(Top Banner Ad)
proactive strategy
B2
Tính từ (Proactive) B2 Kinh doanh, Quản lý

proactive strategy

UK: /ˌprəʊˈæktɪv/ • US: /ˌproʊˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược chủ động kế hoạch chủ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlling a situation by causing something to happen rather than waiting to respond to it after it happens.

Vietnamese Meaning

Chủ động kiểm soát một tình huống bằng cách gây ra điều gì đó xảy ra thay vì chờ đợi để phản ứng sau khi nó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies should adopt a proactive strategy to prevent crises."

    "Các công ty nên áp dụng một chiến lược chủ động để ngăn chặn các cuộc khủng hoảng."

  • "Implementing a proactive strategy is crucial for success in today's competitive market."

    "Thực hiện một chiến lược chủ động là rất quan trọng cho sự thành công trong thị trường cạnh tranh ngày nay."

  • "A proactive strategy involves anticipating future challenges and developing solutions in advance."

    "Một chiến lược chủ động bao gồm dự đoán những thách thức trong tương lai và phát triển các giải pháp trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proactiveness sự chủ động, tính tiên phong
Adverb proactively một cách chủ động, tiên phong
Verb strategize lên kế hoạch, xây dựng chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược, chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược

Synonyms

forward-looking strategy (chiến lược hướng tới tương lai)preventative strategy (chiến lược phòng ngừa)

Antonyms

reactive strategy (chiến lược phản ứng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
agere
Ancient Greek
strategos
Ancient Greek
strategia
English (14th c.)
active
English (18th c.)
strategy
English (mid-20th c.)
proactive
English (modern usage)
proactive strategy

Nguồn gốc 'Chủ động' và 'Chiến lược'

Cụm từ 'proactive strategy' kết hợp hai ý tưởng riêng biệt. 'Proactive' có nguồn gốc từ tiền tố La-tinh 'pro-' (nghĩa là 'trước, hướng về phía trước') và từ 'active' (từ La-tinh 'agere' - 'làm'). Nó mô tả hành động đi trước vấn đề, không chờ đợi. 'Strategy' (chiến lược) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategia', ban đầu có nghĩa là 'nghệ thuật của một vị tướng' hay 'tổng chỉ huy quân đội'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bất kỳ kế hoạch dài hạn nào nhằm đạt được mục tiêu. Khi kết hợp lại, 'proactive strategy' mang ý nghĩa của một kế hoạch được thiết lập và thực hiện để chủ động kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến một tình huống, thay vì chỉ phản ứng lại.

Usage Note

Tính từ 'proactive' nhấn mạnh sự chủ động, dự đoán và ngăn chặn vấn đề trước khi chúng phát sinh. Nó khác với 'reactive' (phản ứng), vốn chỉ hành động sau khi sự việc đã xảy ra. 'Proactive' cũng khác với 'active' (chủ động, năng động) vì 'active' chỉ đơn thuần là tham gia hoặc hoạt động, trong khi 'proactive' bao hàm sự chủ động lên kế hoạch và hành động để đạt được mục tiêu.
Chiến lược là một kế hoạch tổng thể, thường liên quan đến nhiều hành động và nguồn lực. Nó khác với 'tactic' (chiến thuật), vốn là một hành động cụ thể được sử dụng để thực hiện một phần của chiến lược. Chiến lược cũng khác với 'plan' (kế hoạch) ở chỗ 'plan' có thể ngắn hạn và cụ thể hơn, trong khi 'strategy' thường bao quát và dài hạn hơn.

Prepositions

in about

Proactive in/about + [hoạt động/vấn đề]: Thể hiện sự chủ động trong việc thực hiện hoặc giải quyết vấn đề gì đó. Ví dụ: 'proactive in finding solutions', 'proactive about addressing concerns'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proactive strategy
  • develop develop a proactive strategy
    (phát triển một chiến lược chủ động)
  • implement implement a proactive strategy
    (thực hiện một chiến lược chủ động)
  • adopt adopt a proactive strategy
    (áp dụng một chiến lược chủ động)
  • devise devise a proactive strategy
    (vạch ra một chiến lược chủ động)
  • employ employ a proactive strategy
    (sử dụng một chiến lược chủ động)

Idioms

  • to take a proactive strategy

    áp dụng/thực hiện một chiến lược chủ động

    "The company decided to take a proactive strategy to address customer complaints before they escalated."

    (Công ty quyết định áp dụng một chiến lược chủ động để giải quyết khiếu nại của khách hàng trước khi chúng leo thang.)

  • a shift towards a proactive strategy

    một sự chuyển đổi sang chiến lược chủ động

    "The new management initiated a shift towards a proactive strategy in risk management."

    (Ban lãnh đạo mới đã khởi xướng một sự chuyển đổi sang chiến lược chủ động trong quản lý rủi ro.)

  • formulate a proactive strategy

    xây dựng/đề ra một chiến lược chủ động

    "It's crucial for leaders to formulate a proactive strategy for future challenges."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải xây dựng một chiến lược chủ động cho những thách thức trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proactive strategy

Tính từ (Proactive)
Lật mặt

Chủ động kiểm soát một tình huống bằng cách gây ra điều gì đó xảy ra thay vì chờ đợi để phản ứng sau khi nó xảy ra.

"Companies should adopt a proactive strategy to prevent crises."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proactive strategy".

Thói quen của người hiệu quả: 'Be Proactive'

Khái niệm về sự chủ động ('proactive') đã được phổ biến rộng rãi trong văn hóa phương Tây, đặc biệt thông qua cuốn sách nổi tiếng '7 Thói Quen Của Người Thành Đạt' (The 7 Habits of Highly Effective People) của Stephen Covey. Thói quen đầu tiên mà Covey nhấn mạnh là 'Be Proactive' (Hãy Chủ Động). Điều này có nghĩa là chúng ta chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình, không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác. Một 'chiến lược chủ động' (proactive strategy) trong kinh doanh hay đời sống phản ánh tư duy này, tập trung vào việc hành động để định hình tương lai thay vì chỉ phản ứng với những gì xảy ra.

Phòng ngừa hơn chữa trị

Cụm từ 'proactive strategy' gắn liền với triết lý 'phòng ngừa hơn chữa trị' (prevention is better than cure), một quan điểm được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Thay vì chờ đợi vấn đề xảy ra rồi mới tìm cách khắc phục (phản ứng thụ động - reactive), một chiến lược chủ động tập trung vào việc dự đoán, phân tích rủi ro và thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn vấn đề trước khi chúng xuất hiện. Điều này giúp tiết kiệm nguồn lực, giảm thiểu thiệt hại và tạo ra sự ổn định lâu dài.