(Top Banner Ad)
widespreadness
C1
Danh từ C1 Tổng quát

widespreadness

UK: /ˌwaɪdˈsprednəs/ • US: /ˌwaɪdˈsprednəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lan rộng tính phổ biến rộng rãi mức độ lan rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being widespread; the extent to which something is common or widely distributed.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc lan rộng; mức độ mà một điều gì đó phổ biến hoặc được phân phối rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The widespreadness of mobile technology has transformed the way people communicate."

    "Sự lan rộng của công nghệ di động đã thay đổi cách mọi người giao tiếp."

  • "The widespreadness of the internet has made information more accessible than ever before."

    "Sự lan rộng của internet đã làm cho thông tin trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun widespreadness Sự lan rộng, tính phổ biến rộng rãi
Adjective widespread Lan rộng, phổ biến rộng rãi, trải khắp
Verb spread Lan truyền, trải ra, mở rộng
Noun spread Sự lan truyền, sự trải rộng, sự phổ biến
Adjective wide Rộng, bao la, phổ biến
Adverb widely Rộng rãi, khắp nơi, trên diện rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīd (wide)
Old English
sprǣdan (to spread)
Early Modern English
widespread (khoảng cuối thế kỷ 16)
Modern English
widespreadness (khoảng đầu thế kỷ 19)

Gốc rễ từ 'rộng' và 'lan tỏa'

Từ 'widespreadness' là một danh từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'widespread'. Hậu tố '-ness' được dùng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc tính chất. Bản thân tính từ 'widespread' lại là sự kết hợp của hai từ cổ 'wide' (rộng) và 'spread' (lan tỏa). Vì vậy, 'widespreadness' mô tả 'trạng thái lan tỏa rộng khắp' hoặc 'tính phổ biến rộng rãi'.

Usage Note

Từ 'widespreadness' thường được sử dụng để chỉ mức độ phổ biến của một hiện tượng, ý tưởng, bệnh tật, hoặc bất kỳ thứ gì khác lan rộng trong một khu vực, cộng đồng hoặc quần thể. Nó nhấn mạnh sự lan tỏa rộng khắp và ảnh hưởng của sự vật đó.

Prepositions

of

'widespreadness of' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó đang lan rộng. Ví dụ: 'the widespreadness of misinformation' (sự lan rộng của thông tin sai lệch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widespreadness
  • increasing increasing widespreadness
    (sự phổ biến ngày càng tăng)
  • global global widespreadness
    (tính phổ biến toàn cầu)
  • relative relative widespreadness
    (mức độ phổ biến tương đối)
Verb + widespreadness
  • achieve achieve widespreadness
    (đạt được sự phổ biến rộng rãi)
  • illustrate the illustrate the widespreadness
    (minh họa sự phổ biến rộng rãi)
  • determine the determine the widespreadness
    (xác định mức độ phổ biến)
Prepositional Phrase + widespreadness
  • due to the due to the widespreadness of X
    (do sự phổ biến rộng rãi của X)
  • in terms of in terms of widespreadness
    (về mức độ phổ biến)

Idioms

  • the widespreadness of a phenomenon

    tính phổ biến rộng rãi của một hiện tượng

    "The widespreadness of social media has fundamentally changed how we communicate."

    (Tính phổ biến rộng rãi của mạng xã hội đã thay đổi cơ bản cách chúng ta giao tiếp.)

  • gain widespreadness

    đạt được sự phổ biến rộng rãi

    "The new environmentally friendly technology is starting to gain widespreadness."

    (Công nghệ thân thiện môi trường mới đang bắt đầu đạt được sự phổ biến rộng rãi.)

  • measure the widespreadness

    đo lường mức độ phổ biến/lan rộng

    "Health officials are working to measure the widespreadness of the new virus."

    (Các quan chức y tế đang nỗ lực đo lường mức độ lan rộng của virus mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widespreadness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc lan rộng; mức độ mà một điều gì đó phổ biến hoặc được phân phối rộng rãi.

"The widespreadness of mobile technology has transformed the way people communicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespreadness".

Sự lan tỏa trong thời đại số

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt với sự bùng nổ của internet và mạng xã hội, khái niệm 'widespreadness' (sự lan tỏa rộng rãi) trở nên vô cùng quan trọng. Nó thường được dùng để mô tả sự lan truyền nhanh chóng của tin tức (cả thật và giả), các trào lưu (trend), video lan truyền (viral video), hay thậm chí là các ý tưởng chính trị. Một nội dung hay một ý tưởng có thể đạt được 'widespreadness' chỉ trong vài giờ hoặc vài ngày nhờ vào khả năng kết nối toàn cầu của công nghệ số.

Từ dịch bệnh đến trào lưu văn hóa

Khái niệm 'widespreadness' có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ y học (ví dụ: sự lan rộng của một dịch bệnh, often referred to as 'prevalence') đến văn hóa xã hội (ví dụ: sự phổ biến của một thể loại âm nhạc, một phong cách thời trang, hay một ngôn ngữ). Việc phân tích 'widespreadness' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mức độ ảnh hưởng và phạm vi tiếp cận của một hiện tượng nào đó trong cộng đồng hoặc trên toàn cầu, từ đó đưa ra các giải pháp hoặc dự đoán phù hợp.