(Top Banner Ad)
pro-gay sentiment
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

pro-gay sentiment

UK: /ˌprəʊˈɡeɪ ˈsɛntɪmənt/ • US: /ˌproʊˈɡeɪ ˈsɛntɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm ủng hộ người đồng tính quan điểm ủng hộ người đồng tính thái độ tích cực đối với người đồng tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling, opinion, or belief that supports or approves of gay people and their rights.

Vietnamese Meaning

Một cảm xúc, ý kiến hoặc niềm tin ủng hộ hoặc chấp thuận người đồng tính và quyền của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a noticeable increase in pro-gay sentiment in recent years."

    "Đã có một sự gia tăng đáng kể trong tình cảm ủng hộ người đồng tính trong những năm gần đây."

  • "The poll revealed a growing pro-gay sentiment among young voters."

    "Cuộc thăm dò cho thấy một tình cảm ủng hộ người đồng tính ngày càng tăng trong số các cử tri trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective gay người đồng tính; thuộc về người đồng tính
Noun gayness tính đồng tính luyến ái
Adjective anti-gay chống đối người đồng tính
Adjective pro-LGBT ủng hộ cộng đồng LGBT (bao gồm người đồng tính)
Adjective sentimental đa cảm, ủy mị
Noun sentimentality sự đa cảm

Synonyms

pro-LGBTQ+ sentiment (tình cảm ủng hộ cộng đồng LGBTQ+)positive attitude towards homosexuality (thái độ tích cực đối với đồng tính luyến ái)

Antonyms

Related Words

gay rights (quyền của người đồng tính)LGBTQ+ rights (quyền của cộng đồng LGBTQ+)marriage equality (bình đẳng hôn nhân)

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
Old French
gai
English (14th Century)
gay (cheerful)
Latin
sentire (to feel)
Old French
sentement
English (15th Century)
sentiment
English (20th Century)
gay (homosexual)
Modern English
pro-gay sentiment

Sự Biến Đổi của Từ 'Gay'

Ban đầu, từ 'gay' trong tiếng Anh có nghĩa là vui vẻ, hân hoan hoặc tươi sáng. Mãi đến giữa thế kỷ 20, nó mới bắt đầu được dùng để chỉ người đồng tính luyến ái. Sự thay đổi nghĩa này phản ánh một phần sự xuất hiện và nhận diện rõ ràng hơn của cộng đồng đồng tính trong xã hội phương Tây.

Nguồn Gốc Của 'Pro-' và 'Sentiment'

Tiền tố 'pro-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'vì', 'ủng hộ' hoặc 'trước'. Từ 'sentiment' (tình cảm, cảm nghĩ) cũng đến từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận'. Khi ghép lại, 'pro-gay sentiment' chỉ một thái độ hoặc cảm xúc ủng hộ người đồng tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, xã hội và đạo đức liên quan đến quyền của người đồng tính. 'Pro-gay' cho thấy một thái độ tích cực, ủng hộ, trái ngược với 'anti-gay' (phản đối người đồng tính). 'Sentiment' ở đây mang nghĩa là một cảm xúc hoặc quan điểm sâu sắc và rộng rãi, chứ không chỉ là một ý kiến thoáng qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pro-gay sentiment
  • strong strong pro-gay sentiment
    (tình cảm ủng hộ người đồng tính mạnh mẽ)
  • widespread widespread pro-gay sentiment
    (tình cảm ủng hộ người đồng tính lan rộng)
  • growing growing pro-gay sentiment
    (tình cảm ủng hộ người đồng tính ngày càng tăng)
  • public public pro-gay sentiment
    (tình cảm ủng hộ người đồng tính của công chúng)
Verb + pro-gay sentiment
  • express express pro-gay sentiment
    (bày tỏ tình cảm ủng hộ người đồng tính)
  • foster foster pro-gay sentiment
    (nuôi dưỡng tình cảm ủng hộ người đồng tính)
  • reflect reflect pro-gay sentiment
    (phản ánh tình cảm ủng hộ người đồng tính)
pro-gay sentiment + Verb
  • is growing Pro-gay sentiment is growing.
    (Tình cảm ủng hộ người đồng tính đang ngày càng phát triển.)
  • has shifted Pro-gay sentiment has shifted dramatically.
    (Tình cảm ủng hộ người đồng tính đã thay đổi đáng kể.)

Idioms

  • a wave of pro-gay sentiment

    một làn sóng tình cảm ủng hộ người đồng tính

    "There was a wave of pro-gay sentiment following the landmark court ruling."

    (Có một làn sóng tình cảm ủng hộ người đồng tính sau phán quyết lịch sử của tòa án.)

  • a shift in public pro-gay sentiment

    sự thay đổi trong tình cảm ủng hộ người đồng tính của công chúng

    "The survey indicated a significant shift in public pro-gay sentiment."

    (Cuộc khảo sát cho thấy một sự thay đổi đáng kể trong tình cảm ủng hộ người đồng tính của công chúng.)

  • to gauge pro-gay sentiment

    để đo lường/đánh giá tình cảm ủng hộ người đồng tính

    "Activists often conduct polls to gauge pro-gay sentiment in different regions."

    (Các nhà hoạt động thường tiến hành các cuộc thăm dò để đánh giá tình cảm ủng hộ người đồng tính ở các khu vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro-gay sentiment

Danh từ
Lật mặt

Một cảm xúc, ý kiến hoặc niềm tin ủng hộ hoặc chấp thuận người đồng tính và quyền của họ.

"There has been a noticeable increase in pro-gay sentiment in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-gay sentiment".

Sự Thay Đổi Toàn Cầu về Chấp Nhận LGBTQ+

Trong nhiều thập kỷ gần đây, đã có một sự thay đổi đáng kể trên toàn cầu về thái độ đối với người đồng tính. Nhiều quốc gia đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, thông qua luật chống phân biệt đối xử và công nhận quyền của cộng đồng LGBTQ+. Điều này phản ánh sự gia tăng của 'pro-gay sentiment' trong xã hội.

Vai Trò của Hoạt Động Xã Hội và Truyền Thông

Các phong trào xã hội và truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy 'pro-gay sentiment'. Qua các chiến dịch giáo dục, kể chuyện cá nhân và vận động chính sách, nhận thức và sự cảm thông của công chúng đối với người đồng tính đã được nâng cao đáng kể, dẫn đến sự chấp nhận và ủng hộ rộng rãi hơn.