(Top Banner Ad)
prime rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế

prime rate

UK: /ˈpraɪm reɪt/ • US: /ˈpraɪm reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất cơ bản lãi suất ưu đãi (đôi khi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest rate of interest at which money may be borrowed commercially. It is usually offered to large, financially strong corporations.

Vietnamese Meaning

Lãi suất cơ bản, là lãi suất thấp nhất mà các ngân hàng thương mại tính cho các khoản vay, thường áp dụng cho các tập đoàn lớn có tình hình tài chính vững mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank announced a decrease in the prime rate to stimulate the economy."

    "Ngân hàng đã công bố giảm lãi suất cơ bản để kích thích nền kinh tế."

  • "Many small businesses struggle to get loans at the prime rate."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc vay vốn với lãi suất cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime chính yếu, tốt nhất, ưu việt
Noun rate tỷ lệ, mức giá, lãi suất
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Adjective subprime dưới chuẩn, không đủ điều kiện (thường dùng trong tín dụng)
Noun interest rate lãi suất (tổng quát)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
rate
English
prime rate

Nguồn gốc của 'Prime Rate'

Từ 'prime rate' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh. 'Prime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên', 'quan trọng nhất' hoặc 'tốt nhất'. 'Rate' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rate' hoặc tiếng Latin 'rata', có nghĩa là 'tỷ lệ' hay 'số lượng cố định'. Khi kết hợp lại, 'prime rate' mang ý nghĩa là 'tỷ lệ tốt nhất' hoặc 'lãi suất cơ bản ưu đãi nhất' mà các ngân hàng dành cho những khách hàng có độ tin cậy cao nhất.

Usage Note

Lãi suất cơ bản là một chuẩn mực quan trọng trong hệ thống tài chính. Nó thường được sử dụng làm cơ sở để xác định các lãi suất khác, chẳng hạn như lãi suất cho vay tiêu dùng và lãi suất thế chấp. Lãi suất này thường phản ánh tình hình kinh tế vĩ mô, đặc biệt là chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Thay đổi trong lãi suất cơ bản có thể ảnh hưởng đến chi phí đi vay của doanh nghiệp và người tiêu dùng, do đó tác động đến đầu tư và tiêu dùng.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'the prime rate on loans' (lãi suất cơ bản cho các khoản vay), 'the prime rate for corporate clients' (lãi suất cơ bản cho khách hàng doanh nghiệp). 'On' thường được dùng để chỉ đối tượng chịu lãi suất, còn 'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lãi suất đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime rate
  • current current prime rate
    (lãi suất cơ bản hiện hành)
  • high high prime rate
    (lãi suất cơ bản cao)
  • low low prime rate
    (lãi suất cơ bản thấp)
  • official official prime rate
    (lãi suất cơ bản chính thức)
Verb + prime rate
  • raise raise the prime rate
    (nâng lãi suất cơ bản)
  • lower lower the prime rate
    (hạ lãi suất cơ bản)
  • set set the prime rate
    (ấn định lãi suất cơ bản)
  • track track the prime rate
    (theo dõi lãi suất cơ bản)
Prepositional Phrase with prime rate
  • above above the prime rate
    (trên lãi suất cơ bản)
  • below below the prime rate
    (dưới lãi suất cơ bản)
  • at at the prime rate
    (ở mức lãi suất cơ bản)

Idioms

  • A loan at prime

    Một khoản vay với lãi suất cơ bản (ưu đãi nhất)

    "They secured a business loan at prime due to their excellent credit history."

    (Họ đã có được một khoản vay kinh doanh với lãi suất cơ bản nhờ lịch sử tín dụng xuất sắc của mình.)

  • X points above/below prime

    X điểm phần trăm trên/dưới lãi suất cơ bản (chỉ mức chênh lệch lãi suất)

    "Our mortgage rate is currently 1.5 points above prime."

    (Lãi suất thế chấp của chúng tôi hiện cao hơn 1.5 điểm phần trăm so với lãi suất cơ bản.)

  • Prime rate hike/cut

    Sự tăng/giảm lãi suất cơ bản (thường do ngân hàng trung ương thực hiện)

    "The Federal Reserve announced a prime rate hike to combat inflation."

    (Cục Dự trữ Liên bang đã công bố tăng lãi suất cơ bản để chống lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime rate

Danh từ
Lật mặt

Lãi suất cơ bản, là lãi suất thấp nhất mà các ngân hàng thương mại tính cho các khoản vay, thường áp dụng cho các tập đoàn lớn có tình hình tài chính vững mạnh.

"The bank announced a decrease in the prime rate to stimulate the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the prime rate will increase is a concern for many borrowers.
Việc lãi suất cơ bản tăng lên là một mối lo ngại đối với nhiều người vay.
Phủ định
Whether the bank will lower the prime rate is not yet known.
Liệu ngân hàng có giảm lãi suất cơ bản hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What the prime rate's impact will be on the housing market is difficult to predict.
Tác động của lãi suất cơ bản đối với thị trường nhà ở sẽ như thế nào rất khó dự đoán.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank's prime rate is currently 5.5%.
Lãi suất cơ bản của ngân hàng hiện tại là 5.5%.
Phủ định
The prime rate is not the only factor affecting loan interest.
Lãi suất cơ bản không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến lãi suất cho vay.
Nghi vấn
Is the prime rate expected to rise in the near future?
Lãi suất cơ bản có được dự kiến sẽ tăng trong tương lai gần không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the bank will have increased the prime rate twice.
Đến năm sau, ngân hàng sẽ tăng lãi suất cơ bản hai lần.
Phủ định
By the end of the quarter, analysts won't have predicted any further changes to the prime rate.
Đến cuối quý, các nhà phân tích sẽ không dự đoán bất kỳ thay đổi nào nữa đối với lãi suất cơ bản.
Nghi vấn
Will the Federal Reserve have adjusted the prime rate by the time we meet again?
Liệu Cục Dự trữ Liên bang có điều chỉnh lãi suất cơ bản vào thời điểm chúng ta gặp lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime rate".

Lãi suất Cơ bản là chuẩn mực quan trọng của nền kinh tế

Ở các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, lãi suất cơ bản (prime rate) đóng vai trò là một chuẩn mực quan trọng cho các loại lãi suất khác. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay mua nhà, vay tiêu dùng, thẻ tín dụng và các khoản vay kinh doanh. Do đó, sự thay đổi của lãi suất cơ bản có thể tác động lớn đến chi phí vay mượn của cả doanh nghiệp và cá nhân, từ đó ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.

Ảnh hưởng đến quyết định tài chính cá nhân

Mặc dù 'prime rate' thường được liên kết với các khoản vay cho khách hàng có tín dụng tốt nhất, nhưng biến động của nó vẫn rất quan trọng đối với người dân bình thường. Khi lãi suất cơ bản tăng, chi phí vay mượn sẽ cao hơn, khiến việc mua nhà, mua xe hoặc mở rộng kinh doanh trở nên đắt đỏ hơn. Ngược lại, khi lãi suất cơ bản giảm, việc vay tiền sẽ dễ dàng và rẻ hơn, có thể thúc đẩy chi tiêu và đầu tư.