(Top Banner Ad)
prism
B2
danh từ B2 Vật lý học, Quang học

prism

UK: /ˈprɪz.əm/ • US: /ˈprɪz.əm/

Nghĩa tiếng Việt

lăng kính góc nhìn quan điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transparent geometrical solid with flat, usually triangular, ends and rectangular sides, that separates white light that passes through it into the colours of the rainbow.

Vietnamese Meaning

Một khối hình học trong suốt với các mặt phẳng, thường là hình tam giác ở hai đầu và các mặt hình chữ nhật, có khả năng phân tách ánh sáng trắng đi qua nó thành các màu của cầu vồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunlight was refracted through the prism, creating a beautiful rainbow."

    "Ánh sáng mặt trời bị khúc xạ qua lăng kính, tạo ra một cầu vồng tuyệt đẹp."

  • "The artist used a prism to split the light into its component colors."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng một lăng kính để tách ánh sáng thành các màu thành phần của nó."

  • "Her experiences in the war are viewed through the prism of trauma."

    "Những trải nghiệm của cô ấy trong chiến tranh được nhìn nhận qua lăng kính chấn thương tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prismatic Có hình lăng trụ; liên quan đến lăng trụ; khúc xạ ánh sáng.
Adverb prismatically Một cách khúc xạ; theo kiểu lăng trụ.
Noun prismoid Hình lăng trụ cụt; một khối đa diện tương tự lăng trụ nhưng các mặt bên không nhất thiết phải song song hoặc cùng hình dạng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρίσμα (prisma)
Latin
prisma
Old French
prisme
English
prism

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'prism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'prisma', có nghĩa là 'một vật được cưa' hoặc 'một khối gỗ bị cưa rời ra'. Điều này gợi nhớ đến hình dạng của lăng trụ, thường có các mặt phẳng được cắt gọt sắc nét như thể được cưa.

Usage Note

Prism thường được sử dụng để chỉ các lăng kính quang học trong vật lý. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một góc nhìn hoặc quan điểm cụ thể.

Prepositions

through in of

* **through**: chỉ sự đi qua lăng kính của ánh sáng (the light passes *through* the prism). * **in**: chỉ sự khúc xạ hoặc hiện diện trong lăng kính (the colors *in* the prism). * **of**: thường dùng trong cụm 'a prism *of* light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prism
  • triangular triangular prism
    (lăng trụ tam giác)
  • glass glass prism
    (lăng kính thủy tinh)
  • optical optical prism
    (lăng kính quang học)
  • different different prism
    (lăng kính khác nhau (góc nhìn khác))
Verb + prism
  • pass through pass through a prism
    (đi qua lăng kính)
  • view through view through a prism
    (quan sát qua lăng kính)
  • bend bend light through a prism
    (bẻ cong ánh sáng qua lăng kính)
Noun + prism
  • light light prism
    (lăng kính ánh sáng)
  • rainbow rainbow prism
    (lăng kính tạo cầu vồng)

Idioms

  • to see/view something through the prism of something

    Nhìn nhận hoặc đánh giá một điều gì đó dựa trên một quan điểm, kinh nghiệm, hoặc hệ thống niềm tin cụ thể.

    "She views all political issues through the prism of her own personal experience."

    (Cô ấy nhìn nhận tất cả các vấn đề chính trị qua lăng kính kinh nghiệm cá nhân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prism

danh từ
Lật mặt

Một khối hình học trong suốt với các mặt phẳng, thường là hình tam giác ở hai đầu và các mặt hình chữ nhật, có khả năng phân tách ánh sáng trắng đi qua nó thành các màu của cầu vồng.

"The sunlight was refracted through the prism, creating a beautiful rainbow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hold the prism to the light, you will see a rainbow.
Nếu bạn giữ lăng kính trước ánh sáng, bạn sẽ thấy cầu vồng.
Phủ định
If the light isn't refracted through a prism, you won't see the individual colors.
Nếu ánh sáng không bị khúc xạ qua lăng kính, bạn sẽ không thấy các màu sắc riêng lẻ.
Nghi vấn
Will the light separate into its components if it passes through a prism?
Ánh sáng có tách thành các thành phần của nó nếu nó đi qua một lăng kính không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prismatic effect is often used to create beautiful lighting displays.
Hiệu ứng lăng kính thường được sử dụng để tạo ra các màn trình diễn ánh sáng đẹp mắt.
Phủ định
The prism was not handled with care and got scratched.
Lăng kính không được xử lý cẩn thận và bị trầy xước.
Nghi vấn
Was the light refracted through the prism to separate its colors?
Ánh sáng có bị khúc xạ qua lăng kính để tách các màu của nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old science museum used to have a large prism that split sunlight into a rainbow.
Bảo tàng khoa học cũ từng có một lăng kính lớn để tách ánh sáng mặt trời thành cầu vồng.
Phủ định
She didn't use to understand how a prism works until she took a physics class.
Cô ấy đã không hiểu cách một lăng kính hoạt động cho đến khi cô ấy tham gia một lớp vật lý.
Nghi vấn
Did they use to display prismatic art in the gallery?
Họ đã từng trưng bày nghệ thuật lăng trụ trong phòng trưng bày sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prism".

Thí nghiệm của Newton

Vào thế kỷ 17, nhà khoa học Isaac Newton đã sử dụng lăng kính để chứng minh rằng ánh sáng trắng thực chất được tạo thành từ một phổ màu sắc (cầu vồng). Khi ánh sáng trắng đi qua lăng kính, nó bị bẻ cong và tách ra thành các màu riêng lẻ, đây là một khám phá quan trọng trong vật lý quang học.

Biểu tượng của Góc nhìn

Trong văn hóa hiện đại, 'lăng kính' thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một góc nhìn, quan điểm hoặc bộ lọc cụ thể mà qua đó chúng ta hiểu hoặc diễn giải thế giới. Ví dụ, 'nhìn thế giới qua lăng kính của niềm hy vọng' có nghĩa là luôn có cái nhìn tích cực.

Album "The Dark Side of the Moon"

Bìa album nổi tiếng 'The Dark Side of the Moon' của ban nhạc Pink Floyd có hình ảnh một lăng kính khúc xạ ánh sáng trắng thành một dải quang phổ màu. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng mạnh mẽ, gắn liền với âm nhạc, khoa học và triết học.