(Top Banner Ad)
primacy
C1
noun C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Chính trị, Tâm lý học, Lịch sử,...)

primacy

UK: /ˈpraɪməsi/ • US: /ˈpraɪməsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính ưu việt vị trí hàng đầu quyền tối cao tính ưu tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the fact of being primary, pre-eminent, or more important

Vietnamese Meaning

trạng thái ưu tiên, vượt trội, hoặc quan trọng hơn; vị trí hàng đầu; quyền tối cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primacy of the US dollar in international trade is being challenged."

    "Vị trí hàng đầu của đô la Mỹ trong thương mại quốc tế đang bị thách thức."

  • "The company places a high value on the primacy of customer service."

    "Công ty đặt giá trị cao vào sự ưu tiên hàng đầu của dịch vụ khách hàng."

  • "There is debate over the primacy of nature versus nurture in determining human behavior."

    "Có một cuộc tranh luận về việc yếu tố tự nhiên hay nuôi dưỡng quan trọng hơn trong việc xác định hành vi của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chủ yếu, quan trọng nhất, tốt nhất
Adjective primary chính, cơ bản, ban đầu, sơ cấp
Adjective / Noun prior trước, ưu tiên (tính từ); người đứng đầu một tu viện (danh từ)
Noun priority sự ưu tiên, quyền ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Chính trị, Tâm lý học, Lịch sử,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Medieval Latin
primatia
Old French
primatie
English
primacy

Nguồn gốc từ 'primacy'

Từ 'primacy' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'primus', có nghĩa là 'đầu tiên'. Nó đã phát triển qua tiếng Latin thời Trung Cổ thành 'primatia' (mang nghĩa trạng thái đứng đầu, vị trí cao nhất) và sau đó là tiếng Pháp cổ 'primatie', trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Xuyên suốt quá trình này, 'primacy' luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về sự vượt trội, quyền lực tối cao hoặc sự quan trọng hàng đầu.

Usage Note

Từ 'primacy' nhấn mạnh đến tầm quan trọng hàng đầu hoặc quyền lực tối cao của một điều gì đó so với những thứ khác. Nó thường liên quan đến thứ tự thời gian, ảnh hưởng, hoặc vị trí.

Prepositions

of over

'- Primacy of': Diễn tả sự ưu tiên của một điều gì đó. Ví dụ: 'the primacy of human rights'. '- Primacy over': Diễn tả sự vượt trội hoặc quyền lực tối cao so với một điều gì đó. Ví dụ: 'the primacy of the federal government over state governments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primacy
  • undisputed undisputed primacy
    (quyền tối cao không thể tranh cãi)
  • clear clear primacy
    (vị thế/ưu thế rõ ràng)
  • economic economic primacy
    (ưu thế kinh tế)
  • moral moral primacy
    (ưu thế về mặt đạo đức)
  • global global primacy
    (vị thế thống trị toàn cầu)
  • intellectual intellectual primacy
    (ưu thế về mặt trí tuệ)
Verb + primacy
  • assert assert primacy
    (khẳng định quyền tối cao/vị thế thống trị)
  • establish establish primacy
    (thiết lập quyền tối cao/vị thế thống trị)
  • maintain maintain primacy
    (duy trì quyền tối cao/vị thế thống trị)
  • challenge challenge primacy
    (thách thức quyền tối cao/vị thế thống trị)
  • give/accord give/accord primacy to
    (ưu tiên hàng đầu cho, đặt nặng tầm quan trọng của)
Noun + of + primacy
  • the primacy of law/reason/evidence the primacy of law/reason/evidence
    (sự ưu việt của pháp luật/lý trí/bằng chứng)

Idioms

  • assert one's primacy (over something/someone)

    khẳng định quyền/vị thế tối cao của mình (so với điều gì/ai đó)

    "The new leader sought to assert his primacy over the council."

    (Nhà lãnh đạo mới tìm cách khẳng định quyền tối cao của mình đối với hội đồng.)

  • have primacy (over something/someone)

    có quyền tối cao/ưu tiên (so với điều gì/ai đó)

    "In this system, the rights of the individual have primacy over the collective."

    (Trong hệ thống này, quyền của cá nhân có ưu tiên hơn so với tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primacy

noun
Lật mặt

trạng thái ưu tiên, vượt trội, hoặc quan trọng hơn; vị trí hàng đầu; quyền tối cao.

"The primacy of the US dollar in international trade is being challenged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had recognized the primacy of customer satisfaction, they would have seen increased profits.
Nếu công ty đã nhận ra tầm quan trọng hàng đầu của sự hài lòng khách hàng, họ đã có thể thấy lợi nhuận tăng lên.
Phủ định
If the government had not acknowledged the primacy of public health, the pandemic response would not have been as effective.
Nếu chính phủ không thừa nhận tầm quan trọng hàng đầu của sức khỏe cộng đồng, phản ứng với đại dịch đã không hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team had recognized the primacy of thorough planning?
Liệu dự án có thành công nếu nhóm đã nhận ra tầm quan trọng hàng đầu của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the primacy of data in decision-making was essential for their company's success.
Cô ấy nói rằng ưu thế của dữ liệu trong việc ra quyết định là rất cần thiết cho sự thành công của công ty họ.
Phủ định
He told me that the primacy of tradition was not always a good thing, and that innovation was important too.
Anh ấy nói với tôi rằng ưu thế của truyền thống không phải lúc nào cũng là một điều tốt, và rằng sự đổi mới cũng rất quan trọng.
Nghi vấn
The manager asked if the team understood the primacy of customer satisfaction in their new roles.
Người quản lý hỏi liệu nhóm có hiểu được tầm quan trọng hàng đầu của sự hài lòng của khách hàng trong vai trò mới của họ hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had established its primacy in the market before new competitors emerged.
Công ty đã thiết lập được vị thế hàng đầu trên thị trường trước khi các đối thủ cạnh tranh mới xuất hiện.
Phủ định
She had not anticipated the primacy of digital marketing before launching the campaign.
Cô ấy đã không lường trước được tầm quan trọng hàng đầu của tiếp thị kỹ thuật số trước khi tung ra chiến dịch.
Nghi vấn
Had the king recognized the primacy of the church before he made his decision?
Liệu nhà vua đã công nhận quyền tối cao của giáo hội trước khi đưa ra quyết định của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primacy".

Quyền tối cao của Giáo hoàng (Papal Primacy)

Trong đạo Công giáo La Mã, 'Quyền tối cao của Giáo hoàng' là một giáo lý quan trọng, khẳng định Giáo hoàng là người kế vị Thánh Phêrô và là người đứng đầu tối cao của Giáo hội trên toàn thế giới. Điều này có nghĩa là Giáo hoàng có quyền lực cao nhất trong việc giảng dạy, cai quản và thánh hóa.

Sự ưu việt của cá nhân (Primacy of the Individual)

Trong triết học phương Tây và nhiều hệ thống pháp luật, 'sự ưu việt của cá nhân' là một khái niệm cốt lõi. Nó nhấn mạnh rằng quyền, tự do và giá trị của mỗi cá nhân là tối quan trọng và cần được ưu tiên hơn lợi ích của nhóm, nhà nước hoặc tập thể, tạo nền tảng cho các quyền con người và dân chủ.