duplication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of duplicating something.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình sao chép, nhân đôi một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The duplication of files on the server can lead to storage issues."
"Việc sao chép các tập tin trên máy chủ có thể dẫn đến các vấn đề về lưu trữ."
-
"Data duplication is a common issue in large databases."
"Việc trùng lặp dữ liệu là một vấn đề phổ biến trong các cơ sở dữ liệu lớn."
-
"The company is trying to avoid duplication of effort."
"Công ty đang cố gắng tránh sự trùng lặp nỗ lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | duplicate | Sao chép, nhân đôi, làm thành hai bản |
| Noun | duplicate | Bản sao, bản nhân đôi |
| Adjective | duplicate | Sao, nhân đôi, trùng lặp |
| Noun | duplicator | Máy sao chép, máy nhân bản |
| Adjective | duplicating | Đang sao chép, nhân đôi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'duplication' thường được dùng để chỉ việc tạo ra bản sao giống hệt bản gốc. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tài liệu, dữ liệu, đến vật phẩm, hoặc thậm chí cả gen. Cần phân biệt với 'reproduction' (sản xuất lại), thường ám chỉ việc tạo ra một bản sao, nhưng có thể không hoàn toàn giống hệt bản gốc, đặc biệt trong sinh học.
Prepositions
Duplication *of* something: Chỉ rõ cái gì bị sao chép. Ví dụ: 'The duplication of the data caused errors.' (Việc sao chép dữ liệu đã gây ra lỗi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid duplication (tránh sự trùng lặp)
-
prevent prevent duplication (ngăn chặn sự trùng lặp)
-
eliminate eliminate duplication (loại bỏ sự trùng lặp)
-
reduce reduce duplication (giảm sự trùng lặp)
-
cause cause duplication (gây ra sự trùng lặp)
-
unnecessary unnecessary duplication (sự trùng lặp không cần thiết)
-
exact exact duplication (sự sao chép chính xác)
-
complete complete duplication (sự sao chép hoàn chỉnh)
-
pointless pointless duplication (sự trùng lặp vô nghĩa)
-
data data duplication (sự trùng lặp dữ liệu)
-
resource resource duplication (sự trùng lặp tài nguyên)
-
effort duplication of effort (sự trùng lặp công sức/nỗ lực)
-
work duplication of work (sự trùng lặp công việc)
Idioms
-
duplication of effort
sự trùng lặp công sức/nỗ lực
"We need to coordinate better to avoid duplication of effort."
(Chúng ta cần phối hợp tốt hơn để tránh sự trùng lặp công sức.)
-
exact duplication
sự sao chép/nhân bản chính xác
"The forgery was an exact duplication of the original painting."
(Bản giả mạo là sự sao chép chính xác của bức tranh gốc.)
-
prevent duplication of work
ngăn chặn sự trùng lặp công việc
"Using a shared database helps prevent duplication of work."
(Sử dụng cơ sở dữ liệu chung giúp ngăn chặn sự trùng lặp công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duplication
nounHành động hoặc quá trình sao chép, nhân đôi một cái gì đó.
"The duplication of files on the server can lead to storage issues."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The duplication of effort resulted in wasted resources. |
Sự trùng lặp nỗ lực dẫn đến lãng phí nguồn lực. |
| Phủ định | We do not need to duplicate the existing data. |
Chúng ta không cần sao chép dữ liệu hiện có. |
| Nghi vấn | Did you duplicate the file before making changes? |
Bạn có sao chép tệp trước khi thực hiện thay đổi không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The important documents were duplicated yesterday for backup purposes. |
Các tài liệu quan trọng đã được sao chép ngày hôm qua cho mục đích sao lưu. |
| Phủ định | The software license should not be duplicated without permission. |
Giấy phép phần mềm không nên được sao chép mà không được phép. |
| Nghi vấn | Has the original artwork been duplicated accurately? |
Tác phẩm nghệ thuật gốc đã được sao chép chính xác chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the duplication of effort had been a significant waste of resources. |
Cô ấy nói rằng sự trùng lặp nỗ lực đã gây lãng phí nguồn lực đáng kể. |
| Phủ định | He told me that they didn't duplicate the data for security reasons. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không sao chép dữ liệu vì lý do bảo mật. |
| Nghi vấn | The professor asked if the student had duplicated any content from the textbook. |
Giáo sư hỏi liệu sinh viên có sao chép bất kỳ nội dung nào từ sách giáo khoa hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duplication".
