(Top Banner Ad)
probably
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

probably

UK: /ˈprɒbəbli/ • US: /ˈprɑːbəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có lẽ chắc hẳn rất có thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost certainly; as far as one knows or can tell.

Vietnamese Meaning

Gần như chắc chắn; theo như những gì người ta biết hoặc có thể nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It will probably rain tomorrow."

    "Ngày mai có lẽ sẽ mưa."

  • "She's probably right."

    "Có lẽ cô ấy đúng."

  • "They will probably come later."

    "Có lẽ họ sẽ đến muộn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective probable có khả năng, có thể xảy ra
Noun probability xác suất, khả năng xảy ra
Adjective improbable không thể xảy ra, khó có thể
Noun improbability sự khó xảy ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Latin
probabilis
Old French
probable
Middle English
probable
English
probably

Từ 'Chứng Minh' Đến 'Có Lẽ'

Từ 'probably' có nguồn gốc từ từ 'probabilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có thể chứng minh được' hoặc 'đáng tin cậy'. 'Probabilis' lại xuất phát từ động từ 'probare' có nghĩa là 'kiểm tra' hay 'chứng minh'. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành 'có khả năng xảy ra' và khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ 'probably', diễn tả sự việc có khả năng cao sẽ xảy ra.

Usage Note

Từ "probably" diễn tả mức độ khả năng xảy ra cao hơn so với "possibly" (có thể) và thấp hơn so với "definitely" (chắc chắn). Nó ngụ ý rằng có bằng chứng hoặc lý do để tin rằng điều gì đó có thể xảy ra, nhưng không có sự đảm bảo tuyệt đối. Nó được sử dụng để giảm nhẹ tính khẳng định của một tuyên bố. So với "likely", "probably" có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ khuyết thiếu + probably
  • will She will probably be late.
    (Cô ấy có lẽ sẽ đến muộn.)
  • may They may probably come tomorrow.
    (Họ có lẽ sẽ đến vào ngày mai.)
  • might It might probably rain later.
    (Trời có lẽ sẽ mưa lát nữa.)
Probably + Động từ chính
  • is He probably is busy right now.
    (Anh ấy có lẽ đang bận ngay bây giờ.)
  • means That probably means they've agreed.
    (Điều đó có lẽ có nghĩa là họ đã đồng ý.)
  • needs She probably needs more time.
    (Cô ấy có lẽ cần thêm thời gian.)
Probably + Tính từ
  • difficult This task is probably difficult.
    (Nhiệm vụ này có lẽ khó khăn.)
  • right You're probably right about that.
    (Bạn có lẽ đúng về điều đó.)
  • true What he said is probably true.
    (Những gì anh ấy nói có lẽ là sự thật.)

Idioms

  • probably not

    có lẽ không, chắc là không

    "Are you going out tonight? Probably not, I'm tired."

    (Tối nay bạn có ra ngoài không? Có lẽ không, tôi mệt rồi.)

  • most probably

    rất có thể, khả năng cao là

    "Who will win the game? Most probably the home team."

    (Ai sẽ thắng trận đấu? Rất có thể là đội chủ nhà.)

  • quite probably / very probably

    khá có thể, rất có thể

    "Will it be a good concert? Quite probably, they're a great band."

    (Đó có phải là một buổi hòa nhạc hay không? Khá có thể, họ là một ban nhạc tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probably

Trạng từ
Lật mặt

Gần như chắc chắn; theo như những gì người ta biết hoặc có thể nói.

"It will probably rain tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probably".

Mức độ Chắc chắn trong Giao tiếp

Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc sử dụng 'probably' thay vì các từ chắc chắn hơn như 'definitely' hay 'certainly' thường phản ánh sự khiêm tốn hoặc không muốn khẳng định tuyệt đối một điều gì đó. Nó cho phép người nói giữ một sự linh hoạt và tránh tạo ra cam kết tuyệt đối, rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự tôn trọng hoặc suy đoán có căn cứ mà không quá tự tin.

Cách dùng trong Dự đoán và Ước tính

Khi đưa ra dự đoán hoặc ước tính về tương lai, người nói tiếng Anh thường dùng 'probably' để báo hiệu rằng đây là một suy đoán có khả năng cao nhưng không phải là sự thật đã được xác nhận. Điều này thể hiện một cách tiếp cận thực tế, nhận ra rằng không phải mọi thứ đều chắc chắn và luôn có chỗ cho những điều bất ngờ.