proactive strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Controlling a situation by causing something to happen rather than waiting to respond to it after it happens.
Vietnamese Meaning
Chủ động kiểm soát một tình huống bằng cách gây ra điều gì đó xảy ra thay vì chờ đợi để phản ứng sau khi nó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Companies should adopt a proactive strategy to prevent crises."
"Các công ty nên áp dụng một chiến lược chủ động để ngăn chặn các cuộc khủng hoảng."
-
"Implementing a proactive strategy is crucial for success in today's competitive market."
"Thực hiện một chiến lược chủ động là rất quan trọng cho sự thành công trong thị trường cạnh tranh ngày nay."
-
"A proactive strategy involves anticipating future challenges and developing solutions in advance."
"Một chiến lược chủ động bao gồm dự đoán những thách thức trong tương lai và phát triển các giải pháp trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proactiveness | sự chủ động, tính tiên phong |
| Adverb | proactively | một cách chủ động, tiên phong |
| Verb | strategize | lên kế hoạch, xây dựng chiến lược |
| Adjective | strategic | có tính chiến lược, chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'proactive' nhấn mạnh sự chủ động, dự đoán và ngăn chặn vấn đề trước khi chúng phát sinh. Nó khác với 'reactive' (phản ứng), vốn chỉ hành động sau khi sự việc đã xảy ra. 'Proactive' cũng khác với 'active' (chủ động, năng động) vì 'active' chỉ đơn thuần là tham gia hoặc hoạt động, trong khi 'proactive' bao hàm sự chủ động lên kế hoạch và hành động để đạt được mục tiêu.
Chiến lược là một kế hoạch tổng thể, thường liên quan đến nhiều hành động và nguồn lực. Nó khác với 'tactic' (chiến thuật), vốn là một hành động cụ thể được sử dụng để thực hiện một phần của chiến lược. Chiến lược cũng khác với 'plan' (kế hoạch) ở chỗ 'plan' có thể ngắn hạn và cụ thể hơn, trong khi 'strategy' thường bao quát và dài hạn hơn.
Prepositions
Proactive in/about + [hoạt động/vấn đề]: Thể hiện sự chủ động trong việc thực hiện hoặc giải quyết vấn đề gì đó. Ví dụ: 'proactive in finding solutions', 'proactive about addressing concerns'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop a proactive strategy (phát triển một chiến lược chủ động)
-
implement implement a proactive strategy (thực hiện một chiến lược chủ động)
-
adopt adopt a proactive strategy (áp dụng một chiến lược chủ động)
-
devise devise a proactive strategy (vạch ra một chiến lược chủ động)
-
employ employ a proactive strategy (sử dụng một chiến lược chủ động)
Idioms
-
to take a proactive strategy
áp dụng/thực hiện một chiến lược chủ động
"The company decided to take a proactive strategy to address customer complaints before they escalated."
(Công ty quyết định áp dụng một chiến lược chủ động để giải quyết khiếu nại của khách hàng trước khi chúng leo thang.)
-
a shift towards a proactive strategy
một sự chuyển đổi sang chiến lược chủ động
"The new management initiated a shift towards a proactive strategy in risk management."
(Ban lãnh đạo mới đã khởi xướng một sự chuyển đổi sang chiến lược chủ động trong quản lý rủi ro.)
-
formulate a proactive strategy
xây dựng/đề ra một chiến lược chủ động
"It's crucial for leaders to formulate a proactive strategy for future challenges."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải xây dựng một chiến lược chủ động cho những thách thức trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proactive strategy
Tính từ (Proactive)Chủ động kiểm soát một tình huống bằng cách gây ra điều gì đó xảy ra thay vì chờ đợi để phản ứng sau khi nó xảy ra.
"Companies should adopt a proactive strategy to prevent crises."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proactive strategy".
