to fix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sửa chữa (cái gì đó bị hỏng hoặc không hoạt động bình thường).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can you fix my bike?"
"Bạn có thể sửa xe đạp cho tôi không?"
-
"He tried to fix the television, but he couldn't."
"Anh ấy đã cố gắng sửa tivi, nhưng anh ấy không thể."
-
"I need to fix an appointment with the doctor."
"Tôi cần hẹn gặp bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fix' trong nghĩa sửa chữa thường được dùng cho các vật dụng quen thuộc, máy móc đơn giản. So với 'repair', 'mend', 'fix' thường mang tính tạm thời hơn, có thể không hoàn hảo như ban đầu. 'Repair' thường dùng khi sửa chữa lớn, 'mend' thường dùng khi vá, khâu (quần áo).
Prepositions
'Fix up' có nghĩa là sửa chữa hoặc cải thiện cái gì đó để nó ở trong tình trạng tốt hơn hoặc hấp dẫn hơn. Thường dùng với nhà cửa, xe cộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy to fix (dễ sửa chữa)
-
quick to fix (sửa chữa nhanh chóng)
-
hard to fix (khó sửa chữa)
-
try to fix (cố gắng sửa chữa)
-
need to fix (cần sửa chữa)
-
able to fix (có thể sửa chữa)
-
manage to fix (xoay sở để sửa chữa)
-
someone to fix something (ai đó sửa cái gì đó)
-
mechanic to fix the car (thợ máy sửa xe hơi)
Idioms
-
fix someone up
mai mối ai đó, sắp xếp cho ai đó một cuộc hẹn hò
"My friend is going to fix me up with his sister."
(Bạn tôi sẽ mai mối tôi với em gái của anh ấy.)
-
be in a fix
ở trong tình thế khó khăn
"I'm in a real fix. I've lost my wallet!"
(Tôi đang ở trong một tình thế thực sự khó khăn. Tôi đã mất ví của mình!)
-
fix a game
dàn xếp một trận đấu (thể thao) một cách bất hợp pháp
"It is illegal to fix a game."
(Dàn xếp một trận đấu là bất hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to fix
Động từSửa chữa (cái gì đó bị hỏng hoặc không hoạt động bình thường).
"Can you fix my bike?"
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the issue, I would have tried to fix it. |
Nếu tôi biết về vấn đề đó, tôi đã cố gắng sửa nó rồi. |
| Phủ định | If they hadn't attempted a quick fix, the problem wouldn't have escalated. |
Nếu họ không cố gắng sửa chữa nhanh chóng, vấn đề đã không leo thang. |
| Nghi vấn | Would you have been able to fix the computer if you had brought your toolkit? |
Bạn có thể sửa máy tính nếu bạn mang theo bộ dụng cụ của mình không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been fixing the car for three hours. |
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã sửa xe được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | They won't have been fixing the roof all day; they'll have taken a break. |
Họ sẽ không sửa mái nhà cả ngày đâu; họ sẽ nghỉ ngơi đấy. |
| Nghi vấn | Will she have been fixing computers for five years by the end of this contract? |
Liệu cô ấy sẽ đã sửa máy tính được năm năm vào cuối hợp đồng này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to fix".
