(Top Banner Ad)
probable
A1
adj A1

probable

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

có khả năng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb probably có lẽ, có thể, có khả năng
Noun probability xác suất, khả năng xảy ra
Verb prove chứng minh, chứng tỏ
Noun proof bằng chứng, sự chứng minh
Adjective improbable khó xảy ra, không chắc chắn
Noun improbability sự khó xảy ra, xác suất thấp

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probus
Latin
probare
Latin
probabilis
Old French
probable
English
probable

Nguồn gốc của 'Probable'

Từ 'probable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probabilis', mang ý nghĩa 'có thể chấp nhận được', 'có thể tin cậy được' hoặc 'có khả năng'. Nó lại xuất phát từ động từ Latin 'probare' có nghĩa là 'kiểm tra', 'chấp thuận' hoặc 'chứng minh'. Ban đầu, một điều 'probable' là điều đã được kiểm tra và chứng minh là đúng hoặc đáng tin cậy. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'có khả năng cao xảy ra hoặc là đúng', dựa trên bằng chứng hoặc lý do hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + probable
  • highly highly probable
    (rất có khả năng, cực kỳ có thể)
  • quite quite probable
    (khá có khả năng, khá chắc)
  • most most probable
    (khả năng cao nhất, gần như chắc chắn)
  • extremely extremely probable
    (cực kỳ có thể, rất dễ xảy ra)
Động từ + probable
  • seem seem probable
    (dường như có khả năng)
  • become become probable
    (trở nên có khả năng)
  • make make it probable
    (làm cho điều đó có khả năng xảy ra)
Tính từ + Danh từ (bao gồm probable)
  • probable the probable outcome
    (kết quả có thể xảy ra, kết quả dự kiến)
  • probable a probable cause
    (nguyên nhân có thể, nguyên nhân hợp lý (thường trong bối cảnh pháp lý, điều tra))
  • probable the probable winner
    (người chiến thắng có khả năng nhất)
  • probable the probable effects
    (những tác động có thể xảy ra)

Idioms

  • in all probability

    rất có thể, gần như chắc chắn, xét về mọi khả năng

    "In all probability, it will rain tomorrow."

    (Rất có thể ngày mai trời sẽ mưa.)

  • the probable cause

    nguyên nhân có khả năng nhất, nguyên nhân hợp lý (thường trong bối cảnh pháp lý, điều tra)

    "The police are investigating the probable cause of the accident."

    (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân có thể gây ra vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probable

adj
Lật mặt

có khả năng

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probable".

Xác suất và Ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, kinh doanh và đời sống hàng ngày, việc đánh giá 'probability' (xác suất, khả năng xảy ra) là rất quan trọng. Mọi người thường dùng từ 'probable' để thể hiện mức độ tin cậy hoặc dự đoán về tương lai, từ dự báo thời tiết ('probable rain') đến phân tích rủi ro ('probable risks') hay cơ hội đầu tư. Khả năng phân biệt giữa 'possible' (có thể) và 'probable' (có khả năng cao) thể hiện sự hiểu biết sâu sắc hơn về tính không chắc chắn và giúp đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Trong ngôn ngữ hàng ngày

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'probable' hoặc các từ liên quan như 'probably' giúp người nói thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt mức độ chắc chắn. Thay vì nói 'it will rain' (chắc chắn mưa), người ta thường nói 'it's probable it will rain' hoặc 'it will probably rain' để phản ánh sự không tuyệt đối và để lại một khoảng trống cho điều bất ngờ. Điều này thể hiện sự thận trọng và dựa trên lý lẽ, dữ liệu để đưa ra nhận định.