prime rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lowest rate of interest at which money may be borrowed commercially. It is usually offered to large, financially strong corporations.
Vietnamese Meaning
Lãi suất cơ bản, là lãi suất thấp nhất mà các ngân hàng thương mại tính cho các khoản vay, thường áp dụng cho các tập đoàn lớn có tình hình tài chính vững mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank announced a decrease in the prime rate to stimulate the economy."
"Ngân hàng đã công bố giảm lãi suất cơ bản để kích thích nền kinh tế."
-
"Many small businesses struggle to get loans at the prime rate."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc vay vốn với lãi suất cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prime | chính yếu, tốt nhất, ưu việt |
| Noun | rate | tỷ lệ, mức giá, lãi suất |
| Verb | rate | đánh giá, xếp hạng |
| Adjective | subprime | dưới chuẩn, không đủ điều kiện (thường dùng trong tín dụng) |
| Noun | interest rate | lãi suất (tổng quát) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lãi suất cơ bản là một chuẩn mực quan trọng trong hệ thống tài chính. Nó thường được sử dụng làm cơ sở để xác định các lãi suất khác, chẳng hạn như lãi suất cho vay tiêu dùng và lãi suất thế chấp. Lãi suất này thường phản ánh tình hình kinh tế vĩ mô, đặc biệt là chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Thay đổi trong lãi suất cơ bản có thể ảnh hưởng đến chi phí đi vay của doanh nghiệp và người tiêu dùng, do đó tác động đến đầu tư và tiêu dùng.
Prepositions
Ví dụ: 'the prime rate on loans' (lãi suất cơ bản cho các khoản vay), 'the prime rate for corporate clients' (lãi suất cơ bản cho khách hàng doanh nghiệp). 'On' thường được dùng để chỉ đối tượng chịu lãi suất, còn 'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lãi suất đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current prime rate (lãi suất cơ bản hiện hành)
-
high high prime rate (lãi suất cơ bản cao)
-
low low prime rate (lãi suất cơ bản thấp)
-
official official prime rate (lãi suất cơ bản chính thức)
-
raise raise the prime rate (nâng lãi suất cơ bản)
-
lower lower the prime rate (hạ lãi suất cơ bản)
-
set set the prime rate (ấn định lãi suất cơ bản)
-
track track the prime rate (theo dõi lãi suất cơ bản)
-
above above the prime rate (trên lãi suất cơ bản)
-
below below the prime rate (dưới lãi suất cơ bản)
-
at at the prime rate (ở mức lãi suất cơ bản)
Idioms
-
A loan at prime
Một khoản vay với lãi suất cơ bản (ưu đãi nhất)
"They secured a business loan at prime due to their excellent credit history."
(Họ đã có được một khoản vay kinh doanh với lãi suất cơ bản nhờ lịch sử tín dụng xuất sắc của mình.)
-
X points above/below prime
X điểm phần trăm trên/dưới lãi suất cơ bản (chỉ mức chênh lệch lãi suất)
"Our mortgage rate is currently 1.5 points above prime."
(Lãi suất thế chấp của chúng tôi hiện cao hơn 1.5 điểm phần trăm so với lãi suất cơ bản.)
-
Prime rate hike/cut
Sự tăng/giảm lãi suất cơ bản (thường do ngân hàng trung ương thực hiện)
"The Federal Reserve announced a prime rate hike to combat inflation."
(Cục Dự trữ Liên bang đã công bố tăng lãi suất cơ bản để chống lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime rate
Danh từLãi suất cơ bản, là lãi suất thấp nhất mà các ngân hàng thương mại tính cho các khoản vay, thường áp dụng cho các tập đoàn lớn có tình hình tài chính vững mạnh.
"The bank announced a decrease in the prime rate to stimulate the economy."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the prime rate will increase is a concern for many borrowers. |
Việc lãi suất cơ bản tăng lên là một mối lo ngại đối với nhiều người vay. |
| Phủ định | Whether the bank will lower the prime rate is not yet known. |
Liệu ngân hàng có giảm lãi suất cơ bản hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What the prime rate's impact will be on the housing market is difficult to predict. |
Tác động của lãi suất cơ bản đối với thị trường nhà ở sẽ như thế nào rất khó dự đoán. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank's prime rate is currently 5.5%. |
Lãi suất cơ bản của ngân hàng hiện tại là 5.5%. |
| Phủ định | The prime rate is not the only factor affecting loan interest. |
Lãi suất cơ bản không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến lãi suất cho vay. |
| Nghi vấn | Is the prime rate expected to rise in the near future? |
Lãi suất cơ bản có được dự kiến sẽ tăng trong tương lai gần không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the bank will have increased the prime rate twice. |
Đến năm sau, ngân hàng sẽ tăng lãi suất cơ bản hai lần. |
| Phủ định | By the end of the quarter, analysts won't have predicted any further changes to the prime rate. |
Đến cuối quý, các nhà phân tích sẽ không dự đoán bất kỳ thay đổi nào nữa đối với lãi suất cơ bản. |
| Nghi vấn | Will the Federal Reserve have adjusted the prime rate by the time we meet again? |
Liệu Cục Dự trữ Liên bang có điều chỉnh lãi suất cơ bản vào thời điểm chúng ta gặp lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime rate".
