(Top Banner Ad)
caspase
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Hóa sinh

caspase

UK: /ˈkæsˌpeɪz/ • US: /ˈkæsˌpeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

caspase (enzyme) protease caspase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family of cysteine-aspartic proteases that play essential roles in apoptosis (programmed cell death), necrosis, and inflammation.

Vietnamese Meaning

Một họ protease cysteine-aspartic đóng vai trò thiết yếu trong apoptosis (chết tế bào theo chương trình), hoại tử và viêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caspase-3 is a key executioner caspase in apoptosis."

    "Caspase-3 là một caspase thực hiện chính trong quá trình apoptosis."

  • "The activation of caspases leads to the dismantling of the cell."

    "Sự hoạt hóa của các caspase dẫn đến sự phá hủy tế bào."

  • "Inhibitors of caspases can prevent apoptosis."

    "Các chất ức chế caspase có thể ngăn chặn apoptosis."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caspase Một họ các enzyme protease đóng vai trò thiết yếu trong quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) và viêm.
Noun (Tiền chất) procaspase Dạng tiền chất không hoạt động của caspase. Nó cần được kích hoạt (thường bằng cách bị cắt) để trở thành caspase hoạt động.
Adjective caspase-dependent Phụ thuộc vào hoạt động của caspase. Ví dụ: apoptosis phụ thuộc vào caspase.
Adjective caspase-independent Không phụ thuộc vào hoạt động của caspase. Ví dụ: một số dạng chết tế bào không cần caspase.

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Component 1
Cysteine (an amino acid)
Component 2
Aspartic acid (an amino acid)
Component 3 (Suffix)
-ase (suffix for enzymes)
Modern English (Blend)
caspase

Cái Tên Biết Nói Của 'Kẻ Hành Quyết Tế Bào'

Tên 'caspase' là một từ ghép thông minh, tiết lộ chính xác chức năng của nó. Nó được ghép từ: 'c' là viết tắt của 'cysteine' (một loại axit amin trong cấu trúc của nó), 'asp' là viết tắt của 'aspartic acid' (axit amin mà nó nhắm đến để cắt), và đuôi '-ase' là dấu hiệu của một enzyme. Vì vậy, cái tên này mô tả một enzyme chứa cysteine chuyên cắt các protein khác tại vị trí của axit aspartic.

Usage Note

Caspase là những enzyme proteases, nghĩa là chúng cắt các protein khác. Chúng đặc hiệu cho axit aspartic. Chúng được tổng hợp dưới dạng procaspase (dạng tiền enzyme không hoạt động) và được hoạt hóa thông qua quá trình cắt protein. Có nhiều loại caspase, được chia thành hai loại chính: caspase khởi đầu (ví dụ: caspase-8, caspase-9) và caspase thực hiện (ví dụ: caspase-3, caspase-7). Caspase khởi đầu kích hoạt caspase thực hiện, từ đó gây ra hàng loạt sự kiện dẫn đến chết tế bào.

Prepositions

in of for

Ví dụ: 'caspases *in* apoptosis', 'activation *of* caspases', 'role *for* caspases'. 'in' chỉ ra bối cảnh hoặc quá trình mà caspase liên quan đến. 'of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. 'for' chỉ ra mục đích hoặc vai trò của caspase.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caspase
  • activate caspase
    (kích hoạt caspase)
  • inhibit caspase
    (ức chế caspase)
  • cleave caspase
    (cắt (phân giải) caspase)
Adjective + caspase
  • active caspase
    (caspase hoạt động)
  • initiator caspase
    (caspase khởi đầu (ví dụ: caspase-8, caspase-9))
  • effector/executioner caspase
    (caspase thực thi (ví dụ: caspase-3, caspase-7))
caspase + Noun
  • caspase activity
    (hoạt tính của caspase)
  • caspase cascade
    (chuỗi phản ứng caspase)
  • caspase inhibitor
    (chất ức chế caspase)

Idioms

  • the caspase cascade

    Chuỗi phản ứng caspase. Đây là một chuỗi các sự kiện kích hoạt tuần tự, trong đó một caspase khởi đầu sẽ kích hoạt nhiều caspase thực thi, khuếch đại tín hiệu dẫn đến chết tế bào.

    "Activation of the caspase cascade is a key event in programmed cell death."

    (Sự kích hoạt của chuỗi phản ứng caspase là một sự kiện then chốt trong quá trình chết tế bào theo chương trình.)

  • caspase-dependent pathway

    Con đường phụ thuộc vào caspase. Cụm từ này mô tả một chuỗi các sự kiện sinh học trong tế bào mà cần có sự tham gia và hoạt động của các enzyme caspase để hoàn thành.

    "Many chemotherapy drugs work by inducing apoptosis through the caspase-dependent pathway."

    (Nhiều loại thuốc hóa trị hoạt động bằng cách gây ra apoptosis thông qua con đường phụ thuộc vào caspase.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caspase

noun
Lật mặt

Một họ protease cysteine-aspartic đóng vai trò thiết yếu trong apoptosis (chết tế bào theo chương trình), hoại tử và viêm.

"Caspase-3 is a key executioner caspase in apoptosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher is studying how caspase is affecting the cells in real-time.
Nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách caspase ảnh hưởng đến các tế bào trong thời gian thực.
Phủ định
The patient's body isn't activating caspase effectively in response to the infection.
Cơ thể bệnh nhân không kích hoạt caspase một cách hiệu quả để đáp ứng với nhiễm trùng.
Nghi vấn
Are the scientists observing caspase activity increasing after the drug administration?
Các nhà khoa học có đang quan sát hoạt động caspase tăng lên sau khi dùng thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caspase".

Những 'Kẻ Hành Quyết' Giành Giải Nobel

Việc khám phá ra cơ chế chết tế bào theo chương trình (apoptosis), trong đó caspases đóng vai trò trung tâm như những 'kẻ hành quyết', là một đột phá lớn. Công trình này đã mang lại Giải Nobel Sinh lý học và Y học năm 2002 cho Sydney Brenner, H. Robert Horvitz và John E. Sulston, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tế bào 'tự sát' có kiểm soát đối với sự sống.

Caspase: Lưỡi Gươm Hai Lưỡi trong Y Học

Caspase vừa là bạn vừa là thù. Chúng rất cần thiết để loại bỏ các tế bào bị hỏng và ngăn ngừa ung thư. Tuy nhiên, nếu hoạt động sai lệch, chúng có thể gây ra bệnh tật. Hoạt động caspase quá ít có thể dẫn đến ung thư (tế bào không chết khi cần), trong khi hoạt động quá mức có thể góp phần vào các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer (quá nhiều tế bào não bị chết). Do đó, caspases là mục tiêu quan trọng để phát triển các loại thuốc mới.