(Top Banner Ad)
priority inversion
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Hệ điều hành

priority inversion

UK: /praɪˈɒrəti ɪnˈvɜːʃən/ • US: /praɪˈɔːrəti ɪnˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngược ưu tiên lộn ngược ưu tiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in operating systems or real-time systems where a high-priority task is forced to wait for a lower-priority task to complete its work, effectively inverting the relative priorities of the tasks involved.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong hệ điều hành hoặc hệ thống thời gian thực, trong đó một tác vụ có độ ưu tiên cao buộc phải chờ một tác vụ có độ ưu tiên thấp hơn hoàn thành công việc của nó, làm đảo ngược hiệu quả độ ưu tiên tương đối của các tác vụ liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Priority inversion can lead to unpredictable behavior in real-time systems."

    "Đảo ngược ưu tiên có thể dẫn đến hành vi khó lường trong các hệ thống thời gian thực."

  • "The Mars Pathfinder mission experienced priority inversion, leading to system resets."

    "Nhiệm vụ Mars Pathfinder đã gặp phải hiện tượng đảo ngược ưu tiên, dẫn đến việc hệ thống khởi động lại."

  • "Real-time operating systems often implement priority inheritance to mitigate priority inversion."

    "Các hệ điều hành thời gian thực thường triển khai kế thừa ưu tiên để giảm thiểu đảo ngược ưu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun priority sự ưu tiên, quyền ưu tiên
Verb prioritize ưu tiên hóa, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên
Noun prioritization sự ưu tiên hóa
Noun inversion sự đảo ngược, sự lộn ngược
Verb invert đảo ngược, lộn ngược
Adjective inverted bị đảo ngược, lộn ngược

Related Words

priority inheritance (kế thừa ưu tiên)priority ceiling protocol (giao thức trần ưu tiên)mutex (khóa độc quyền)deadlock (tắc nghẽn)

Subject Area

Khoa học máy tính, Hệ điều hành

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior
Old French
priorité
English
priority
Latin
invertere
Old French
inversion
English
inversion

Nguồn gốc kỹ thuật

Cụm từ "priority inversion" (đảo ngược ưu tiên) không có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính và hệ điều hành thời gian thực. Nó được dùng để mô tả một tình huống không mong muốn, nơi một tác vụ có độ ưu tiên cao bị trì hoãn bởi một tác vụ có độ ưu tiên thấp hơn, gây ra lỗi nghiêm trọng trong các hệ thống nhạy cảm.

Usage Note

Priority inversion thường xảy ra khi các tác vụ có độ ưu tiên khác nhau chia sẻ một tài nguyên chung (ví dụ: mutex). Tác vụ có độ ưu tiên cao bị chặn lại bởi tác vụ có độ ưu tiên thấp đang giữ tài nguyên. Tác vụ có độ ưu tiên thấp có thể bị trì hoãn bởi các tác vụ trung gian, kéo dài thời gian chờ của tác vụ có độ ưu tiên cao.

Prepositions

in within

'in' (priority inversion in real-time systems): chỉ ra lĩnh vực mà hiện tượng này xảy ra. 'within' (priority inversion within a system): chỉ ra phạm vi xảy ra hiện tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + priority inversion
  • cause cause priority inversion
    (gây ra đảo ngược ưu tiên)
  • prevent prevent priority inversion
    (ngăn chặn đảo ngược ưu tiên)
  • mitigate mitigate priority inversion
    (giảm nhẹ đảo ngược ưu tiên)
Adjective + priority inversion
  • severe severe priority inversion
    (đảo ngược ưu tiên nghiêm trọng)
  • unbounded unbounded priority inversion
    (đảo ngược ưu tiên không giới hạn (thời gian))
  • classical classical priority inversion
    (đảo ngược ưu tiên cổ điển)
Noun + priority inversion
  • priority inversion priority inversion problem
    (vấn đề đảo ngược ưu tiên)
  • priority inversion priority inversion scenario
    (kịch bản đảo ngược ưu tiên)

Idioms

  • the unbounded priority inversion problem

    vấn đề đảo ngược ưu tiên không giới hạn (ý chỉ độ trễ không dự đoán được)

    "One of the major challenges in real-time systems is addressing the unbounded priority inversion problem."

    (Một trong những thách thức lớn trong các hệ thống thời gian thực là giải quyết vấn đề đảo ngược ưu tiên không giới hạn.)

  • priority inversion protocol

    giao thức xử lý đảo ngược ưu tiên (ví dụ: Priority Inheritance Protocol)

    "Implementing a robust priority inversion protocol is crucial for critical embedded systems."

    (Việc triển khai một giao thức xử lý đảo ngược ưu tiên mạnh mẽ là rất quan trọng đối với các hệ thống nhúng quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priority inversion

noun
Lật mặt

Một tình huống trong hệ điều hành hoặc hệ thống thời gian thực, trong đó một tác vụ có độ ưu tiên cao buộc phải chờ một tác vụ có độ ưu tiên thấp hơn hoàn thành công việc của nó, làm đảo ngược hiệu quả độ ưu tiên tương đối của các tác vụ liên quan.

"Priority inversion can lead to unpredictable behavior in real-time systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priority inversion".

Tác động đến hệ thống quan trọng

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'priority inversion' có ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu rộng vì nó liên quan trực tiếp đến độ tin cậy và an toàn của các hệ thống máy tính điều khiển các thiết bị quan trọng như tàu vũ trụ, máy bay, thiết bị y tế và nhà máy điện. Một sự cố đảo ngược ưu tiên có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc, ảnh hưởng đến sinh mạng và tài sản.

Sự cố tàu thăm dò Sao Hỏa Pathfinder

Một ví dụ nổi tiếng về 'priority inversion' trong đời thực là sự cố xảy ra với tàu thăm dò Sao Hỏa Mars Pathfinder của NASA vào năm 1997. Một loạt các lỗi hệ thống và khởi động lại bí ẩn đã được truy nguyên là do lỗi đảo ngược ưu tiên trong phần mềm của tàu, khiến nhiệm vụ suýt thất bại. Sự kiện này đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và ngăn chặn hiện tượng này trong các hệ thống nhúng quan trọng.