt một bộ chuyển đổi áp suất)
-
calibrate calibrate a pressure transducer (hiệu chỉnh một bộ chuyển đổi áp suất)
-
monitor using monitor pressure using a pressure transducer (giám sát áp suất bằng cách sử dụng bộ chuyển đổi áp suất)
-
measures The pressure transducer measures the force. (Bộ chuyển đổi áp suất đo lực.)
-
outputs The pressure transducer outputs an electrical signal. (Bộ chuyển đổi áp suất xuất ra tín hiệu điện.)
Idioms
-
pressure transducer output
đầu ra của bộ chuyển đổi áp suất (tín hiệu hoặc dữ liệu mà thiết bị tạo ra)
"We need to check the pressure transducer output for any anomalies."
(Chúng ta cần kiểm tra đầu ra của bộ chuyển đổi áp suất để tìm bất kỳ sự bất thường nào.)
-
pressure transducer reading
chỉ số/đọc của bộ chuyển đổi áp suất (giá trị áp suất mà thiết bị đo được)
"The engineer noted the pressure transducer reading was stable."
(Kỹ sư ghi nhận chỉ số của bộ chuyển đổi áp suất ổn định.)
-
pressure transducer calibration
hiệu chuẩn bộ chuyển đổi áp suất (quá trình điều chỉnh thiết bị để đảm bảo độ chính xác)
"Regular pressure transducer calibration is crucial for reliable data."
(Việc hiệu chuẩn bộ chuyển đổi áp suất thường xuyên là rất quan trọng để có dữ liệu đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pressure transducer
Danh từMột thiết bị chuyển đổi áp suất thành tín hiệu điện.
"The pressure transducer provides accurate readings of the gas pressure in the tank."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure transducer".
