(Top Banner Ad)
unimportance
B2
danh từ B2 Chung

unimportance

UK: /ˌʌnɪmˈpɔːtəns/ • US: /ˌʌnɪmˈpɔːrtəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự không quan trọng tính không quan trọng sự thiếu quan trọng tầm thường không đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of not being important; lack of significance.

Vietnamese Meaning

Sự không quan trọng; sự thiếu tầm quan trọng; tính chất không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unimportance of the issue became clear as we investigated further."

    "Sự không quan trọng của vấn đề trở nên rõ ràng khi chúng tôi điều tra thêm."

  • "He dismissed the criticism as being of little unimportance."

    "Anh ta bác bỏ những lời chỉ trích vì cho rằng chúng không quan trọng."

  • "The unimportance of these details made them easy to overlook."

    "Sự không quan trọng của những chi tiết này khiến chúng dễ bị bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng, có ý nghĩa lớn
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adjective unimportant không quan trọng, tầm thường
Adverb importantly một cách quan trọng; điều quan trọng là
Adverb unimportantly một cách không quan trọng, một cách tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n-
Latin
importāre
Old English
un-
Middle French
important
English
important
English
importance
English
unimportance

Sự kết hợp của 'không' và 'quan trọng'

Từ 'unimportance' được hình thành từ hai phần chính: tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và danh từ 'importance' có nghĩa là 'sự quan trọng' hay 'tầm quan trọng'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'importance' lại bắt nguồn từ tiếng Latin ('importāre' - mang vào, có ý nghĩa) thông qua tiếng Pháp cổ ('important'). Sự kết hợp này diễn ra trong tiếng Anh để tạo nên một từ mang ý nghĩa 'sự không quan trọng' hoặc 'sự tầm thường'.

Usage Note

Từ 'unimportance' nhấn mạnh sự thiếu tầm quan trọng về giá trị, ảnh hưởng hoặc hậu quả. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều không cần thiết, không đáng chú ý hoặc không tạo ra sự khác biệt lớn. So với 'insignificance', 'unimportance' mang sắc thái trung lập hơn, trong khi 'insignificance' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự tầm thường hoặc vô nghĩa.

Prepositions

of to

'Unimportance of': đề cập đến sự không quan trọng của một điều gì đó. Ví dụ: 'The unimportance of money in true happiness.' 'Unimportance to': đề cập đến sự không quan trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'Its unimportance to the overall project became clear'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unimportance
  • utter utter unimportance
    (sự hoàn toàn không quan trọng)
  • complete complete unimportance
    (sự hoàn toàn không quan trọng)
  • relative relative unimportance
    (sự không quan trọng tương đối)
  • trivial trivial unimportance
    (sự không quan trọng vụn vặt, tầm thường)
Verb + unimportance
  • emphasize emphasize the unimportance of sth
    (nhấn mạnh sự không quan trọng của điều gì đó)
  • highlight highlight the unimportance of sth
    (làm nổi bật sự không quan trọng của điều gì đó)
  • stress stress the unimportance of sth
    (nhấn mạnh sự không quan trọng của điều gì đó)
  • dismiss dismiss the unimportance of sth
    (gạt bỏ, bác bỏ sự không quan trọng của điều gì đó)
Noun + of + unimportance
  • a sense a sense of unimportance
    (cảm giác không quan trọng, cảm giác bị coi nhẹ)
  • a feeling a feeling of unimportance
    (cảm giác không quan trọng, cảm giác bị coi nhẹ)

Idioms

  • relegate to unimportance

    giáng xuống hàng không quan trọng, coi là không quan trọng

    "Many people tend to relegate their hobbies to unimportance when their career takes off."

    (Nhiều người có xu hướng coi nhẹ sở thích của mình khi sự nghiệp thăng tiến.)

  • fade into unimportance

    mờ dần và trở nên không quan trọng

    "With time, many past worries about trivial things fade into unimportance."

    (Theo thời gian, nhiều lo lắng trong quá khứ về những điều vụn vặt dần trở nên không quan trọng.)

  • pale into unimportance

    trở nên nhạt nhòa/lu mờ và không còn quan trọng

    "Compared to the global climate crisis, many local issues pale into unimportance."

    (So với cuộc khủng hoảng khí hậu toàn cầu, nhiều vấn đề địa phương trở nên không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimportance

danh từ
Lật mặt

Sự không quan trọng; sự thiếu tầm quan trọng; tính chất không đáng kể.

"The unimportance of the issue became clear as we investigated further."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unimportance in the company was obvious to everyone.
Sự không quan trọng của anh ấy trong công ty là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Not only was the unimportance of the meeting apparent, but also no one bothered to attend.
Không chỉ sự không quan trọng của cuộc họp là rõ ràng, mà còn không ai thèm tham dự.
Nghi vấn
Should the unimportance of this issue become clear, would you reconsider your decision?
Nếu sự không quan trọng của vấn đề này trở nên rõ ràng, bạn có xem xét lại quyết định của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee had stressed the unimportance of the document before it was leaked.
Ủy ban đã nhấn mạnh sự không quan trọng của tài liệu trước khi nó bị rò rỉ.
Phủ định
She had not realized the unimportance of the meeting until after she had wasted her entire afternoon there.
Cô ấy đã không nhận ra sự không quan trọng của cuộc họp cho đến sau khi cô ấy đã lãng phí cả buổi chiều ở đó.
Nghi vấn
Had he understood the unimportance of his role in the project before he decided to quit?
Liệu anh ấy đã hiểu được sự không quan trọng của vai trò của mình trong dự án trước khi anh ấy quyết định từ bỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimportance".

Văn hóa tối giản và sự 'buông bỏ'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là triết lý tối giản (minimalism), việc nhận thức và chấp nhận 'unimportance' (sự không quan trọng) của một số thứ là rất then chốt. Thay vì tích trữ vật chất hay theo đuổi những giá trị phù phiếm, người ta học cách buông bỏ những gì không thực sự cần thiết, tập trung vào những điều có ý nghĩa đích thực. Điều này giúp giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc.

Triết lý Khắc kỷ và sự tập trung

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism) cổ đại, có ảnh hưởng lớn đến tư duy phương Tây, khuyến khích con người phân biệt rõ ràng giữa những gì họ có thể kiểm soát và những gì không thể. Nhiều vấn đề mà chúng ta thường lo lắng thực chất thuộc về 'unimportance' – những thứ nằm ngoài tầm kiểm soát và không đáng để mất năng lượng. Việc nhận ra điều này giúp con người sống bình thản và tập trung vào những hành động có ý nghĩa.