(Top Banner Ad)
federal funds rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế

federal funds rate

UK: /ˈfedərəl fʌndz reɪt/ • US: /ˈfɛdərəl fʌndz reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất quỹ liên bang lãi suất điều hành của Fed
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The target interest rate set by the Federal Reserve (the central bank of the United States) for the overnight lending of reserves between commercial banks. It influences other interest rates throughout the economy.

Vietnamese Meaning

Lãi suất mục tiêu do Cục Dự trữ Liên bang (ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ) đặt ra cho việc cho vay qua đêm các khoản dự trữ giữa các ngân hàng thương mại. Nó ảnh hưởng đến các lãi suất khác trong nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Federal Reserve lowered the federal funds rate in an effort to stimulate the economy."

    "Cục Dự trữ Liên bang đã hạ lãi suất quỹ liên bang trong nỗ lực kích thích nền kinh tế."

  • "Analysts are predicting that the Federal Reserve will raise the federal funds rate at its next meeting."

    "Các nhà phân tích dự đoán rằng Cục Dự trữ Liên bang sẽ tăng lãi suất quỹ liên bang tại cuộc họp tiếp theo."

  • "Changes in the federal funds rate can have a significant impact on the stock market."

    "Những thay đổi trong lãi suất quỹ liên bang có thể có tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj federal thuộc liên bang
N federation liên bang, liên đoàn
N fund quỹ, nguồn vốn; tiền mặt
V fund cấp vốn, tài trợ
N funding sự cấp vốn, tài trợ
N rate tỷ lệ, lãi suất; giá
V rate định giá, đánh giá; xếp hạng
N interest rate lãi suất (khái niệm liên quan chặt chẽ)

Synonyms

interest rate target (mục tiêu lãi suất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foedus
Old French
federal
English (16th Century)
federal
Latin
fundus
Old French
fond
English (17th Century)
fund
Old French
rate
English (14th Century)
rate

Nguồn gốc của một cụm từ kinh tế hiện đại

Cụm từ "federal funds rate" (lãi suất quỹ liên bang) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện ở Hoa Kỳ vào thế kỷ 20. Nó được ghép từ các từ "federal" (liên bang), "funds" (quỹ, tiền) và "rate" (tỷ lệ, lãi suất). Mặc dù các thành tố này có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, bản thân cụm từ này được tạo ra để mô tả một công cụ chính sách tiền tệ cụ thể của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong hoạt động cho vay qua đêm giữa các ngân hàng.

Usage Note

Đây là một khái niệm then chốt trong chính sách tiền tệ của Hoa Kỳ. Nó không phải là lãi suất mà các ngân hàng phải trả cho Cục Dự trữ Liên bang, mà là lãi suất mà các ngân hàng tính cho nhau khi cho vay qua đêm để đáp ứng các yêu cầu dự trữ. Sự thay đổi trong lãi suất này thường được sử dụng như một công cụ để kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Prepositions

on

Ví dụ: "The effect on the federal funds rate." (Ảnh hưởng lên lãi suất quỹ liên bang)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + federal funds rate
  • raise raise the federal funds rate
    (tăng lãi suất quỹ liên bang)
  • lower lower the federal funds rate
    (giảm lãi suất quỹ liên bang)
  • cut cut the federal funds rate
    (cắt giảm lãi suất quỹ liên bang)
  • set set the federal funds rate
    (thiết lập lãi suất quỹ liên bang)
  • target target the federal funds rate
    (nhắm mục tiêu lãi suất quỹ liên bang)
  • hold hold the federal funds rate steady
    (giữ lãi suất quỹ liên bang ổn định)
Adjective + federal funds rate
  • target target federal funds rate
    (lãi suất quỹ liên bang mục tiêu)
  • effective effective federal funds rate
    (lãi suất quỹ liên bang thực tế)
  • benchmark benchmark federal funds rate
    (lãi suất quỹ liên bang chuẩn)
Noun + federal funds rate
  • federal funds rate hike federal funds rate hike
    (đợt tăng lãi suất quỹ liên bang)
  • federal funds rate cut federal funds rate cut
    (đợt giảm lãi suất quỹ liên bang)
  • federal funds rate forecast federal funds rate forecast
    (dự báo lãi suất quỹ liên bang)

Idioms

  • The Fed raises/lowers the federal funds rate.

    Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng/giảm lãi suất quỹ liên bang.

    "The Federal Reserve decided to raise the federal funds rate by 0.25% today."

    (Cục Dự trữ Liên bang đã quyết định tăng lãi suất quỹ liên bang thêm 0.25% hôm nay.)

  • The target federal funds rate.

    Mức lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.

    "The Federal Open Market Committee sets the target federal funds rate range."

    (Ủy ban Thị trường Mở Liên bang đặt ra phạm vi lãi suất quỹ liên bang mục tiêu.)

  • Federal funds rate futures.

    Hợp đồng tương lai lãi suất quỹ liên bang (dùng để dự đoán xu hướng lãi suất của Fed).

    "Traders often look at federal funds rate futures to gauge market expectations for future Fed policy."

    (Các nhà giao dịch thường xem xét hợp đồng tương lai lãi suất quỹ liên bang để đánh giá kỳ vọng của thị trường về chính sách tương lai của Fed.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federal funds rate

Danh từ
Lật mặt

Lãi suất mục tiêu do Cục Dự trữ Liên bang (ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ) đặt ra cho việc cho vay qua đêm các khoản dự trữ giữa các ngân hàng thương mại. Nó ảnh hưởng đến các lãi suất khác trong nền kinh tế.

"The Federal Reserve lowered the federal funds rate in an effort to stimulate the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe the federal funds rate will remain stable this quarter.
Họ tin rằng lãi suất quỹ liên bang sẽ duy trì ổn định trong quý này.
Phủ định
It is unlikely that they will significantly change the federal funds rate at the next meeting.
Không có khả năng họ sẽ thay đổi đáng kể lãi suất quỹ liên bang tại cuộc họp tới.
Nghi vấn
Do they expect the federal funds rate to increase soon?
Họ có kỳ vọng lãi suất quỹ liên bang sẽ tăng sớm không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Federal Funds Rate is a key tool used by the Federal Reserve.
Lãi suất quỹ liên bang là một công cụ quan trọng được sử dụng bởi Cục Dự trữ Liên bang.
Phủ định
The Federal Funds Rate does not directly impact consumer loan rates.
Lãi suất quỹ liên bang không tác động trực tiếp đến lãi suất cho vay tiêu dùng.
Nghi vấn
Does the Federal Funds Rate influence mortgage rates?
Lãi suất quỹ liên bang có ảnh hưởng đến lãi suất thế chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal funds rate".

Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn

Lãi suất quỹ liên bang là một chỉ số kinh tế quan trọng không chỉ với các ngân hàng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến người dân. Khi Fed tăng lãi suất này, chi phí vay tiền cho ngân hàng tăng lên, dẫn đến việc các khoản vay tiêu dùng như thế chấp nhà, vay mua ô tô, và lãi suất thẻ tín dụng cũng có xu hướng tăng theo. Ngược lại, việc giảm lãi suất có thể khuyến khích vay mượn và chi tiêu, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng cũng có thể dẫn đến lạm phát.

Quyền lực của Cục Dự trữ Liên bang (Fed)

Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) sử dụng lãi suất quỹ liên bang như một công cụ chính để thực hiện chính sách tiền tệ. Quyết định của Fed về việc tăng, giảm hay giữ nguyên lãi suất này có sức ảnh hưởng rất lớn đến toàn bộ nền kinh tế Mỹ và thậm chí cả kinh tế toàn cầu. Điều này khiến mỗi cuộc họp của Fed và các phát biểu của Chủ tịch Fed luôn được giới truyền thông, nhà đầu tư và công chúng theo dõi sát sao.