printing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc quá trình sản xuất sách, báo, v.v. bằng cách in.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The printing of the book was delayed due to technical issues."
"Việc in cuốn sách bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật."
-
"The company specializes in digital printing."
"Công ty chuyên về in kỹ thuật số."
-
"The printing industry has evolved significantly over the years."
"Ngành công nghiệp in ấn đã phát triển đáng kể qua nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường đề cập đến quá trình sản xuất hàng loạt văn bản và hình ảnh. Nó cũng có thể đề cập đến công nghệ và ngành công nghiệp liên quan.
Prepositions
in (e.g., 'in printing'): chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng. on (e.g., 'on printing'): ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến một bài viết hoặc thảo luận về chủ đề in ấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital printing (in kỹ thuật số)
-
offset offset printing (in offset)
-
3D 3D printing (in 3D)
-
commercial commercial printing (in thương mại)
-
start start printing (bắt đầu in)
-
finish finish printing (hoàn thành việc in)
-
do do the printing (thực hiện việc in ấn)
-
printing printing press (máy in (kiểu cũ, công nghiệp))
-
printing printing error (lỗi in)
-
printing printing costs (chi phí in ấn)
-
printing printing industry (ngành công nghiệp in ấn)
Idioms
-
printing money
kiếm tiền rất dễ dàng và nhanh chóng (như thể tự in tiền ra)
"Their new app is printing money for the company."
(Ứng dụng mới của họ đang giúp công ty hốt bạc.)
-
stop the printing presses!
Dừng mọi thứ lại! (dùng để báo tin khẩn cấp, quan trọng; bắt nguồn từ việc dừng máy in báo để đưa tin nóng)
"Stop the printing presses! We have breaking news!"
(Dừng hết lại! Chúng ta có tin nóng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
printing
NounHoạt động hoặc quá trình sản xuất sách, báo, v.v. bằng cách in.
"The printing of the book was delayed due to technical issues."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the printing quality is not good, customers will complain. |
Nếu chất lượng in không tốt, khách hàng sẽ phàn nàn. |
| Phủ định | If you don't improve the printing process, you won't attract more customers. |
Nếu bạn không cải thiện quy trình in ấn, bạn sẽ không thu hút được nhiều khách hàng hơn. |
| Nghi vấn | Will you offer a discount if the printing has errors? |
Bạn sẽ giảm giá nếu việc in ấn có lỗi chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is printing the document now. |
Cô ấy đang in tài liệu bây giờ. |
| Phủ định | Not only did the company invest in advanced printing technology, but also it hired skilled technicians. |
Công ty không chỉ đầu tư vào công nghệ in ấn tiên tiến, mà còn thuê các kỹ thuật viên lành nghề. |
| Nghi vấn |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next week, the company will have finished printing the new brochures. |
Đến tuần tới, công ty sẽ hoàn thành việc in những tờ quảng cáo mới. |
| Phủ định | By the time the meeting starts, they won't have completed the printing of the report. |
Trước khi cuộc họp bắt đầu, họ sẽ chưa hoàn thành việc in báo cáo. |
| Nghi vấn | Will they have finished printing all the copies before the deadline? |
Liệu họ đã hoàn thành việc in tất cả các bản sao trước thời hạn chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will start printing the new catalog next week. |
Công ty sẽ bắt đầu in catalog mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to stop the printing process due to the positive feedback. |
Họ sẽ không dừng quá trình in ấn vì những phản hồi tích cực. |
| Nghi vấn | Will the printing of these documents be completed by tomorrow? |
Việc in ấn các tài liệu này có được hoàn thành trước ngày mai không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company was printing thousands of brochures last week. |
Công ty đã in hàng ngàn tờ quảng cáo vào tuần trước. |
| Phủ định | They were not printing counterfeit money; they were printing educational materials. |
Họ không in tiền giả; họ đang in tài liệu giáo dục. |
| Nghi vấn | Were they printing the newspaper when the power went out? |
Họ có đang in báo khi mất điện không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has improved its printing process significantly in recent years. |
Công ty đã cải thiện quy trình in ấn của mình một cách đáng kể trong những năm gần đây. |
| Phủ định | They haven't invested in new printing technology this year. |
Họ đã không đầu tư vào công nghệ in ấn mới trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the library finished printing the new book catalog? |
Thư viện đã in xong danh mục sách mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printing".
