(Top Banner Ad)
mechanically
B2
Adverb B2 Kỹ thuật, Công nghiệp

mechanically

UK: /məˈkænɪkli/ • US: /məˈkænɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách máy móc một cách cơ học tự động như một cái máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a mechanical manner; automatically; without thought or feeling.

Vietnamese Meaning

Một cách máy móc; tự động; không cần suy nghĩ hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered the questions mechanically, without any enthusiasm."

    "Anh ta trả lời các câu hỏi một cách máy móc, không hề có chút nhiệt tình nào."

  • "The worker performed the same task mechanically, day after day."

    "Người công nhân thực hiện công việc lặp đi lặp lại một cách máy móc, ngày này qua ngày khác."

  • "The machine mechanically sorts the packages."

    "Cái máy phân loại các gói hàng một cách cơ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machine máy móc, cỗ máy
Noun mechanic thợ máy, người sửa chữa máy
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Adjective mechanical thuộc về máy móc, máy móc, vô hồn
Verb mechanize cơ khí hóa, máy móc hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μηχανή (mechanē)
Greek
μηχανικός (mechanikos)
Latin
mechanicus
Old French
mechanique
English
mechanic
English
mechanical
English
mechanically

Từ Cỗ Máy Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'mechanically' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'mechanē' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'cỗ máy', 'phương tiện' hoặc 'mưu kế'. Ban đầu, nó liên quan đến kỹ năng và sự khéo léo trong việc chế tạo máy móc. Sau này, khi tiếng Latin và tiếng Pháp mượn từ này, nó phát triển thành 'mechanicus' và 'mechanique', cuối cùng trở thành 'mechanical' và trạng từ 'mechanically' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến máy móc hoặc hành động tự động, không cần suy nghĩ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách không tự nhiên, lặp đi lặp lại và thiếu sự sáng tạo hoặc cảm xúc. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hụt sự tham gia thực sự hoặc sự hứng thú. So sánh với 'automatically', 'mechanically' thường nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và cảm xúc, trong khi 'automatically' chỉ đơn giản là ám chỉ hành động xảy ra không cần can thiệp ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mechanically
  • work work mechanically
    (làm việc một cách máy móc, vô hồn)
  • perform perform mechanically
    (thực hiện một cách máy móc, không suy nghĩ)
  • operate operate mechanically
    (vận hành bằng máy móc, hoạt động theo cơ chế)
  • respond respond mechanically
    (phản ứng một cách máy móc, vô cảm)
  • repeat repeat mechanically
    (lặp lại một cách máy móc)
  • function function mechanically
    (hoạt động theo cơ chế máy móc)
  • go through the motions go through the motions mechanically
    (làm chiếu lệ, làm cho có, không đặt tâm trí vào)

Idioms

  • do something mechanically

    Làm một việc gì đó một cách tự động, không suy nghĩ, không có cảm xúc hay sự sáng tạo.

    "He signed the papers mechanically, his mind already on other matters."

    (Anh ấy ký giấy tờ một cách máy móc, tâm trí đã ở nơi khác.)

  • respond mechanically

    Phản ứng theo thói quen hoặc không cảm xúc, thiếu sự cân nhắc hay tương tác thực sự.

    "When asked about the incident, she just responded mechanically with pre-rehearsed answers."

    (Khi được hỏi về sự việc, cô ấy chỉ phản ứng máy móc bằng những câu trả lời đã được chuẩn bị trước.)

  • work mechanically

    Làm việc một cách lặp đi lặp lại, không có sự hứng thú hay sáng tạo, như một cỗ máy.

    "After hours of tedious data entry, he was just working mechanically."

    (Sau nhiều giờ nhập liệu tẻ nhạt, anh ấy chỉ làm việc như một cái máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanically

Adverb
Lật mặt

Một cách máy móc; tự động; không cần suy nghĩ hoặc cảm xúc.

"He answered the questions mechanically, without any enthusiasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he performed the task so mechanically surprised everyone.
Việc anh ấy thực hiện nhiệm vụ một cách máy móc như vậy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is doubtful whether the mechanical clock will ever be repaired.
Có lẽ chiếc đồng hồ cơ khí sẽ không bao giờ được sửa chữa.
Nghi vấn
Whether the robot moves mechanically or organically is a key question.
Việc robot di chuyển một cách máy móc hay hữu cơ là một câu hỏi quan trọng.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robot moved mechanically across the factory floor.
Con robot di chuyển một cách máy móc trên sàn nhà máy.
Phủ định
She didn't answer the question mechanically; she thought about it carefully.
Cô ấy không trả lời câu hỏi một cách máy móc; cô ấy đã suy nghĩ cẩn thận.
Nghi vấn
Did he mechanically follow the instructions without understanding them?
Anh ấy có làm theo hướng dẫn một cách máy móc mà không hiểu chúng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He mechanically completed the task, showing no emotion.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách máy móc, không thể hiện cảm xúc.
Phủ định
She didn't mechanically follow the instructions; she added her own creative flair.
Cô ấy không làm theo hướng dẫn một cách máy móc; cô ấy đã thêm sự sáng tạo riêng của mình.
Nghi vấn
Did they mechanically repeat the same process every day?
Họ có lặp lại quy trình một cách máy móc mỗi ngày không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had been properly maintained, the machines wouldn't be breaking down mechanically now.
Nếu nhà máy được bảo trì đúng cách, các máy móc đã không bị hỏng một cách máy móc bây giờ.
Phủ định
If I hadn't studied mechanical engineering, I wouldn't be working on this complex engine now.
Nếu tôi không học kỹ thuật cơ khí, tôi đã không làm việc trên cái động cơ phức tạp này bây giờ.
Nghi vấn
If the robot had been programmed differently, would it be moving so mechanically now?
Nếu robot được lập trình khác đi, liệu nó có di chuyển một cách máy móc như vậy bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The robot was moving mechanically across the factory floor.
Con robot đang di chuyển một cách máy móc trên sàn nhà máy.
Phủ định
The pianist wasn't playing the piece mechanically; she was putting real emotion into it.
Nghệ sĩ piano không chơi bản nhạc một cách máy móc; cô ấy đã đặt cảm xúc thật vào đó.
Nghi vấn
Was the machine working mechanically when you checked it?
Máy móc có đang hoạt động một cách máy móc khi bạn kiểm tra nó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine had been working mechanically until it suddenly broke down.
Cái máy đã hoạt động một cách máy móc cho đến khi nó đột ngột bị hỏng.
Phủ định
She had not mechanically followed the instructions; that's why the project failed.
Cô ấy đã không làm theo hướng dẫn một cách máy móc; đó là lý do tại sao dự án thất bại.
Nghi vấn
Had the robot been mechanically programmed to perform that specific task?
Robot đã được lập trình một cách máy móc để thực hiện nhiệm vụ cụ thể đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanically".

Phân Biệt Người và Máy

Trong văn hóa phương Tây, 'mechanically' thường gợi lên sự đối lập giữa con người và máy móc. Khi một người hành động 'mechanically', nó ngụ ý thiếu cảm xúc, sáng tạo, hoặc sự suy nghĩ sâu sắc. Điều này thường được xem là không mong muốn trong các hoạt động đòi hỏi sự tương tác cá nhân hoặc tư duy độc lập, nhấn mạnh giá trị của sự tự do, sáng tạo và cảm xúc của con người.

Kỷ Nguyên Tự Động Hóa

Từ 'mechanically' cũng gắn liền với sự phát triển của công nghệ và tự động hóa. Trong thời đại công nghiệp và kỹ thuật số, nhiều công việc được thực hiện 'mechanically' bởi máy móc hoặc thuật toán. Mặc dù hiệu quả, điều này cũng đặt ra câu hỏi về vai trò của con người, sự mất mát các kỹ năng thủ công và những lo ngại về việc liệu máy móc có thể thay thế hoàn toàn tư duy và cảm xúc con người hay không.