base rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The prior probability of something. In statistics, the base rate is the (base) class probabilities not conditioned on knowledge of the predictor variables.
Vietnamese Meaning
Xác suất tiên nghiệm của một sự kiện hoặc thuộc tính nào đó. Trong thống kê, base rate là xác suất (gốc) của các lớp không được điều kiện hóa bởi kiến thức về các biến dự đoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ignoring the base rate can lead to incorrect conclusions."
"Bỏ qua base rate có thể dẫn đến những kết luận sai lệch."
-
"The doctor explained the base rate of the disease in the population."
"Bác sĩ giải thích base rate của bệnh trong cộng đồng."
-
"We need to consider the base rate before making a judgment."
"Chúng ta cần xem xét base rate trước khi đưa ra phán xét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Base rate thường bị bỏ qua trong các phán đoán và quyết định, dẫn đến lỗi base rate fallacy. Nó đại diện cho thông tin nền, thông tin cơ bản trước khi xem xét các thông tin chi tiết khác. Ví dụ, nếu bạn muốn biết ai đó có khả năng bị bệnh tim hay không, base rate sẽ là tỷ lệ người mắc bệnh tim trong dân số nói chung.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ cái gì là base rate: 'the base rate of X', tức là base rate của X.
Collocations (Từ đi kèm)
-
set the base rate (thiết lập / ấn định lãi suất cơ bản)
-
raise / increase the base rate (tăng lãi suất cơ bản)
-
lower / cut the base rate (hạ / cắt giảm lãi suất cơ bản)
-
track the base rate (theo dõi / bám theo lãi suất cơ bản)
-
official base rate (lãi suất cơ bản chính thức)
-
current base rate (lãi suất cơ bản hiện tại)
-
high / low base rate (lãi suất cơ bản cao / thấp)
-
central bank base rate (lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương)
-
base rate decision (quyết định về lãi suất cơ bản)
-
base rate change / hike / cut (sự thay đổi / tăng / giảm lãi suất cơ bản)
Idioms
-
base rate fallacy
Ngụy biện tỷ lệ cơ bản: một lỗi tư duy phổ biến khi con người bỏ qua thông tin thống kê chung (tỷ lệ cơ bản) và quá chú trọng vào thông tin cụ thể của một trường hợp riêng lẻ.
"Thinking a person in glasses is a librarian, despite there being far more farmers, is a classic example of the base rate fallacy."
(Việc cho rằng một người đeo kính là thủ thư, mặc dù số lượng nông dân nhiều hơn hẳn, là một ví dụ kinh điển của ngụy biện tỷ lệ cơ bản.)
-
track the base rate
Bám theo lãi suất cơ bản: thường dùng để mô tả các sản phẩm tài chính (như khoản vay thế chấp) có lãi suất thay đổi tự động theo sự điều chỉnh lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương.
"My mortgage is a tracker mortgage, so the interest I pay will track the central bank's base rate."
(Khoản vay thế chấp của tôi là loại có lãi suất thả nổi, vì vậy lãi suất tôi phải trả sẽ bám theo lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
base rate
Danh từXác suất tiên nghiệm của một sự kiện hoặc thuộc tính nào đó. Trong thống kê, base rate là xác suất (gốc) của các lớp không được điều kiện hóa bởi kiến thức về các biến dự đoán.
"Ignoring the base rate can lead to incorrect conclusions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base rate".
