(Top Banner Ad)
restate
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

restate

UK: /ˌriːˈsteɪt/ • US: /ˌriːˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt lại trình bày lại nói lại tóm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express (something) again or differently, especially in order to clarify it or emphasize a particular point.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt lại (điều gì đó) một cách khác hoặc theo một cách khác, đặc biệt là để làm rõ hoặc nhấn mạnh một điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you restate the question, please?"

    "Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không?"

  • "Let me restate that for clarity."

    "Để tôi trình bày lại điều đó cho rõ ràng."

  • "The author restated his argument in the conclusion."

    "Tác giả đã diễn đạt lại luận điểm của mình trong phần kết luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restatement Sự phát biểu lại, sự nhắc lại (một thông tin, ý kiến)
Verb state Phát biểu, tuyên bố, nêu rõ
Noun statement Lời phát biểu, bản tuyên bố, bản kê khai

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
restate

Nguồn gốc của từ 'restate'

Từ 'restate' được hình thành từ tiền tố Latin 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa') và từ 'state'. 'State' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (vị trí, tình trạng) qua tiếng Pháp cổ 'estat'. Do đó, 'restate' mang ý nghĩa 'nêu lại, phát biểu lại' một điều gì đó đã được nói trước đó, thường là để làm rõ hoặc nhấn mạnh.

Usage Note

Từ 'restate' thường được sử dụng khi muốn trình bày lại một ý tưởng, lập luận hoặc thông tin đã được đề cập trước đó, nhưng với mục đích làm cho nó dễ hiểu hơn, chính xác hơn hoặc tập trung hơn vào một khía cạnh nhất định. Nó khác với 'repeat' ở chỗ 'restate' ngụ ý một sự thay đổi hoặc cải thiện trong cách diễn đạt, trong khi 'repeat' đơn giản chỉ là lặp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restate
  • need to need to restate
    (cần phát biểu lại / cần nhắc lại)
  • have to have to restate
    (phải phát biểu lại / phải nhắc lại)
  • asked to asked to restate
    (được yêu cầu phát biểu lại)
Adverb + restate
  • clearly clearly restate
    (phát biểu lại rõ ràng)
  • briefly briefly restate
    (phát biểu lại ngắn gọn)
  • simply simply restate
    (phát biểu lại một cách đơn giản)
  • emphatically emphatically restate
    (nhấn mạnh lại / phát biểu lại một cách dứt khoát)
restate + Noun
  • the obvious restate the obvious
    (nhắc lại điều hiển nhiên)
  • the problem restate the problem
    (nêu lại vấn đề)
  • the terms restate the terms
    (nhắc lại các điều khoản)
  • your position restate your position
    (nhắc lại lập trường của bạn)
  • the goal restate the goal
    (nêu lại mục tiêu)
  • the policy restate the policy
    (nêu lại chính sách)

Idioms

  • restate the obvious

    nhắc lại điều hiển nhiên, điều ai cũng biết

    "You don't need to restate the obvious; we all know the deadline is approaching."

    (Bạn không cần phải nhắc lại điều hiển nhiên; tất cả chúng ta đều biết hạn chót đang đến gần.)

  • restate one's commitment/position

    nhắc lại cam kết/lập trường của mình

    "The government restated its commitment to reducing carbon emissions."

    (Chính phủ nhắc lại cam kết của mình trong việc giảm lượng khí thải carbon.)

  • restate in simpler terms

    nêu lại bằng những từ ngữ đơn giản hơn

    "Could you please restate that in simpler terms for those who are new to the project?"

    (Bạn có thể vui lòng nêu lại điều đó bằng những từ ngữ đơn giản hơn cho những người mới tham gia dự án không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restate

Động từ
Lật mặt

Diễn đạt lại (điều gì đó) một cách khác hoặc theo một cách khác, đặc biệt là để làm rõ hoặc nhấn mạnh một điểm cụ thể.

"Could you restate the question, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should restate your argument more clearly.
Bạn nên trình bày lại luận điểm của mình rõ ràng hơn.
Phủ định
He might not restate the terms of the agreement.
Anh ấy có thể sẽ không nhắc lại các điều khoản của thỏa thuận.
Nghi vấn
Could you restate the question, please?
Bạn có thể nhắc lại câu hỏi được không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to restate his argument in simpler terms.
Anh ấy quyết định trình bày lại luận điểm của mình bằng những từ ngữ đơn giản hơn.
Phủ định
Why didn't she restate the question more clearly?
Tại sao cô ấy không đặt lại câu hỏi một cách rõ ràng hơn?
Nghi vấn
How can you restate that in a more concise way?
Bạn có thể trình bày lại điều đó một cách ngắn gọn hơn bằng cách nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restate".

Giá trị của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc 'restate' (nêu lại) một ý tưởng hay thông tin là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo mọi người hiểu đúng và đủ, tránh hiểu lầm, đồng thời củng cố thông điệp hoặc điểm chính cần truyền đạt.

Nhấn mạnh và làm rõ trong văn bản chính thức

Trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc diễn văn chính trị, việc 'restate' các điều khoản, điều kiện hoặc lập trường là một kỹ thuật phổ biến. Điều này không chỉ để nhấn mạnh mà còn để loại bỏ mọi sự mơ hồ, đảm bảo tính chính xác và ràng buộc của thông tin.