(Top Banner Ad)
printing
B1
Noun B1 Công nghệ in ấn, Kinh doanh, Xuất bản

printing

UK: /ˈprɪntɪŋ/ • US: /ˈprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

in ấn công việc in nghề in
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or process of producing books, newspapers, etc. by printing.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc quá trình sản xuất sách, báo, v.v. bằng cách in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printing of the book was delayed due to technical issues."

    "Việc in cuốn sách bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật."

  • "The company specializes in digital printing."

    "Công ty chuyên về in kỹ thuật số."

  • "The printing industry has evolved significantly over the years."

    "Ngành công nghiệp in ấn đã phát triển đáng kể qua nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb print In, ấn; xuất bản
Noun print Bản in, dấu in, chữ in
Noun printer Máy in; thợ in
Noun reprint Bản in lại; sự in lại
Adjective printable Có thể in được; thích hợp để in

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ in ấn, Kinh doanh, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prem-
Latin
premere
Old French
preindre
Middle English
printen
English
print
English
printing

Nguồn gốc của từ 'Printing'

Từ 'printing' bắt nguồn từ động từ 'to print', có gốc từ tiếng Latin 'premere' (nghĩa là 'nhấn, ép'). Qua tiếng Pháp cổ 'preindre' (cũng có nghĩa là 'nhấn, đóng dấu'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại thành 'printen' và phát triển thành 'print' như ngày nay. Hậu tố '-ing' được thêm vào để tạo thành danh động từ hoặc thì tiếp diễn, chỉ hành động hoặc quá trình in ấn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến quá trình sản xuất hàng loạt văn bản và hình ảnh. Nó cũng có thể đề cập đến công nghệ và ngành công nghiệp liên quan.

Prepositions

in on

in (e.g., 'in printing'): chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng. on (e.g., 'on printing'): ít phổ biến hơn, có thể đề cập đến một bài viết hoặc thảo luận về chủ đề in ấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Types of Printing
  • digital digital printing
    (in kỹ thuật số)
  • offset offset printing
    (in offset)
  • 3D 3D printing
    (in 3D)
  • commercial commercial printing
    (in thương mại)
Verbs with Printing
  • start start printing
    (bắt đầu in)
  • finish finish printing
    (hoàn thành việc in)
  • do do the printing
    (thực hiện việc in ấn)
Nouns related to Printing
  • printing printing press
    (máy in (kiểu cũ, công nghiệp))
  • printing printing error
    (lỗi in)
  • printing printing costs
    (chi phí in ấn)
  • printing printing industry
    (ngành công nghiệp in ấn)

Idioms

  • printing money

    kiếm tiền rất dễ dàng và nhanh chóng (như thể tự in tiền ra)

    "Their new app is printing money for the company."

    (Ứng dụng mới của họ đang giúp công ty hốt bạc.)

  • stop the printing presses!

    Dừng mọi thứ lại! (dùng để báo tin khẩn cấp, quan trọng; bắt nguồn từ việc dừng máy in báo để đưa tin nóng)

    "Stop the printing presses! We have breaking news!"

    (Dừng hết lại! Chúng ta có tin nóng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printing

Noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc quá trình sản xuất sách, báo, v.v. bằng cách in.

"The printing of the book was delayed due to technical issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the printing quality is not good, customers will complain.
Nếu chất lượng in không tốt, khách hàng sẽ phàn nàn.
Phủ định
If you don't improve the printing process, you won't attract more customers.
Nếu bạn không cải thiện quy trình in ấn, bạn sẽ không thu hút được nhiều khách hàng hơn.
Nghi vấn
Will you offer a discount if the printing has errors?
Bạn sẽ giảm giá nếu việc in ấn có lỗi chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is printing the document now.
Cô ấy đang in tài liệu bây giờ.
Phủ định
Not only did the company invest in advanced printing technology, but also it hired skilled technicians.
Công ty không chỉ đầu tư vào công nghệ in ấn tiên tiến, mà còn thuê các kỹ thuật viên lành nghề.
Nghi vấn

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the company will have finished printing the new brochures.
Đến tuần tới, công ty sẽ hoàn thành việc in những tờ quảng cáo mới.
Phủ định
By the time the meeting starts, they won't have completed the printing of the report.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, họ sẽ chưa hoàn thành việc in báo cáo.
Nghi vấn
Will they have finished printing all the copies before the deadline?
Liệu họ đã hoàn thành việc in tất cả các bản sao trước thời hạn chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will start printing the new catalog next week.
Công ty sẽ bắt đầu in catalog mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to stop the printing process due to the positive feedback.
Họ sẽ không dừng quá trình in ấn vì những phản hồi tích cực.
Nghi vấn
Will the printing of these documents be completed by tomorrow?
Việc in ấn các tài liệu này có được hoàn thành trước ngày mai không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was printing thousands of brochures last week.
Công ty đã in hàng ngàn tờ quảng cáo vào tuần trước.
Phủ định
They were not printing counterfeit money; they were printing educational materials.
Họ không in tiền giả; họ đang in tài liệu giáo dục.
Nghi vấn
Were they printing the newspaper when the power went out?
Họ có đang in báo khi mất điện không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has improved its printing process significantly in recent years.
Công ty đã cải thiện quy trình in ấn của mình một cách đáng kể trong những năm gần đây.
Phủ định
They haven't invested in new printing technology this year.
Họ đã không đầu tư vào công nghệ in ấn mới trong năm nay.
Nghi vấn
Has the library finished printing the new book catalog?
Thư viện đã in xong danh mục sách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printing".

Cuộc cách mạng máy in Gutenberg

Vào thế kỷ 15, Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in chữ rời (movable-type printing press) ở châu Âu. Phát minh này đã cách mạng hóa việc sản xuất sách, giảm đáng kể chi phí và thời gian in ấn. Nó được coi là một trong những phát minh quan trọng nhất trong lịch sử, mở đường cho sự phổ biến tri thức và thúc đẩy cuộc Cách mạng Khoa học.

In ấn và sự lan rộng của tri thức

Sự phát triển của in ấn đã có tác động sâu rộng đến xã hội. Nó cho phép sách vở, tài liệu tôn giáo và thông tin được sản xuất hàng loạt, dễ tiếp cận hơn. Điều này đã góp phần nâng cao trình độ dân trí, thúc đẩy các phong trào cải cách tôn giáo như Cải cách Kháng nghị (Reformation) và tạo nền tảng cho sự phát triển của báo chí hiện đại.