(Top Banner Ad)
preventable
B2
adjective B2 Tổng quát

preventable

UK: /prɪˈventəbl/ • US: /prɪˈventəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể ngăn ngừa được có thể phòng tránh được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be prevented; capable of being stopped from happening.

Vietnamese Meaning

Có thể ngăn chặn được; có khả năng không cho xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disease is preventable with proper vaccination."

    "Bệnh có thể ngăn ngừa được bằng việc tiêm chủng đầy đủ."

  • "Many accidents are preventable if people take more care."

    "Nhiều tai nạn có thể ngăn chặn được nếu mọi người cẩn thận hơn."

  • "Preventable diseases are a major cause of death in developing countries."

    "Các bệnh có thể phòng ngừa là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventive mang tính phòng ngừa, dự phòng
Noun preventive biện pháp phòng ngừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevenire
Old French
prevenir
Middle English
preventen
English
prevent
English
preventable

Gốc rễ Latin của 'Preventable'

Từ 'preventable' bắt nguồn từ động từ 'prevent' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'praevenire'. 'Prae-' có nghĩa là 'trước' và 'venire' có nghĩa là 'đến'. Ban đầu, 'prevent' mang ý nghĩa 'đến trước để làm gì đó', bao gồm cả việc ngăn chặn. Với việc thêm hậu tố '-able' (có khả năng làm gì đó), 'preventable' có nghĩa là 'có thể được ngăn chặn', 'có thể phòng ngừa được'.

Usage Note

Tính từ 'preventable' nhấn mạnh khả năng một điều gì đó (thường là tiêu cực) có thể tránh được nếu có các biện pháp phòng ngừa thích hợp. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh về bệnh tật, tai nạn, hoặc các vấn đề khác mà có thể giảm thiểu hoặc loại bỏ thông qua hành động chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Preventable + Noun
  • disease preventable disease
    (bệnh có thể phòng ngừa được)
  • death preventable death
    (cái chết có thể tránh được)
  • injury preventable injury
    (chấn thương có thể tránh được)
  • error preventable error
    (lỗi có thể tránh được)
  • accident preventable accident
    (tai nạn có thể tránh được)
  • tragedy preventable tragedy
    (thảm kịch có thể tránh được)
  • cause preventable cause
    (nguyên nhân có thể phòng ngừa được)

Idioms

  • a preventable tragedy

    một bi kịch có thể tránh được

    "Many believe that the recent famine was a preventable tragedy if aid had arrived sooner."

    (Nhiều người tin rằng nạn đói gần đây là một bi kịch có thể tránh được nếu viện trợ đến sớm hơn.)

  • a preventable mistake

    một sai lầm có thể tránh được

    "Losing the client was a preventable mistake due to poor communication."

    (Mất khách hàng là một sai lầm có thể tránh được do giao tiếp kém.)

  • preventable causes of death

    những nguyên nhân gây tử vong có thể phòng ngừa được

    "Smoking and obesity are leading preventable causes of death worldwide."

    (Hút thuốc và béo phì là những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong có thể phòng ngừa được trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preventable

adjective
Lật mặt

Có thể ngăn chặn được; có khả năng không cho xảy ra.

"The disease is preventable with proper vaccination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preventable".

Sức khỏe Cộng đồng và Phòng ngừa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, có sự nhấn mạnh lớn vào các chiến dịch sức khỏe cộng đồng nhằm giáo dục người dân về các bệnh và thương tích có thể phòng ngừa được (preventable diseases/injuries). Các chiến dịch này khuyến khích tiêm chủng, lối sống lành mạnh và thực hành an toàn để giảm gánh nặng y tế.

Trách nhiệm Cá nhân và Hệ thống

Khái niệm 'preventable' thường gắn liền với tranh luận về trách nhiệm. Liệu một vấn đề có thể phòng ngừa được là do lỗi cá nhân hay do thiếu sót của hệ thống (ví dụ: chính phủ, xã hội, doanh nghiệp)? Việc xác định liệu một sự cố có thể tránh được hay không thường dẫn đến các cuộc thảo luận quan trọng về cách cải thiện các chính sách và thực hành để ngăn chặn các vấn đề tương tự trong tương lai.