(Top Banner Ad)
private detective
B2
noun B2 Pháp luật, Điều tra

private detective

UK: /ˈpraɪvɪt dɪˈtektɪv/ • US: /ˈpraɪvət dɪˈtektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thám tử tư người điều tra tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private investigator or enquiry agent; a person who is not a member of a police force who is licensed to carry out investigations.

Vietnamese Meaning

Thám tử tư; một người không phải là thành viên của lực lượng cảnh sát và được cấp phép thực hiện các cuộc điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hired a private detective to find his missing wife."

    "Anh ta thuê một thám tử tư để tìm người vợ mất tích của mình."

  • "The private detective followed the suspect for days."

    "Thám tử tư đã theo dõi nghi phạm trong nhiều ngày."

  • "She works as a private detective in Los Angeles."

    "Cô ấy làm thám tử tư ở Los Angeles."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detective thám tử
Verb detect phát hiện, dò tìm
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Noun detector máy dò, thiết bị phát hiện
Adjective private riêng tư, cá nhân
Noun privacy sự riêng tư
Noun investigator điều tra viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Điều tra

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
English
private (mid-14th c.)
Latin
detegere
English
detective (mid-19th c.)
English
private detective (mid-19th c.)

Nguồn gốc của 'Private'

Từ 'private' (riêng tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'tách biệt, thuộc về cá nhân, không công cộng'. Nó phản ánh khía cạnh độc lập, không thuộc về nhà nước hay tổ chức công cộng của một thám tử tư.

Sự ra đời của 'Detective'

Từ 'detective' (thám tử) xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, bắt nguồn từ tiếng Latin 'detegere' có nghĩa là 'khám phá, làm lộ ra'. Khi ngành điều tra chuyên nghiệp ngoài lực lượng cảnh sát bắt đầu hình thành, cụm từ 'private detective' được tạo ra để chỉ những người làm công việc này một cách độc lập.

Usage Note

Cụm từ 'private detective' nhấn mạnh tính chất tư nhân, không thuộc nhà nước của công việc điều tra. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tội phạm, mất tích hoặc điều tra đời tư. Thường được sử dụng thay thế cho 'private investigator'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private detective
  • famous a famous private detective
    (một thám tử tư nổi tiếng)
  • experienced an experienced private detective
    (một thám tử tư giàu kinh nghiệm)
  • amateur an amateur private detective
    (một thám tử tư nghiệp dư)
Verb + private detective
  • hire hire a private detective
    (thuê một thám tử tư)
  • consult consult a private detective
    (tham khảo ý kiến một thám tử tư)
  • employ employ a private detective
    (thuê một thám tử tư)
private detective + Verb
  • investigates A private detective investigates cases.
    (Một thám tử tư điều tra các vụ án.)
  • uncovers A private detective uncovers the truth.
    (Một thám tử tư khám phá sự thật.)

Idioms

  • hire a private detective

    thuê một thám tử tư (để giải quyết một vụ việc cá nhân hoặc kinh doanh)

    "She decided to hire a private detective to find her missing brother."

    (Cô ấy quyết định thuê một thám tử tư để tìm người anh trai mất tích của mình.)

  • play private detective

    tự điều tra, tự làm thám tử tư (một cách không chính thức, thường ám chỉ sự tọc mạch hoặc can thiệp)

    "Stop playing private detective and let the police handle it."

    (Đừng tự làm thám tử nữa mà hãy để cảnh sát giải quyết đi.)

  • shadow someone like a private detective

    theo dõi ai đó một cách kín đáo và tỉ mỉ như thám tử tư

    "He's been shadowing her like a private detective, trying to find out where she goes."

    (Anh ta đã theo dõi cô ấy như một thám tử tư, cố gắng tìm hiểu xem cô ấy đi đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private detective

noun
Lật mặt

Thám tử tư; một người không phải là thành viên của lực lượng cảnh sát và được cấp phép thực hiện các cuộc điều tra.

"He hired a private detective to find his missing wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private detective".

Hình tượng trong văn học và điện ảnh

Thám tử tư là một hình tượng văn hóa phổ biến, đặc biệt trong văn học và điện ảnh phương Tây. Từ Sherlock Holmes (dù thường được coi là thám tử tư vấn) đến các nhân vật kinh điển của Raymond Chandler như Philip Marlowe, họ thường được miêu tả là những cá nhân thông minh, sắc sảo, đôi khi hơi cô độc, với khả năng giải quyết những vụ án phức tạp mà cảnh sát bó tay. Hình ảnh chiếc mũ phớt và áo khoác dài thường gắn liền với họ.

Vai trò trong đời sống thực tế

Ngoài những câu chuyện ly kỳ, trong đời sống thực, thám tử tư cung cấp các dịch vụ điều tra cá nhân và doanh nghiệp. Họ thường được thuê để điều tra các vụ mất tích, gian lận, ngoại tình, kiểm tra lý lịch nhân viên, hoặc thu thập bằng chứng cho các vụ kiện dân sự. Thám tử tư hoạt động trong khuôn khổ pháp luật nhưng bên ngoài lực lượng cảnh sát chính thức, lấp đầy khoảng trống trong việc giải quyết các vấn đề cá nhân hoặc doanh nghiệp cần sự điều tra kín đáo.