(Top Banner Ad)
base rate
C1
Danh từ C1 Thống kê, Tâm lý học, Kinh tế

base rate

UK: /ˈbeɪs reɪt/ • US: /ˈbeɪs reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ cơ sở xác suất gốc xác suất tiên nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prior probability of something. In statistics, the base rate is the (base) class probabilities not conditioned on knowledge of the predictor variables.

Vietnamese Meaning

Xác suất tiên nghiệm của một sự kiện hoặc thuộc tính nào đó. Trong thống kê, base rate là xác suất (gốc) của các lớp không được điều kiện hóa bởi kiến thức về các biến dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ignoring the base rate can lead to incorrect conclusions."

    "Bỏ qua base rate có thể dẫn đến những kết luận sai lệch."

  • "The doctor explained the base rate of the disease in the population."

    "Bác sĩ giải thích base rate của bệnh trong cộng đồng."

  • "We need to consider the base rate before making a judgment."

    "Chúng ta cần xem xét base rate trước khi đưa ra phán xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase base rate lãi suất cơ bản, tỷ lệ cơ bản
Noun base cơ sở, nền tảng, căn cứ
Adjective basic cơ bản, thiết yếu
Noun rate tỷ lệ, mức, giá
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun Phrase base rate fallacy ngụy biện tỷ lệ cơ bản

Synonyms

prior probability (xác suất tiên nghiệm)

Related Words

base rate fallacy (ngụy biện base rate)Bayes' theorem (định lý Bayes)

Subject Area

Thống kê, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βασις (básis)
Latin
basis ('base') + rata ('calculated')
Old French
base + rate
Middle English
base + rate
Modern English
base rate

Nền Tảng của Mọi Tỷ Lệ

Thuật ngữ 'base rate' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'base' (cơ sở, nền tảng) và 'rate' (tỷ lệ, mức). Trong lĩnh vực tài chính, nó ra đời từ nhu cầu của các ngân hàng cần một mức lãi suất 'gốc' hay 'nền tảng' để từ đó tính toán các loại lãi suất khác cho vay và tiết kiệm. Đây là mức lãi suất cơ bản nhất mà ngân hàng trung ương kiểm soát để điều hành nền kinh tế. Ngoài ra, trong tâm lý học, 'base rate' còn chỉ tần suất xuất hiện tự nhiên của một sự kiện trong một nhóm dân số, làm cơ sở để đưa ra các phán đoán xác suất.

Usage Note

Base rate thường bị bỏ qua trong các phán đoán và quyết định, dẫn đến lỗi base rate fallacy. Nó đại diện cho thông tin nền, thông tin cơ bản trước khi xem xét các thông tin chi tiết khác. Ví dụ, nếu bạn muốn biết ai đó có khả năng bị bệnh tim hay không, base rate sẽ là tỷ lệ người mắc bệnh tim trong dân số nói chung.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ cái gì là base rate: 'the base rate of X', tức là base rate của X.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + base rate
  • set the base rate
    (thiết lập / ấn định lãi suất cơ bản)
  • raise / increase the base rate
    (tăng lãi suất cơ bản)
  • lower / cut the base rate
    (hạ / cắt giảm lãi suất cơ bản)
  • track the base rate
    (theo dõi / bám theo lãi suất cơ bản)
Adjective + base rate
  • official base rate
    (lãi suất cơ bản chính thức)
  • current base rate
    (lãi suất cơ bản hiện tại)
  • high / low base rate
    (lãi suất cơ bản cao / thấp)
Noun + base rate
  • central bank base rate
    (lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương)
  • base rate decision
    (quyết định về lãi suất cơ bản)
  • base rate change / hike / cut
    (sự thay đổi / tăng / giảm lãi suất cơ bản)

Idioms

  • base rate fallacy

    Ngụy biện tỷ lệ cơ bản: một lỗi tư duy phổ biến khi con người bỏ qua thông tin thống kê chung (tỷ lệ cơ bản) và quá chú trọng vào thông tin cụ thể của một trường hợp riêng lẻ.

    "Thinking a person in glasses is a librarian, despite there being far more farmers, is a classic example of the base rate fallacy."

    (Việc cho rằng một người đeo kính là thủ thư, mặc dù số lượng nông dân nhiều hơn hẳn, là một ví dụ kinh điển của ngụy biện tỷ lệ cơ bản.)

  • track the base rate

    Bám theo lãi suất cơ bản: thường dùng để mô tả các sản phẩm tài chính (như khoản vay thế chấp) có lãi suất thay đổi tự động theo sự điều chỉnh lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương.

    "My mortgage is a tracker mortgage, so the interest I pay will track the central bank's base rate."

    (Khoản vay thế chấp của tôi là loại có lãi suất thả nổi, vì vậy lãi suất tôi phải trả sẽ bám theo lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base rate

Danh từ
Lật mặt

Xác suất tiên nghiệm của một sự kiện hoặc thuộc tính nào đó. Trong thống kê, base rate là xác suất (gốc) của các lớp không được điều kiện hóa bởi kiến thức về các biến dự đoán.

"Ignoring the base rate can lead to incorrect conclusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base rate".

Công Cụ Vàng của Ngân Hàng Trung Ương

Ở các nước phương Tây, 'base rate' (lãi suất cơ bản) là công cụ quyền lực nhất của ngân hàng trung ương (như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ - FED) để điều khiển nền kinh tế. Khi họ tăng lãi suất cơ bản, việc vay tiền trở nên đắt đỏ hơn, giúp 'hạ nhiệt' lạm phát. Ngược lại, khi họ giảm lãi suất, vay mượn trở nên rẻ hơn, kích thích chi tiêu và đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của mọi người dân, từ khoản vay mua nhà đến tiền lãi tiết kiệm.

Điểm Mù Tâm Lý của Con Người

Khái niệm 'base rate fallacy' (ngụy biện tỷ lệ cơ bản) được tiên phong bởi các nhà tâm lý học Daniel Kahneman và Amos Tversky đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về việc ra quyết định. Nó chỉ ra rằng con người, kể cả các chuyên gia, thường có xu hướng bị những câu chuyện cụ thể, sinh động đánh lừa hơn là các con số thống kê khô khan. Ví dụ, chúng ta lo sợ bị cá mập tấn công (sự kiện hiếm) hơn là tai nạn xe hơi (sự kiện phổ biến). Hiểu về 'điểm mù' này là một phần quan trọng của văn hóa tư duy phản biện ở phương Tây.