(Top Banner Ad)
priority
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

priority

UK: /praɪˈɒr.ə.ti/ • US: /praɪˈɔːr.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

ưu tiên sự ưu tiên điều ưu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is very important and must be dealt with before other things.

Vietnamese Meaning

Một điều gì đó rất quan trọng và phải được giải quyết trước những việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Education is a top priority for the government."

    "Giáo dục là một ưu tiên hàng đầu của chính phủ."

  • "What are your priorities for the week?"

    "Những ưu tiên của bạn trong tuần này là gì?"

  • "Family should be a priority in everyone's life."

    "Gia đình nên là một ưu tiên trong cuộc sống của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prior Trước đó, có trước
Verb prioritize Ưu tiên, sắp xếp thứ tự ưu tiên
Adjective prioritized Đã được ưu tiên
Noun prioritization Sự ưu tiên, việc sắp xếp thứ tự ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₂-
Latin
prior
Medieval Latin
prioritas
Old French
priorité
English
priority

Nguồn gốc của 'priority'

Từ 'priority' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prior', mang nghĩa 'trước' hoặc 'đầu tiên'. Ban đầu, nó dùng để chỉ sự ưu tiên về thời gian hoặc thứ bậc. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả những việc quan trọng hơn, cần được giải quyết trước hoặc được đặt lên hàng đầu. Điều này giúp chúng ta hiểu rằng khi nói đến 'priority', chúng ta đang nói về những gì có tầm quan trọng hàng đầu hoặc cần được ưu tiên xử lý.

Usage Note

Từ 'priority' nhấn mạnh tầm quan trọng và thứ tự ưu tiên của một việc hoặc một vấn đề. Nó cho thấy việc này cần được chú ý và giải quyết trước những việc khác vì nó có ảnh hưởng lớn hơn hoặc cấp bách hơn. 'Priority' thường liên quan đến việc quản lý thời gian, nguồn lực và sự chú ý một cách hiệu quả. Nó khác với 'importance' ở chỗ 'importance' chỉ đơn thuần nói về mức độ quan trọng của một việc, trong khi 'priority' chỉ ra thứ tự cần làm.

Prepositions

of over for

‘Priority of X’ chỉ ra rằng X là ưu tiên. ‘Priority over Y’ nghĩa là X được ưu tiên hơn Y. ‘Priority for X’ chỉ ra rằng X cần được ưu tiên (ví dụ: ‘There needs to be a priority for funding research’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + priority
  • high high priority
    (ưu tiên cao, ưu tiên hàng đầu)
  • top top priority
    (ưu tiên cao nhất)
  • main main priority
    (ưu tiên chính)
  • urgent urgent priority
    (ưu tiên khẩn cấp)
  • first first priority
    (ưu tiên số một)
  • absolute absolute priority
    (ưu tiên tuyệt đối)
  • low low priority
    (ưu tiên thấp)
Verb + priority
  • give give priority to (something/someone)
    (ưu tiên cho (cái gì/ai))
  • set set a priority
    (đặt ra một ưu tiên)
  • establish establish priorities
    (thiết lập các ưu tiên)
  • make make something a priority
    (biến cái gì thành ưu tiên)
  • have have priority
    (có quyền ưu tiên)
  • take take priority over (something/someone)
    (có quyền ưu tiên hơn (cái gì/ai))
  • assign assign a priority
    (chỉ định mức độ ưu tiên)
Priority + Noun
  • priority priority areas
    (các lĩnh vực ưu tiên)
  • priority priority list
    (danh sách ưu tiên)
  • priority priority access
    (quyền truy cập ưu tiên)
  • priority priority issue
    (vấn đề ưu tiên)

Idioms

  • take priority over something/someone

    có quyền ưu tiên hơn cái gì/ai đó, quan trọng hơn

    "Family always takes priority over work for me."

    (Đối với tôi, gia đình luôn là ưu tiên hàng đầu hơn công việc.)

  • set/establish priorities

    đặt ra/thiết lập các ưu tiên

    "It's important to set your priorities for the day to be productive."

    (Điều quan trọng là phải đặt ra các ưu tiên trong ngày để làm việc hiệu quả.)

  • be a top priority

    là ưu tiên hàng đầu/cao nhất

    "Customer satisfaction is always our top priority."

    (Sự hài lòng của khách hàng luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priority

Danh từ
Lật mặt

Một điều gì đó rất quan trọng và phải được giải quyết trước những việc khác.

"Education is a top priority for the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priority".

Ma trận Eisenhower

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý thời gian và năng suất, khái niệm 'priority' rất quan trọng. Ma trận Eisenhower (Eisenhower Matrix) là một công cụ nổi tiếng giúp phân loại nhiệm vụ thành bốn nhóm: Khẩn cấp & Quan trọng (làm ngay), Quan trọng nhưng không Khẩn cấp (lên lịch), Khẩn cấp nhưng không Quan trọng (ủy thác), và Không Khẩn cấp & Không Quan trọng (loại bỏ). Việc xác định đúng ưu tiên là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao.

Ưu tiên trong công việc và cuộc sống

Việc xác định và sắp xếp các ưu tiên là một kỹ năng sống và làm việc thiết yếu trong xã hội hiện đại. Nó không chỉ áp dụng cho công việc mà còn cho cả các mối quan hệ cá nhân, sức khỏe, và sự phát triển bản thân. Nhiều người phương Tây tin rằng việc cân bằng cuộc sống (work-life balance) đòi hỏi phải có khả năng đưa ra những lựa chọn ưu tiên sáng suốt để đảm bảo tất cả các khía cạnh đều được quan tâm.