previously stated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | previous | trước đó, cũ, có trước |
| Adverb | previously | trước đây, trước đó |
| Verb | state | phát biểu, tuyên bố, nêu rõ |
| Noun | statement | lời tuyên bố, bản kê khai, phát ngôn |
| Verb | restate | nhắc lại, phát biểu lại |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
As As previously stated, the budget cuts will affect all departments. (Như đã nêu trước đây, việc cắt giảm ngân sách sẽ ảnh hưởng đến tất cả các phòng ban.)
-
The The previously stated policy remains unchanged. (Chính sách đã được nêu trước đó vẫn không thay đổi.)
-
The The previously stated facts must be considered. (Các sự thật đã được nêu trước đó phải được xem xét.)
-
refer to Please refer to the previously stated guidelines for more details. (Vui lòng tham khảo các hướng dẫn đã được nêu trước đó để biết thêm chi tiết.)
-
confirm We can confirm the previously stated figures. (Chúng tôi có thể xác nhận các số liệu đã được công bố trước đó.)
Idioms
-
As previously stated, ...
Như đã nêu trước đây, ... (dùng để nhắc lại thông tin hoặc quan điểm đã được đề cập từ trước)
"As previously stated, the meeting will start at 9 AM sharp, so please be on time."
(Như đã nêu trước đây, cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng, vì vậy vui lòng đúng giờ.)
-
In light of previously stated [information/facts/concerns], ...
Dựa trên/Do thông tin/sự thật/mối quan ngại đã được nêu trước đó, ... (dùng để đưa ra kết luận hoặc hành động dựa trên điều đã nói trước)
"In light of previously stated concerns about data security, we have implemented new encryption measures."
(Dựa trên những lo ngại đã được nêu trước đó về bảo mật dữ liệu, chúng tôi đã triển khai các biện pháp mã hóa mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previously stated
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previously stated".
