(Top Banner Ad)
procaspase
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh, Y học

procaspase

UK: /ˌprəʊˈkæspeɪs/ • US: /ˌproʊˈkæspeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tiền caspase tiền chất caspase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inactive precursor form of a caspase, an enzyme involved in apoptosis (programmed cell death).

Vietnamese Meaning

Một dạng tiền chất không hoạt động của caspase, một enzyme tham gia vào quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The activation of procaspase-3 is a crucial step in the apoptotic pathway."

    "Sự hoạt hóa của procaspase-3 là một bước quan trọng trong con đường apoptotic."

  • "Researchers are investigating the mechanisms that regulate procaspase activation."

    "Các nhà nghiên cứu đang điều tra các cơ chế điều chỉnh sự hoạt hóa procaspase."

  • "The level of procaspase can be used as a marker for potential apoptosis."

    "Mức độ procaspase có thể được sử dụng như một dấu hiệu cho khả năng apoptosis."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caspase Một loại enzyme tham gia vào quá trình tự hủy tế bào (apoptosis) và viêm nhiễm.
Noun apoptosis Quá trình chết theo chương trình của tế bào, một cơ chế sinh học quan trọng.
Noun enzyme Chất xúc tác sinh học, đẩy nhanh các phản ứng hóa học trong cơ thể.
Noun protease Một loại enzyme chuyên phân giải protein.
Adjective proapoptotic Có tính chất thúc đẩy quá trình tự hủy tế bào (apoptosis).

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
Ancient Greek
kystis
Latin
asparagus
Ancient Greek
prōtos
Modern English
caspase
Modern English
procaspase

Nguồn gốc của 'Procaspase'

Từ 'procaspase' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện vào những năm 1990. Nó được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (từ tiếng Latin 'pro' nghĩa là 'trước' hoặc 'tiền chất') và từ 'caspase'. 'Caspase' là một từ ghép được tạo ra để mô tả một loại enzyme đặc biệt: 'C'ysteine-dependent 'asp'artate-specific prote'ase' (enzyme phân giải protein đặc hiệu aspartate phụ thuộc cysteine). Do đó, 'procaspase' có nghĩa là 'tiền chất không hoạt động của caspase'.

Caspase: Enzyme của sự sống và cái chết

Caspase là một 'gia đình' enzyme cực kỳ quan trọng trong sinh học. Chúng đóng vai trò trung tâm trong quá trình apoptosis, hay còn gọi là quá trình tự hủy tế bào theo chương trình. Apoptosis là một cơ chế cần thiết để loại bỏ các tế bào già cỗi, hư hỏng hoặc không mong muốn, giúp duy trì sự cân bằng và khỏe mạnh của cơ thể. Procaspase chính là dạng 'ngủ đông' của các enzyme này, chờ đợi tín hiệu để 'thức tỉnh' và thực hiện nhiệm vụ.

Usage Note

Procaspase tồn tại trong tế bào ở trạng thái không hoạt động. Để trở thành caspase hoạt động, procaspase phải trải qua quá trình phân cắt protein, thường được kích hoạt bởi các tín hiệu apoptotic. Sự khác biệt chính giữa procaspase và caspase là caspase đã được phân cắt và có khả năng gây ra apoptosis, trong khi procaspase thì không.

Prepositions

of into

- 'procaspase of': đề cập đến procaspase của một loại caspase cụ thể (ví dụ: procaspase-3 of caspase-3).
- 'procaspase into': đề cập đến quá trình biến đổi procaspase thành caspase hoạt động (ví dụ: Cleavage of procaspase-8 into caspase-8).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + procaspase
  • activate activate procaspase
    (hoạt hóa procaspase)
  • cleave cleave procaspase
    (cắt đứt procaspase)
  • process process procaspase
    (xử lý procaspase (để hoạt hóa))
  • inhibit inhibit procaspase
    (ức chế procaspase)
Adjective + procaspase
  • inactive inactive procaspase
    (procaspase không hoạt động)
  • latent latent procaspase
    (procaspase tiềm ẩn)
  • full-length full-length procaspase
    (procaspase dạng nguyên vẹn (chưa cắt))
Noun + of procaspase
  • activation activation of procaspase
    (sự hoạt hóa procaspase)
  • cleavage cleavage of procaspase
    (sự cắt đứt procaspase)
  • regulation regulation of procaspase
    (sự điều hòa procaspase)

Idioms

  • procaspase activation cascade

    chuỗi phản ứng hoạt hóa procaspase

    "The initiation of apoptosis involves a complex procaspase activation cascade."

    (Sự khởi đầu của quá trình tự hủy tế bào liên quan đến một chuỗi phản ứng hoạt hóa procaspase phức tạp.)

  • autocatalytic cleavage of procaspase

    sự cắt đứt tự xúc tác của procaspase

    "Many caspases are activated through autocatalytic cleavage of their procaspase forms."

    (Nhiều caspase được hoạt hóa thông qua sự cắt đứt tự xúc tác của dạng procaspase của chúng.)

  • upstream procaspase

    procaspase ở đầu dòng (trong chuỗi tín hiệu)

    "Initiator caspases are often activated as upstream procaspases in apoptotic pathways."

    (Các caspase khởi đầu thường được hoạt hóa dưới dạng procaspase đầu dòng trong các con đường tự hủy tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procaspase

noun
Lật mặt

Một dạng tiền chất không hoạt động của caspase, một enzyme tham gia vào quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình).

"The activation of procaspase-3 is a crucial step in the apoptotic pathway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procaspase".

Vai trò thiết yếu trong Y học và Sức khỏe

Procaspase, với vai trò là tiền chất của enzyme caspase, là một đối tượng nghiên cứu then chốt trong y học hiện đại. Sự hiểu biết về cách procaspase được hoạt hóa và điều hòa có ý nghĩa cực kỳ quan trọng trong việc phát triển các phương pháp điều trị bệnh. Ví dụ, trong điều trị ung thư, các nhà khoa học tìm cách kích hoạt caspase để tiêu diệt tế bào ung thư; ngược lại, trong các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer, họ lại tìm cách ức chế quá trình này để bảo vệ tế bào não. Do đó, procaspase không chỉ là một thuật ngữ sinh học mà còn đại diện cho một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn để cải thiện sức khỏe con người.

Cơ chế 'Tự Sát Tế Bào' được lập trình

Khái niệm về 'chết theo chương trình của tế bào' (apoptosis), nơi procaspase đóng vai trò trung tâm, đã thay đổi đáng kể cách chúng ta hiểu về sinh học. Thay vì coi cái chết của tế bào luôn là một quá trình ngẫu nhiên và có hại (hoại tử), apoptosis cho thấy cơ thể có một cơ chế 'tự sát' có kiểm soát, cần thiết cho sự phát triển, duy trì mô và phòng chống bệnh tật. Việc nghiên cứu procaspase giúp làm sáng tỏ 'chương trình' tinh vi này, một biểu hiện của sự phức tạp đáng kinh ngạc trong thế giới vi mô của cơ thể sống.