probably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gần như chắc chắn; theo như những gì người ta biết hoặc có thể nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It will probably rain tomorrow."
"Ngày mai có lẽ sẽ mưa."
-
"She's probably right."
"Có lẽ cô ấy đúng."
-
"They will probably come later."
"Có lẽ họ sẽ đến muộn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | probable | có khả năng, có thể xảy ra |
| Noun | probability | xác suất, khả năng xảy ra |
| Adjective | improbable | không thể xảy ra, khó có thể |
| Noun | improbability | sự khó xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "probably" diễn tả mức độ khả năng xảy ra cao hơn so với "possibly" (có thể) và thấp hơn so với "definitely" (chắc chắn). Nó ngụ ý rằng có bằng chứng hoặc lý do để tin rằng điều gì đó có thể xảy ra, nhưng không có sự đảm bảo tuyệt đối. Nó được sử dụng để giảm nhẹ tính khẳng định của một tuyên bố. So với "likely", "probably" có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
will She will probably be late. (Cô ấy có lẽ sẽ đến muộn.)
-
may They may probably come tomorrow. (Họ có lẽ sẽ đến vào ngày mai.)
-
might It might probably rain later. (Trời có lẽ sẽ mưa lát nữa.)
-
is He probably is busy right now. (Anh ấy có lẽ đang bận ngay bây giờ.)
-
means That probably means they've agreed. (Điều đó có lẽ có nghĩa là họ đã đồng ý.)
-
needs She probably needs more time. (Cô ấy có lẽ cần thêm thời gian.)
-
difficult This task is probably difficult. (Nhiệm vụ này có lẽ khó khăn.)
-
right You're probably right about that. (Bạn có lẽ đúng về điều đó.)
-
true What he said is probably true. (Những gì anh ấy nói có lẽ là sự thật.)
Idioms
-
probably not
có lẽ không, chắc là không
"Are you going out tonight? Probably not, I'm tired."
(Tối nay bạn có ra ngoài không? Có lẽ không, tôi mệt rồi.)
-
most probably
rất có thể, khả năng cao là
"Who will win the game? Most probably the home team."
(Ai sẽ thắng trận đấu? Rất có thể là đội chủ nhà.)
-
quite probably / very probably
khá có thể, rất có thể
"Will it be a good concert? Quite probably, they're a great band."
(Đó có phải là một buổi hòa nhạc hay không? Khá có thể, họ là một ban nhạc tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probably
Trạng từGần như chắc chắn; theo như những gì người ta biết hoặc có thể nói.
"It will probably rain tomorrow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probably".
