(Top Banner Ad)
private investigator
B2
noun B2 Pháp luật, Điều tra

private investigator

UK: /ˈpraɪ.vət ɪnˈves.tɪ.ɡeɪ.tər/ • US: /ˈpraɪ.vət ɪnˈves.tɪ.ɡeɪ.tər/

Nghĩa tiếng Việt

thám tử tư điều tra viên tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is hired by individuals or companies to undertake investigatory law services.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê bởi cá nhân hoặc công ty để thực hiện các dịch vụ điều tra hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a private investigator to track down her missing brother."

    "Cô ấy đã thuê một thám tử tư để tìm kiếm người anh trai mất tích của mình."

  • "The private investigator followed the suspect for several days."

    "Thám tử tư đã theo dõi nghi phạm trong vài ngày."

  • "Hiring a private investigator can be costly, but it's often necessary."

    "Thuê một thám tử tư có thể tốn kém, nhưng thường là cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb investigate điều tra
Noun investigation cuộc điều tra
Noun investigator điều tra viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private
Latin
vestigium (footprint)
Latin
investigare (to track, search into)
Old French
investiguer
English
investigate
English
investigator
English
private investigator (c. 19th century)

Sự ra đời của 'Thám tử tư'

Thuật ngữ 'private investigator' (thám tử tư) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Private' (tư nhân) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'privatus', chỉ những gì không thuộc về công chúng hoặc nhà nước. 'Investigator' (người điều tra) có gốc từ tiếng Latinh 'vestigium' (dấu vết) và 'investigare' (truy tìm, điều tra). Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo nên hình ảnh một người chuyên nghiệp, không làm việc cho chính phủ, mà sử dụng kỹ năng của mình để truy tìm thông tin, bằng chứng theo yêu cầu của cá nhân hoặc tổ chức tư nhân. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt ở Anh và Mỹ, khi nhu cầu điều tra ngoài khuôn khổ cảnh sát tăng lên.

Usage Note

Cụm từ này thường được rút gọn thành 'PI' hoặc 'private eye'. Nó chỉ một người được thuê để thu thập thông tin mà không phải là một phần của cơ quan chính phủ hoặc lực lượng cảnh sát. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi thông tin cần được thu thập một cách kín đáo.

Prepositions

by for

'Hired by' chỉ ra ai là người thuê thám tử. 'Working for' chỉ ra thám tử đang làm việc cho ai hoặc cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private investigator
  • skilled skilled private investigator
    (thám tử tư lành nghề)
  • experienced experienced private investigator
    (thám tử tư giàu kinh nghiệm)
  • licensed licensed private investigator
    (thám tử tư có giấy phép)
  • reputable reputable private investigator
    (thám tử tư có uy tín)
  • discreet discreet private investigator
    (thám tử tư kín đáo)
Verb + private investigator
  • hire hire a private investigator
    (thuê một thám tử tư)
  • consult consult a private investigator
    (tham vấn một thám tử tư)
  • become become a private investigator
    (trở thành một thám tử tư)
  • work as work as a private investigator
    (làm việc như một thám tử tư)
Private investigator + Verb
  • uncovers The private investigator uncovers the truth.
    (Thám tử tư hé lộ sự thật.)
  • solves A private investigator solves mysteries.
    (Một thám tử tư giải quyết các bí ẩn.)
  • tracks The private investigator tracks down missing persons.
    (Thám tử tư truy tìm người mất tích.)

Idioms

  • to play private investigator

    tự mình điều tra, đóng vai thám tử

    "She decided to play private investigator and find out who stole her lunch."

    (Cô ấy quyết định tự mình điều tra để tìm ra ai đã ăn trộm bữa trưa của mình.)

  • hire a private investigator

    thuê thám tử tư

    "They had to hire a private investigator to find their long-lost relative."

    (Họ phải thuê một thám tử tư để tìm người thân thất lạc đã lâu.)

  • a case for a private investigator

    một vụ án cần thám tử tư xử lý

    "This mysterious disappearance is definitely a case for a private investigator."

    (Vụ mất tích bí ẩn này chắc chắn là một vụ án cần thám tử tư xử lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private investigator

noun
Lật mặt

Một người được thuê bởi cá nhân hoặc công ty để thực hiện các dịch vụ điều tra hợp pháp.

"She hired a private investigator to track down her missing brother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private investigator".

Thám tử tư trong văn hóa đại chúng

Thám tử tư là nhân vật quen thuộc trong văn học và điện ảnh phương Tây, đặc biệt là trong thể loại trinh thám và phim noir (phim đen). Họ thường được miêu tả là những cá nhân cô độc, thông minh, mưu trí, đôi khi bất cần, làm việc ngoài vòng pháp luật chính thức. Các nhân vật nổi tiếng như Sherlock Holmes (mặc dù là 'thám tử tư vấn'), Philip Marlowe hay Sam Spade đã định hình hình ảnh thám tử tư trong tâm trí công chúng, gắn liền với sự bí ẩn, phá án và tìm kiếm công lý cá nhân.

Vai trò và giới hạn của Thám tử tư

Không giống cảnh sát có quyền lực công và được nhà nước bảo hộ, thám tử tư hoạt động trong khuôn khổ luật pháp dành cho cá nhân và tổ chức tư nhân. Họ thường được thuê để giải quyết các vấn đề cá nhân như điều tra ngoại tình, tìm người mất tích, xác minh lý lịch, thu thập bằng chứng cho các vụ kiện dân sự. Quyền hạn của họ bị hạn chế, không được thực hiện các hành động như bắt giữ hay khám xét, và phải tuân thủ nghiêm ngặt luật bảo mật thông tin cá nhân.