(Top Banner Ad)
pressure sensor
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, Vật lý

pressure sensor

UK: /ˈpreʃə ˈsɛnsə/ • US: /ˈpreʃər ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến áp suất đầu dò áp suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that measures pressure and converts it into an electrical signal.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị đo áp suất và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure sensor provides accurate measurements of the fluid pressure in the pipeline."

    "Cảm biến áp suất cung cấp các phép đo chính xác về áp suất chất lỏng trong đường ống."

  • "The robot uses a pressure sensor to detect contact with objects."

    "Robot sử dụng cảm biến áp suất để phát hiện tiếp xúc với các vật thể."

  • "The engine control unit relies on the pressure sensor for optimal performance."

    "Bộ điều khiển động cơ dựa vào cảm biến áp suất để đạt hiệu suất tối ưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure Áp suất, sức ép
Verb press Ép, nén, nhấn
Adjective pressurized Được điều áp, chịu áp lực
Noun sensor Cảm biến
Verb sense Cảm nhận, nhận biết
Adjective sensory Thuộc về giác quan, cảm giác
Adjective sensitive Nhạy cảm, tinh vi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Kỹ thuật cơ khí, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
Latin
sensus
English
sensor
English (compound)
pressure sensor

Nguồn gốc của 'pressure sensor'

Từ 'pressure' (áp suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura' qua tiếng Pháp cổ 'pressure', mang ý nghĩa 'sự ép, nén'. Từ 'sensor' (cảm biến) lại đến từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác), xuất phát từ động từ 'sentire' (cảm nhận). Khi hai từ độc lập này ghép lại thành 'pressure sensor' trong tiếng Anh hiện đại, nó mô tả một thiết bị có khả năng cảm nhận và đo lường áp suất, một công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghệ từ y tế đến công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'pressure sensor' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học, và công nghiệp để chỉ các thiết bị cụ thể được thiết kế để đo áp suất. Nó khác với các thuật ngữ chung chung hơn như 'pressure gauge' (đồng hồ đo áp suất) vì 'pressure sensor' thường liên quan đến các thiết bị điện tử cung cấp đầu ra số hoặc tương tự.

Prepositions

for in on

'Pressure sensor for...' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'a pressure sensor for automotive applications'). 'Pressure sensor in...' chỉ vị trí hoặc hệ thống mà cảm biến được tích hợp (ví dụ: 'a pressure sensor in a hydraulic system'). 'Pressure sensor on...' thường đề cập đến bề mặt hoặc đối tượng mà áp suất được đo (ví dụ: 'a pressure sensor on a pipeline').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure sensor
  • high-accuracy high-accuracy pressure sensor
    (cảm biến áp suất độ chính xác cao)
  • digital digital pressure sensor
    (cảm biến áp suất kỹ thuật số)
  • miniature miniature pressure sensor
    (cảm biến áp suất thu nhỏ)
  • automotive automotive pressure sensor
    (cảm biến áp suất ô tô)
Verb + pressure sensor
  • install install a pressure sensor
    (lắp đặt một cảm biến áp suất)
  • monitor with monitor pressure with a pressure sensor
    (giám sát áp suất bằng cảm biến áp suất)
  • use use a pressure sensor
    (sử dụng cảm biến áp suất)
Pressure sensor + Verb
  • detects The pressure sensor detects
    (Cảm biến áp suất phát hiện)
  • measures The pressure sensor measures
    (Cảm biến áp suất đo lường)
  • transmits The pressure sensor transmits
    (Cảm biến áp suất truyền tín hiệu)
Pressure sensor + Noun
  • readings pressure sensor readings
    (các chỉ số từ cảm biến áp suất)
  • data pressure sensor data
    (dữ liệu từ cảm biến áp suất)
  • technology pressure sensor technology
    (công nghệ cảm biến áp suất)

Idioms

  • integrate a pressure sensor

    tích hợp một cảm biến áp suất (vào hệ thống)

    "Engineers often integrate a pressure sensor into medical devices to monitor vital signs."

    (Các kỹ sư thường tích hợp cảm biến áp suất vào các thiết bị y tế để theo dõi các chỉ số sinh tồn.)

  • pressure sensor array

    mảng cảm biến áp suất (nhiều cảm biến hoạt động cùng nhau)

    "A pressure sensor array can provide a detailed map of force distribution."

    (Một mảng cảm biến áp suất có thể cung cấp bản đồ chi tiết về sự phân bố lực.)

  • pressure sensor calibration

    hiệu chuẩn cảm biến áp suất

    "Regular pressure sensor calibration is crucial for accurate measurements."

    (Việc hiệu chuẩn cảm biến áp suất thường xuyên là rất quan trọng để có các phép đo chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure sensor

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị đo áp suất và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện.

"The pressure sensor provides accurate measurements of the fluid pressure in the pipeline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure sensor".

Cuộc sống hiện đại và cảm biến áp suất

Cảm biến áp suất là một thành phần không thể thiếu trong nhiều công nghệ hiện đại, đóng góp vào sự an toàn và tiện lợi của cuộc sống. Chúng được dùng trong ô tô để giám sát áp suất lốp (TPMS), trong thiết bị y tế để đo huyết áp, trong các hệ thống công nghiệp để kiểm soát quy trình sản xuất, và thậm chí trong điện thoại thông minh để xác định độ cao. Sự phổ biến của chúng thể hiện xu hướng tự động hóa và thông minh hóa các thiết bị xung quanh chúng ta.

Đóng góp vào an toàn và hiệu quả

Từ việc đảm bảo an toàn cho hành khách trên máy bay thông qua việc kiểm soát áp suất cabin, đến việc tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu trong động cơ xe hơi, cảm biến áp suất là 'tai mắt' giúp các hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn. Chúng phản ánh một giá trị cốt lõi trong xã hội hiện đại: sử dụng công nghệ để ngăn ngừa rủi ro và cải thiện chất lượng cuộc sống, biến những khái niệm trừu tượng như 'áp suất' thành dữ liệu hữu ích.