(Top Banner Ad)
market manipulation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market manipulation

UK: /ˈmɑːkɪt məˌnɪpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈmɑːrkɪt məˌnɪpjʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thao túng thị trường lũng đoạn thị trường điều khiển thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of artificially inflating or deflating the price of a security or otherwise influencing the behavior of the market for personal gain.

Vietnamese Meaning

Hành động thao túng giá cả của một loại chứng khoán hoặc ảnh hưởng đến hành vi của thị trường vì lợi ích cá nhân một cách giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of market manipulation after artificially inflating its stock price."

    "Công ty bị cáo buộc thao túng thị trường sau khi thổi phồng giá cổ phiếu một cách giả tạo."

  • "Regulators are cracking down on market manipulation in the cryptocurrency space."

    "Các nhà quản lý đang trấn áp hành vi thao túng thị trường trong lĩnh vực tiền điện tử."

  • "Market manipulation can have a devastating impact on investor confidence."

    "Thao túng thị trường có thể gây ra tác động tàn phá đến niềm tin của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manipulate thao túng, điều khiển
Noun manipulator người thao túng
Adjective manipulative có tính thao túng, xảo quyệt
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*merk-
Latin
merx
Latin
mercari
Latin
mercatus
Old Northern French
market
English
market
Latin
manus
Latin
manipulus
French
manipulation
English
manipulation

Nguồn gốc của 'Market' (Thị trường)

Từ "market" trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "mercatus", nghĩa là nơi giao thương, chợ, và từ "merx" nghĩa là hàng hóa. Gốc từ này cũng liên quan đến các từ như "merchant" (thương gia) và "merchandise" (hàng hóa), cho thấy một lịch sử lâu đời của sự trao đổi và kinh doanh. Khái niệm chợ đã tồn tại từ rất sớm trong lịch sử loài người, là nơi con người tụ tập để mua bán và trao đổi hàng hóa.

Nguồn gốc của 'Manipulation' (Thao túng)

Từ "manipulation" ban đầu mang nghĩa đen là "thao tác bằng tay" hoặc "xử lý khéo léo". Nó xuất phát từ "manus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "bàn tay". Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ việc điều khiển, gây ảnh hưởng hoặc vận hành một cách khéo léo, thường mang ý nghĩa tiêu cực là lén lút hoặc không trung thực, đặc biệt trong các lĩnh vực phức tạp như tài chính.

Usage Note

Thao túng thị trường là một hành vi bất hợp pháp và phi đạo đức. Nó bao gồm các hành động như tung tin sai lệch, tạo giao dịch ảo, hoặc sử dụng các kỹ thuật khác để đánh lừa các nhà đầu tư và tạo ra lợi nhuận không công bằng. Cần phân biệt với các hoạt động đầu tư thông thường, dù có mục đích kiếm lời, nhưng không sử dụng các thủ đoạn gian lận để tác động sai lệch đến thị trường.

Prepositions

of

Thường đi kèm 'of' để chỉ đối tượng bị thao túng, ví dụ: 'market manipulation of stocks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market manipulation
  • illegal illegal market manipulation
    (thao túng thị trường bất hợp pháp)
  • blatant blatant market manipulation
    (thao túng thị trường trắng trợn)
  • alleged alleged market manipulation
    (cáo buộc thao túng thị trường)
  • sophisticated sophisticated market manipulation
    (thao túng thị trường tinh vi)
  • widespread widespread market manipulation
    (thao túng thị trường tràn lan)
Verb + market manipulation
  • engage in engage in market manipulation
    (tham gia thao túng thị trường)
  • commit commit market manipulation
    (thực hiện hành vi thao túng thị trường)
  • prevent prevent market manipulation
    (ngăn chặn thao túng thị trường)
  • detect detect market manipulation
    (phát hiện thao túng thị trường)
  • investigate investigate market manipulation
    (điều tra thao túng thị trường)
  • crackdown on crackdown on market manipulation
    (trấn áp/mạnh tay với hành vi thao túng thị trường)
Noun + of market manipulation
  • allegations allegations of market manipulation
    (các cáo buộc thao túng thị trường)
  • charges charges of market manipulation
    (các tội danh thao túng thị trường)
  • victims victims of market manipulation
    (nạn nhân của thao túng thị trường)
  • laws laws against market manipulation
    (luật chống thao túng thị trường)

Idioms

  • to be accused of market manipulation

    bị cáo buộc thao túng thị trường

    "The prominent hedge fund manager was arrested and later accused of market manipulation."

    (Người quản lý quỹ phòng hộ nổi tiếng đã bị bắt và sau đó bị cáo buộc thao túng thị trường.)

  • to crack down on market manipulation

    trấn áp/mạnh tay với hành vi thao túng thị trường

    "Regulators are vowing to crack down on market manipulation to ensure fair trading."

    (Các cơ quan quản lý đang cam kết trấn áp hành vi thao túng thị trường để đảm bảo giao dịch công bằng.)

  • fall victim to market manipulation

    trở thành nạn nhân của thao túng thị trường

    "Many small investors can easily fall victim to complex market manipulation schemes."

    (Nhiều nhà đầu tư nhỏ có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của các kế hoạch thao túng thị trường phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market manipulation

Danh từ
Lật mặt

Hành động thao túng giá cả của một loại chứng khoán hoặc ảnh hưởng đến hành vi của thị trường vì lợi ích cá nhân một cách giả tạo.

"The company was accused of market manipulation after artificially inflating its stock price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market manipulation".

Scandal tài chính và Đạo đức thị trường

Thao túng thị trường là một hành vi bất hợp pháp và phi đạo đức, thường gắn liền với các scandal tài chính lớn trên thế giới. Mục đích của hành vi này là làm sai lệch giá cả chứng khoán hoặc hàng hóa để trục lợi cá nhân, gây thiệt hại nghiêm trọng cho các nhà đầu tư khác và làm xói mòn niềm tin vào sự công bằng và minh bạch của thị trường. Các vụ việc như scandal Enron, hay những trường hợp gian lận chứng khoán, dù khác về bản chất nhưng đều cho thấy sự lạm dụng lòng tin và tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

Vai trò của các cơ quan quản lý

Để bảo vệ nhà đầu tư và duy trì sự ổn định của thị trường, nhiều quốc gia đã thành lập các cơ quan quản lý tài chính mạnh mẽ. Ví dụ, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) hay Cơ quan Quản lý Tài chính (FCA) ở Anh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giám sát, điều tra và trừng phạt các hành vi thao túng thị trường. Mục tiêu chính của họ là đảm bảo một thị trường công bằng, minh bạch, hiệu quả, giúp các nhà đầu tư nhỏ lẻ không bị thiệt hại bởi những hành vi gian lận.