prism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A transparent geometrical solid with flat, usually triangular, ends and rectangular sides, that separates white light that passes through it into the colours of the rainbow.
Vietnamese Meaning
Một khối hình học trong suốt với các mặt phẳng, thường là hình tam giác ở hai đầu và các mặt hình chữ nhật, có khả năng phân tách ánh sáng trắng đi qua nó thành các màu của cầu vồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunlight was refracted through the prism, creating a beautiful rainbow."
"Ánh sáng mặt trời bị khúc xạ qua lăng kính, tạo ra một cầu vồng tuyệt đẹp."
-
"The artist used a prism to split the light into its component colors."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng một lăng kính để tách ánh sáng thành các màu thành phần của nó."
-
"Her experiences in the war are viewed through the prism of trauma."
"Những trải nghiệm của cô ấy trong chiến tranh được nhìn nhận qua lăng kính chấn thương tâm lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prismatic | Có hình lăng trụ; liên quan đến lăng trụ; khúc xạ ánh sáng. |
| Adverb | prismatically | Một cách khúc xạ; theo kiểu lăng trụ. |
| Noun | prismoid | Hình lăng trụ cụt; một khối đa diện tương tự lăng trụ nhưng các mặt bên không nhất thiết phải song song hoặc cùng hình dạng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prism thường được sử dụng để chỉ các lăng kính quang học trong vật lý. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một góc nhìn hoặc quan điểm cụ thể.
Prepositions
* **through**: chỉ sự đi qua lăng kính của ánh sáng (the light passes *through* the prism). * **in**: chỉ sự khúc xạ hoặc hiện diện trong lăng kính (the colors *in* the prism). * **of**: thường dùng trong cụm 'a prism *of* light'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
triangular triangular prism (lăng trụ tam giác)
-
glass glass prism (lăng kính thủy tinh)
-
optical optical prism (lăng kính quang học)
-
different different prism (lăng kính khác nhau (góc nhìn khác))
-
pass through pass through a prism (đi qua lăng kính)
-
view through view through a prism (quan sát qua lăng kính)
-
bend bend light through a prism (bẻ cong ánh sáng qua lăng kính)
-
light light prism (lăng kính ánh sáng)
-
rainbow rainbow prism (lăng kính tạo cầu vồng)
Idioms
-
to see/view something through the prism of something
Nhìn nhận hoặc đánh giá một điều gì đó dựa trên một quan điểm, kinh nghiệm, hoặc hệ thống niềm tin cụ thể.
"She views all political issues through the prism of her own personal experience."
(Cô ấy nhìn nhận tất cả các vấn đề chính trị qua lăng kính kinh nghiệm cá nhân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prism
danh từMột khối hình học trong suốt với các mặt phẳng, thường là hình tam giác ở hai đầu và các mặt hình chữ nhật, có khả năng phân tách ánh sáng trắng đi qua nó thành các màu của cầu vồng.
"The sunlight was refracted through the prism, creating a beautiful rainbow."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you hold the prism to the light, you will see a rainbow. |
Nếu bạn giữ lăng kính trước ánh sáng, bạn sẽ thấy cầu vồng. |
| Phủ định | If the light isn't refracted through a prism, you won't see the individual colors. |
Nếu ánh sáng không bị khúc xạ qua lăng kính, bạn sẽ không thấy các màu sắc riêng lẻ. |
| Nghi vấn | Will the light separate into its components if it passes through a prism? |
Ánh sáng có tách thành các thành phần của nó nếu nó đi qua một lăng kính không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prismatic effect is often used to create beautiful lighting displays. |
Hiệu ứng lăng kính thường được sử dụng để tạo ra các màn trình diễn ánh sáng đẹp mắt. |
| Phủ định | The prism was not handled with care and got scratched. |
Lăng kính không được xử lý cẩn thận và bị trầy xước. |
| Nghi vấn | Was the light refracted through the prism to separate its colors? |
Ánh sáng có bị khúc xạ qua lăng kính để tách các màu của nó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old science museum used to have a large prism that split sunlight into a rainbow. |
Bảo tàng khoa học cũ từng có một lăng kính lớn để tách ánh sáng mặt trời thành cầu vồng. |
| Phủ định | She didn't use to understand how a prism works until she took a physics class. |
Cô ấy đã không hiểu cách một lăng kính hoạt động cho đến khi cô ấy tham gia một lớp vật lý. |
| Nghi vấn | Did they use to display prismatic art in the gallery? |
Họ đã từng trưng bày nghệ thuật lăng trụ trong phòng trưng bày sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prism".
