(Top Banner Ad)
strain gauge
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện

strain gauge

UK: /ˈstreɪn ˌɡeɪdʒ/ • US: /ˈstreɪn ˌɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

điện trở kế biến dạng cảm biến biến dạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for measuring strain on an object.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để đo độ biến dạng (strain) trên một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer used a strain gauge to measure the stress on the bridge."

    "Kỹ sư đã sử dụng một strain gauge để đo ứng suất trên cây cầu."

  • "Strain gauges are commonly used in civil engineering to monitor the structural health of bridges and buildings."

    "Strain gauge thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng để theo dõi tình trạng kết cấu của cầu và tòa nhà."

  • "The strain gauge readings indicated that the material was close to its yield point."

    "Các chỉ số từ strain gauge cho thấy vật liệu gần đến giới hạn đàn hồi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strain Sự căng, sức căng; biến dạng
Verb strain Làm căng, căng ra; lọc, làm ráo
Adjective strained Bị căng, căng thẳng; gượng gạo
Noun gauge Thước đo, dụng cụ đo; khổ, cỡ
Verb gauge Đo, định cỡ; đánh giá

Synonyms

strain sensor (cảm biến biến dạng)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Old French
estreindre
English
strain
Old North French
jauge
English
gauge
Modern English
strain gauge

Nguồn gốc của 'Strain Gauge'

Từ 'strain gauge' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'strain' (biến dạng, sức căng) và 'gauge' (dụng cụ đo). 'Strain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stringere' (kéo căng, siết chặt) thông qua tiếng Pháp cổ 'estreindre'. 'Gauge' có thể xuất phát từ tiếng Frankish '*galgo' hoặc tiếng Pháp cổ 'jauge' (thước đo). Khi ghép lại, 'strain gauge' mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị dùng để đo lường mức độ biến dạng của vật liệu khi chịu lực, là công cụ thiết yếu trong kỹ thuật hiện đại.

Usage Note

Strain gauge thường được sử dụng để đo ứng suất (stress) gián tiếp, vì ứng suất và biến dạng có mối quan hệ với nhau. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng điện trở của dây dẫn thay đổi khi nó bị kéo căng hoặc nén. Các loại strain gauge khác nhau bao gồm foil strain gauge, semiconductor strain gauge, và capacitive strain gauge, mỗi loại phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Độ chính xác và độ nhạy là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn strain gauge.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', ta thường nói về việc gắn strain gauge lên một bề mặt ('strain gauge on the beam'). Khi dùng 'in', ta có thể nói về việc tích hợp strain gauge vào một hệ thống hoặc vật liệu ('strain gauge in a load cell').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strain gauge
  • install install a strain gauge
    (lắp đặt một strain gauge)
  • mount mount a strain gauge
    (gắn một strain gauge)
  • apply apply a strain gauge
    (dán/áp dụng một strain gauge)
  • use use a strain gauge
    (sử dụng một strain gauge)
  • read read a strain gauge
    (đọc số liệu từ strain gauge)
  • calibrate calibrate a strain gauge
    (hiệu chuẩn một strain gauge)
Adjective + strain gauge
  • electrical electrical strain gauge
    (strain gauge điện)
  • foil foil strain gauge
    (strain gauge lá kim loại)
  • semiconductor semiconductor strain gauge
    (strain gauge bán dẫn)
  • resistive resistive strain gauge
    (strain gauge điện trở)
  • miniature miniature strain gauge
    (strain gauge thu nhỏ)
  • accurate accurate strain gauge
    (strain gauge chính xác)
Strain gauge + Noun
  • readings strain gauge readings
    (số liệu đọc từ strain gauge)
  • data strain gauge data
    (dữ liệu từ strain gauge)
  • sensor strain gauge sensor
    (cảm biến strain gauge)
  • technology strain gauge technology
    (công nghệ strain gauge)
  • bridge strain gauge bridge
    (cầu đo strain gauge (mạch điện))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strain gauge

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để đo độ biến dạng (strain) trên một vật thể.

"The engineer used a strain gauge to measure the stress on the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A strain gauge is used to measure the deformation of materials.
Một strain gauge được sử dụng để đo sự biến dạng của vật liệu.
Phủ định
This device is not a strain gauge; it measures temperature instead.
Thiết bị này không phải là một strain gauge; nó đo nhiệt độ thay vào đó.
Nghi vấn
Is that a strain gauge connected to the bridge?
Đó có phải là một strain gauge được kết nối với cây cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strain gauge".

Vai trò trong Kỹ thuật và An toàn

Strain gauge đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành kỹ thuật và đảm bảo an toàn. Chúng được sử dụng rộng rãi để giám sát sức khỏe kết cấu của cầu, tòa nhà, máy bay, và các bộ phận máy móc khác. Bằng cách đo lường biến dạng của vật liệu theo thời gian, các kỹ sư có thể phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng hoặc quá tải, giúp ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo an toàn cho con người và tài sản.

Ứng dụng trong Nghiên cứu và Công nghiệp

Ngoài việc giám sát an toàn, strain gauge còn là công cụ thiết yếu trong nghiên cứu vật liệu và phát triển sản phẩm. Chúng được dùng để kiểm tra độ bền, độ đàn hồi của vật liệu mới, tối ưu hóa thiết kế trong ngành ô tô, hàng không vũ trụ, và y sinh. Sự chính xác của strain gauge giúp các nhà khoa học và kỹ sư đưa ra quyết định sáng suốt, từ đó tạo ra các sản phẩm bền bỉ và hiệu quả hơn, đóng góp vào sự tiến bộ công nghệ.