(Top Banner Ad)
invert
B2
verb B2 Tổng quát

invert

UK: /ɪnˈvɜːt/ • US: /ɪnˈvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngược lộn ngược nghịch đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Put upside down or in the opposite position, order, or arrangement.

Vietnamese Meaning

Đảo ngược vị trí, trật tự hoặc sự sắp xếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer inverted the image to create an interesting effect."

    "Nhiếp ảnh gia đã đảo ngược hình ảnh để tạo ra một hiệu ứng thú vị."

  • "The washing machine suddenly inverted all the clothes."

    "Máy giặt đột nhiên lộn ngược tất cả quần áo."

  • "The government decided to invert its previous policy."

    "Chính phủ quyết định đảo ngược chính sách trước đây của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invert Đảo ngược, lộn ngược
Noun inversion Sự đảo ngược, sự lộn ngược
Adjective inverted Bị đảo ngược, bị lộn ngược
Noun inverter Bộ biến tần (thiết bị đổi dòng điện một chiều sang xoay chiều)
Adjective invertible Có thể đảo ngược được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invertere
Old French
invertir
English
invert

Gốc từ La-tinh của 'Invert'

Từ 'invert' có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'invertere', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'lên trên') và động từ 'vertere' (có nghĩa là 'xoay, quay'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'invertere' là 'xoay ngược lại' hoặc 'đảo lộn'. Khi từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, dùng để chỉ hành động lật ngược hoặc đảo chiều một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'invert' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi vị trí hoặc trật tự của một cái gì đó. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ, lật ngược một vật) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, đảo ngược một quy trình). Khác với 'reverse' (đảo ngược) ở chỗ 'invert' thường mang ý nghĩa thay đổi hoàn toàn, trong khi 'reverse' chỉ đơn thuần là đi ngược lại.

Prepositions

in

Invert in: hiếm gặp, thường dùng trong toán học để chỉ phép nghịch đảo (ví dụ: invert in a circle).

Collocations (Từ đi kèm)

invert + Noun
  • order invert the order
    (đảo ngược thứ tự)
  • roles invert the roles
    (đảo ngược vai trò)
  • image invert the image
    (đảo ngược hình ảnh)
  • relationship invert the relationship
    (đảo ngược mối quan hệ)
  • process invert the process
    (đảo ngược quy trình)
  • function invert a function (math)
    (đảo hàm (trong toán học))
  • matrix invert a matrix (math)
    (nghịch đảo ma trận (trong toán học))
Adverb + invert
  • partially partially invert
    (đảo ngược một phần)
  • completely completely invert
    (đảo ngược hoàn toàn)

Idioms

  • invert the pyramid

    Đảo ngược kim tự tháp (thay đổi cấu trúc quyền lực, đưa những người ở dưới lên trên)

    "Many companies are trying to invert the pyramid, giving more power to frontline employees."

    (Nhiều công ty đang cố gắng đảo ngược kim tự tháp, trao nhiều quyền hơn cho nhân viên tuyến đầu.)

  • invert the natural order

    Đảo lộn trật tự tự nhiên (làm điều gì đó đi ngược lại quy luật hoặc thông lệ thông thường)

    "To suggest that students should grade their teachers would be to invert the natural order."

    (Gợi ý rằng học sinh nên chấm điểm giáo viên của mình sẽ là đảo lộn trật tự tự nhiên.)

  • invert the truth/facts

    Bóp méo sự thật/sự kiện (nói điều ngược lại với sự thật để lừa dối)

    "He often tries to invert the truth to make himself look good."

    (Anh ta thường cố gắng bóp méo sự thật để bản thân trông tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invert

verb
Lật mặt

Đảo ngược vị trí, trật tự hoặc sự sắp xếp.

"The photographer inverted the image to create an interesting effect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must invert the usual process to achieve a different outcome.
Chúng ta phải đảo ngược quy trình thông thường để đạt được một kết quả khác.
Phủ định
You should not invert the fraction before simplifying it.
Bạn không nên đảo ngược phân số trước khi đơn giản hóa nó.
Nghi vấn
Can we invert the matrix to solve this equation?
Chúng ta có thể đảo ngược ma trận để giải phương trình này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They invert the usual order to create a surprising effect.
Họ đảo ngược trật tự thông thường để tạo ra một hiệu ứng bất ngờ.
Phủ định
He doesn't invert his training routine, which makes it predictable.
Anh ấy không đảo ngược thói quen luyện tập của mình, điều này khiến nó trở nên dễ đoán.
Nghi vấn
Do you often invert your perspective to see things differently?
Bạn có thường đảo ngược quan điểm của mình để nhìn mọi thứ khác đi không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the market crashed, the fund manager decided to invert his investment strategy, moving from high-risk stocks to safer bonds.
Sau khi thị trường sụp đổ, người quản lý quỹ đã quyết định đảo ngược chiến lược đầu tư của mình, chuyển từ cổ phiếu rủi ro cao sang trái phiếu an toàn hơn.
Phủ định
Despite the compelling evidence, the jury did not invert their initial judgment, and the defendant remained free.
Bất chấp bằng chứng thuyết phục, bồi thẩm đoàn đã không đảo ngược phán quyết ban đầu của họ, và bị cáo vẫn được tự do.
Nghi vấn
Given the unexpected results, should we invert the usual order of the experiment, and start with the control group?
Với kết quả bất ngờ, chúng ta có nên đảo ngược thứ tự thông thường của thí nghiệm và bắt đầu với nhóm đối chứng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in new technology, they will invert the traditional production process.
Nếu công ty đầu tư vào công nghệ mới, họ sẽ đảo ngược quy trình sản xuất truyền thống.
Phủ định
If you don't invert the glass, the water will spill.
Nếu bạn không lật ngược cái ly, nước sẽ đổ ra.
Nghi vấn
Will the image be inverted if the lens is incorrectly installed?
Hình ảnh có bị đảo ngược không nếu ống kính được lắp đặt không đúng cách?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invert a glass of water, the water spills.
Nếu bạn lật ngược một cốc nước, nước sẽ tràn ra.
Phủ định
When you invert a fraction, you don't change its fundamental value if you also invert the result back.
Khi bạn đảo ngược một phân số, bạn không thay đổi giá trị cơ bản của nó nếu bạn cũng đảo ngược kết quả trở lại.
Nghi vấn
If you invert a matrix, does its determinant become its reciprocal?
Nếu bạn đảo ngược một ma trận, định thức của nó có trở thành nghịch đảo của nó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will invert its investment strategy next year.
Công ty sẽ đảo ngược chiến lược đầu tư của mình vào năm tới.
Phủ định
Only after the market crashed did they invert their trading positions.
Chỉ sau khi thị trường sụp đổ, họ mới đảo ngược các vị thế giao dịch của mình.
Nghi vấn
Had they inverted their roles earlier, would the outcome have been different?
Nếu họ đảo ngược vai trò của mình sớm hơn, liệu kết quả có khác không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the stock market recovers, they will have inverted their investment strategy to minimize further losses.
Vào thời điểm thị trường chứng khoán phục hồi, họ sẽ đã đảo ngược chiến lược đầu tư của mình để giảm thiểu thêm thua lỗ.
Phủ định
She won't have inverted the traditional recipe, preferring to keep the original flavors intact for the cooking competition.
Cô ấy sẽ không đảo ngược công thức truyền thống, mà thích giữ nguyên hương vị ban đầu cho cuộc thi nấu ăn.
Nghi vấn
Will the company have inverted its organizational structure by the end of the fiscal year to improve efficiency?
Liệu công ty có đảo ngược cấu trúc tổ chức của mình vào cuối năm tài chính để cải thiện hiệu quả không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has inverted its investment strategy in recent years.
Công ty đã đảo ngược chiến lược đầu tư của mình trong những năm gần đây.
Phủ định
She hasn't inverted the cake yet, so the icing is still on the bottom.
Cô ấy vẫn chưa lật ngược bánh, vì vậy lớp kem vẫn còn ở dưới đáy.
Nghi vấn
Has the photographer inverted the image to correct the perspective?
Nhiếp ảnh gia đã đảo ngược hình ảnh để sửa phối cảnh chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to invert the order of the ingredients when baking, but now he follows the recipe.
Anh ấy từng đảo ngược thứ tự các nguyên liệu khi nướng bánh, nhưng giờ anh ấy làm theo công thức.
Phủ định
She didn't use to invert her phone screen when reading at night.
Cô ấy đã không từng đảo ngược màn hình điện thoại khi đọc sách vào ban đêm.
Nghi vấn
Did they use to invert the classroom desks for group discussions?
Họ đã từng đảo ngược bàn học trong lớp để thảo luận nhóm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invert".

Biểu tượng bị đảo ngược

Trong một số bối cảnh văn hóa, việc đảo ngược một biểu tượng có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của nó. Ví dụ, một số biểu tượng tôn giáo khi bị đảo ngược có thể mang ý nghĩa đối lập hoặc mang tính chất phản đối. Điều này thường thấy trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc trong các phong trào phản văn hóa để thể hiện sự thách thức hoặc phá vỡ các quy tắc truyền thống.

Đảo ngược vai trò xã hội

Khái niệm 'invert' còn xuất hiện trong các câu chuyện hoặc vở kịch khi các vai trò xã hội bị đảo ngược một cách tạm thời hoặc vĩnh viễn (ví dụ: người hầu trở thành chủ, người nghèo trở nên giàu có bất ngờ). Điều này thường dùng để tạo hiệu ứng hài hước, châm biếm hoặc để khám phá các khía cạnh khác của bản chất con người và cấu trúc xã hội.