(Top Banner Ad)
to fix
A2
Động từ A2 Tổng quát

to fix

UK: /fɪks/ • US: /fɪks/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa khắc phục cố định ấn định gian lận tình thế khó khăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To repair or mend (something broken or not working properly).

Vietnamese Meaning

Sửa chữa (cái gì đó bị hỏng hoặc không hoạt động bình thường).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can you fix my bike?"

    "Bạn có thể sửa xe đạp cho tôi không?"

  • "He tried to fix the television, but he couldn't."

    "Anh ấy đã cố gắng sửa tivi, nhưng anh ấy không thể."

  • "I need to fix an appointment with the doctor."

    "Tôi cần hẹn gặp bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, khắc phục
Noun fix sự sửa chữa, giải pháp
Noun fixture vật cố định
Adjective fixable có thể sửa chữa được
Adverb fixedly một cách cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeigʷ-
Latin
figere
Old English
fician

Nguồn Gốc Của 'Fix'

Từ 'fix' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'figere', có nghĩa là 'đóng chặt' hoặc 'gắn liền'. Ý tưởng về việc làm cho một cái gì đó ổn định hoặc không bị hỏng đã theo từ này suốt quá trình phát triển của nó.

Usage Note

Từ 'fix' trong nghĩa sửa chữa thường được dùng cho các vật dụng quen thuộc, máy móc đơn giản. So với 'repair', 'mend', 'fix' thường mang tính tạm thời hơn, có thể không hoàn hảo như ban đầu. 'Repair' thường dùng khi sửa chữa lớn, 'mend' thường dùng khi vá, khâu (quần áo).

Prepositions

up

'Fix up' có nghĩa là sửa chữa hoặc cải thiện cái gì đó để nó ở trong tình trạng tốt hơn hoặc hấp dẫn hơn. Thường dùng với nhà cửa, xe cộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to fix
  • easy to fix
    (dễ sửa chữa)
  • quick to fix
    (sửa chữa nhanh chóng)
  • hard to fix
    (khó sửa chữa)
Verb + to fix
  • try to fix
    (cố gắng sửa chữa)
  • need to fix
    (cần sửa chữa)
  • able to fix
    (có thể sửa chữa)
  • manage to fix
    (xoay sở để sửa chữa)
Noun + to fix
  • someone to fix something
    (ai đó sửa cái gì đó)
  • mechanic to fix the car
    (thợ máy sửa xe hơi)

Idioms

  • fix someone up

    mai mối ai đó, sắp xếp cho ai đó một cuộc hẹn hò

    "My friend is going to fix me up with his sister."

    (Bạn tôi sẽ mai mối tôi với em gái của anh ấy.)

  • be in a fix

    ở trong tình thế khó khăn

    "I'm in a real fix. I've lost my wallet!"

    (Tôi đang ở trong một tình thế thực sự khó khăn. Tôi đã mất ví của mình!)

  • fix a game

    dàn xếp một trận đấu (thể thao) một cách bất hợp pháp

    "It is illegal to fix a game."

    (Dàn xếp một trận đấu là bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to fix

Động từ
Lật mặt

Sửa chữa (cái gì đó bị hỏng hoặc không hoạt động bình thường).

"Can you fix my bike?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the issue, I would have tried to fix it.
Nếu tôi biết về vấn đề đó, tôi đã cố gắng sửa nó rồi.
Phủ định
If they hadn't attempted a quick fix, the problem wouldn't have escalated.
Nếu họ không cố gắng sửa chữa nhanh chóng, vấn đề đã không leo thang.
Nghi vấn
Would you have been able to fix the computer if you had brought your toolkit?
Bạn có thể sửa máy tính nếu bạn mang theo bộ dụng cụ của mình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been fixing the car for three hours.
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã sửa xe được ba tiếng rồi.
Phủ định
They won't have been fixing the roof all day; they'll have taken a break.
Họ sẽ không sửa mái nhà cả ngày đâu; họ sẽ nghỉ ngơi đấy.
Nghi vấn
Will she have been fixing computers for five years by the end of this contract?
Liệu cô ấy sẽ đã sửa máy tính được năm năm vào cuối hợp đồng này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to fix".

Ngày 'Fix-It'

Ở phương Tây, có một quan niệm về 'ngày sửa chữa' (Fix-It Day), khi mọi người dành thời gian để sửa chữa những thứ bị hỏng trong nhà. Điều này thể hiện sự tự lực và tiết kiệm.

Văn hóa 'Right to Repair'

Phong trào 'Right to Repair' đang ngày càng lớn mạnh, đặc biệt là liên quan đến các thiết bị điện tử. Nó đòi hỏi các nhà sản xuất phải cung cấp phụ tùng và hướng dẫn sửa chữa cho người tiêu dùng và các cửa hàng sửa chữa độc lập, thay vì chỉ cho phép sửa chữa thông qua các dịch vụ ủy quyền đắt đỏ.