prove
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To demonstrate the truth or existence of (something) by evidence or argument.
Vietnamese Meaning
Chứng minh, chứng tỏ sự thật hoặc sự tồn tại của (điều gì đó) bằng chứng cứ hoặc lập luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They tried to prove his guilt."
"Họ đã cố gắng chứng minh tội lỗi của anh ta."
-
"Can you prove that what you're saying is true?"
"Bạn có thể chứng minh rằng những gì bạn đang nói là đúng không?"
-
"The experiment proved his theory."
"Thí nghiệm đã chứng minh lý thuyết của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prove' thường được sử dụng để chỉ việc đưa ra bằng chứng thuyết phục để làm sáng tỏ một vấn đề hoặc chứng minh một tuyên bố là đúng. Khác với 'show', 'prove' mang tính chất khẳng định và chắc chắn hơn. So với 'demonstrate', 'prove' nhấn mạnh vào tính pháp lý hoặc logic của bằng chứng.
Prepositions
prove something to someone: chứng minh điều gì đó cho ai đó. prove something by doing something: chứng minh điều gì đó bằng cách làm điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult to prove (khó chứng minh)
-
impossible impossible to prove (không thể chứng minh)
-
easy easy to prove (dễ chứng minh)
-
fail fail to prove (không chứng minh được)
-
attempt attempt to prove (cố gắng chứng minh)
-
manage manage to prove (xoay sở để chứng minh)
-
effective prove effective (chứng tỏ hiệu quả)
-
useful prove useful (chứng tỏ hữu ích)
-
innocent prove innocent (chứng minh vô tội)
-
true prove true (chứng tỏ là đúng, trở thành sự thật)
-
popular prove popular (chứng tỏ được ưa chuộng)
-
point prove a point (chứng minh một lập luận/quan điểm)
-
theory prove a theory (chứng minh một lý thuyết)
-
value prove one's value (chứng minh giá trị của bản thân)
Idioms
-
prove oneself
Chứng tỏ năng lực, bản lĩnh hoặc giá trị của bản thân
"She's determined to prove herself in her new role."
(Cô ấy quyết tâm chứng tỏ bản thân trong vai trò mới của mình.)
-
prove one's worth
Chứng tỏ giá trị, khả năng hoặc tầm quan trọng của mình
"He had to prove his worth to the team after a slow start."
(Anh ấy đã phải chứng tỏ giá trị của mình với đội sau một khởi đầu chậm chạp.)
-
prove beyond a shadow of a doubt
Chứng minh một cách chắc chắn, không còn một chút nghi ngờ nào
"The evidence proved his guilt beyond a shadow of a doubt."
(Bằng chứng đã chứng minh tội lỗi của anh ta mà không còn một chút nghi ngờ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prove
Động từChứng minh, chứng tỏ sự thật hoặc sự tồn tại của (điều gì đó) bằng chứng cứ hoặc lập luận.
"They tried to prove his guilt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prove".
