(Top Banner Ad)
supposition
C1
Noun C1 Chung

supposition

UK: /ˌsʌpəˈzɪʃən/ • US: /ˌsʌpəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giả định sự phỏng đoán điều được cho là đúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uncertain belief.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin không chắc chắn, một giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their plan was based on the supposition that they would get enough funding."

    "Kế hoạch của họ dựa trên giả định rằng họ sẽ nhận được đủ kinh phí."

  • "This is pure supposition on her part."

    "Đây hoàn toàn là sự phỏng đoán từ phía cô ấy."

  • "There's no evidence to support that supposition."

    "Không có bằng chứng nào để ủng hộ giả định đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppose cho rằng, giả sử, tin rằng
Adjective supposed được cho là, giả định, theo giả thuyết
Adverb supposedly theo như người ta nói, được cho là
Adjective suppositional có tính giả định, suy đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*upo- + *ponh₁-
Latin
supponere
Late Latin
suppositio
Old French
supposition
English
supposition

Nguồn gốc của 'Supposition'

Từ 'supposition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supponere', ghép từ 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới') và 'ponere' (nghĩa là 'đặt, để'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'đặt một cái gì đó xuống dưới' hoặc 'thay thế'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'đặt một ý tưởng dưới sự xem xét' hoặc 'một giả định được đặt ra mà không cần bằng chứng chắc chắn'. Hãy tưởng tượng bạn đặt một ý tưởng làm nền tảng cho suy nghĩ của mình, dù nó chưa hoàn toàn được chứng minh.

Usage Note

Supposition thường được dùng để chỉ một ý tưởng hoặc một niềm tin được đưa ra mà không có bằng chứng chắc chắn, thường là để làm cơ sở cho một lập luận hoặc một kế hoạch. Nó khác với 'hypothesis' ở chỗ 'hypothesis' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và cần được kiểm chứng, trong khi 'supposition' mang tính suy đoán và không nhất thiết phải được chứng minh. So với 'assumption', 'supposition' có vẻ trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự thiếu chắc chắn hơn.

Prepositions

on upon

Dùng 'on' hoặc 'upon' để chỉ dựa trên giả định nào đó. Ví dụ: 'The plan was based on the supposition that the economy would improve.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supposition
  • mere mere supposition
    (chỉ là một sự suy đoán đơn thuần)
  • pure pure supposition
    (sự suy đoán hoàn toàn, thuần túy)
  • wild wild supposition
    (sự suy đoán hoang đường, không căn cứ)
  • unfounded unfounded supposition
    (sự suy đoán vô căn cứ)
  • reasonable reasonable supposition
    (sự suy đoán hợp lý)
Verb + supposition
  • make make a supposition
    (đưa ra một sự suy đoán)
  • base base a supposition on
    (dựa một sự suy đoán vào)
  • challenge challenge a supposition
    (thách thức/nghi ngờ một sự suy đoán)
  • reject reject a supposition
    (bác bỏ một sự suy đoán)
  • entertain entertain a supposition
    (cân nhắc/nuôi dưỡng một sự suy đoán)

Idioms

  • on the supposition that...

    trên cơ sở giả định rằng..., với giả định rằng...

    "We acted on the supposition that he would agree."

    (Chúng tôi đã hành động dựa trên giả định rằng anh ấy sẽ đồng ý.)

  • Supposition is not proof.

    Suy đoán không phải là bằng chứng.

    "The detective reminded his team: supposition is not proof; we need solid evidence."

    (Thám tử nhắc nhở đội của mình: suy đoán không phải là bằng chứng; chúng ta cần bằng chứng vững chắc.)

  • It's just a supposition.

    Đó chỉ là một sự suy đoán thôi.

    "Don't worry too much; it's just a supposition, not a confirmed fact."

    (Đừng lo lắng quá; đó chỉ là một sự suy đoán thôi, không phải là sự thật đã được xác nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supposition

Noun
Lật mặt

Một niềm tin không chắc chắn, một giả định.

"Their plan was based on the supposition that they would get enough funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His supposition is that the stock market will crash.
Giả thiết của anh ấy là thị trường chứng khoán sẽ sụp đổ.
Phủ định
Isn't her supposition based on flawed data?
Không phải giả thiết của cô ấy dựa trên dữ liệu sai sót sao?
Nghi vấn
Is your supposition about their intentions correct?
Giả thiết của bạn về ý định của họ có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supposition".

Trong Khoa học và Tư duy Phản biện

Trong khoa học, 'supposition' (giả định) là nền tảng để hình thành các giả thuyết (hypotheses) – những ý tưởng ban đầu cần được kiểm chứng thông qua thí nghiệm và quan sát. Tư duy phản biện khuyến khích chúng ta không chấp nhận mọi thông tin là sự thật mà phải đặt câu hỏi, xem xét các giả định cơ bản đằng sau một lập luận hoặc một tình huống.

Giả định trong Pháp luật và Đời sống

Một khái niệm pháp luật nổi tiếng là 'presumption of innocence' (giả định vô tội), tức là một người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng chứng minh điều ngược lại. Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường đưa ra các giả định về người khác hoặc về một tình huống mà không có đủ thông tin, điều này đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc những quyết định sai lầm.