(Top Banner Ad)
previously stated
Ngôn ngữ học, Văn bản học, Giao tiếp

previously stated

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous trước đó, cũ, có trước
Adverb previously trước đây, trước đó
Verb state phát biểu, tuyên bố, nêu rõ
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai, phát ngôn
Verb restate nhắc lại, phát biểu lại

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn bản học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevius
English
previous
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
previously stated

Nguồn gốc 'đã được nói trước'

Cụm từ 'previously stated' là sự kết hợp của trạng từ 'previously' (trước đó) và động từ 'stated' (được phát biểu/nói ra). 'Previously' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevius' nghĩa là 'đi trước, mở đường'. Trong khi đó, 'stated' đến từ tiếng Latin 'status' (tình trạng, vị trí) rồi qua tiếng Pháp cổ 'estat', phát triển thành động từ 'state' (phát biểu, tuyên bố) trong tiếng Anh. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ hiệu quả để chỉ những thông tin đã được đề cập hoặc xác nhận từ trước, mang ý nghĩa 'những điều đã được tuyên bố trước đó'.

Collocations (Từ đi kèm)

As + previously stated
  • As As previously stated, the budget cuts will affect all departments.
    (Như đã nêu trước đây, việc cắt giảm ngân sách sẽ ảnh hưởng đến tất cả các phòng ban.)
The previously stated + Noun
  • The The previously stated policy remains unchanged.
    (Chính sách đã được nêu trước đó vẫn không thay đổi.)
  • The The previously stated facts must be considered.
    (Các sự thật đã được nêu trước đó phải được xem xét.)
Refer to previously stated + Noun
  • refer to Please refer to the previously stated guidelines for more details.
    (Vui lòng tham khảo các hướng dẫn đã được nêu trước đó để biết thêm chi tiết.)
Confirm previously stated + Noun
  • confirm We can confirm the previously stated figures.
    (Chúng tôi có thể xác nhận các số liệu đã được công bố trước đó.)

Idioms

  • As previously stated, ...

    Như đã nêu trước đây, ... (dùng để nhắc lại thông tin hoặc quan điểm đã được đề cập từ trước)

    "As previously stated, the meeting will start at 9 AM sharp, so please be on time."

    (Như đã nêu trước đây, cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng, vì vậy vui lòng đúng giờ.)

  • In light of previously stated [information/facts/concerns], ...

    Dựa trên/Do thông tin/sự thật/mối quan ngại đã được nêu trước đó, ... (dùng để đưa ra kết luận hoặc hành động dựa trên điều đã nói trước)

    "In light of previously stated concerns about data security, we have implemented new encryption measures."

    (Dựa trên những lo ngại đã được nêu trước đó về bảo mật dữ liệu, chúng tôi đã triển khai các biện pháp mã hóa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previously stated

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previously stated".

Sự rõ ràng và khả năng tham chiếu

Trong giao tiếp chuyên nghiệp và học thuật ở các nền văn hóa phương Tây, việc tham chiếu thông tin đã được 'previously stated' (nêu trước đó) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp duy trì sự rõ ràng, mạch lạc và đảm bảo rằng người nghe/đọc hiểu rõ bối cảnh hoặc nguồn gốc của thông tin đang được thảo luận. Đây là một cách để xây dựng lập luận dựa trên bằng chứng hoặc thông tin đã biết, thể hiện tính logic và sự chuyên nghiệp.

Trách nhiệm giải trình và tính nhất quán

Việc sử dụng 'previously stated' cũng ngụ ý tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình và tính nhất quán. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý, chính trị hoặc kinh doanh, người ta kỳ vọng cá nhân và tổ chức sẽ giữ vững những gì họ đã tuyên bố trước đó. Việc thay đổi quan điểm mà không có lý do rõ ràng hoặc giải thích đầy đủ có thể bị coi là thiếu tin cậy, thiếu chuyên nghiệp hoặc thậm chí là thiếu trung thực.